Siauliai II vs Minija — 1 Lyga
1 Lyga · Lithuania
1
10.50
X
5.75
2
1.19
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
SIA
Siauliai IIMỗi trậnMinijaMIN
Siauliai IIMỗi trậnMinijaMIN
0.8
Bàn thắng / trận
2.12.1
Bàn thua / trận
0.350%
Kiểm soát bóng
53%8.1
Dứt điểm / trận
11.35.7
Phạt góc / trận
7.4Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
SIA
Siauliai IITỷ lệMinijaMIN
Siauliai IITỷ lệMinijaMIN
20%
Trận thắng
80%70%
Tài 1.5
60%60%
Tài 2.5
60%60%
BTTS
20%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
SIA
Siauliai II
WLDWL
Siauliai II
WLDWL
JON
Jonava
SIA
Siauliai II
0
1
1.57
4.75
Jonava
SIA
Siauliai II
0
1
1.57
4.75
SIA
Siauliai II
ZAL
Zalgiris II
1
4
3.10
2.02
Siauliai II
ZAL
Zalgiris II
1
4
3.10
2.02
ATM
Atmosfera
SIA
Siauliai II
1
1
1.34
7.00
Atmosfera
SIA
Siauliai II
1
1
1.34
7.00
SIA
Siauliai II
BFA
BFA
1
0
4.60
1.72
Siauliai II
BFA
BFA
1
0
4.60
1.72
NEP
Neptuna K
SIA
Siauliai II
2
1
1.55
6.50
Neptuna K
SIA
Siauliai II
2
1
1.55
6.50
TAU
Tauras
SIA
Siauliai II
3
1
1.25
10.00
Tauras
SIA
Siauliai II
3
1
1.25
10.00
SIA
Siauliai II
TAU
Tauras
1
3
6.00
1.42
Siauliai II
TAU
Tauras
1
3
6.00
1.42
SIA
Siauliai II
BAB
Babrungas
0
1
9.50
1.28
Siauliai II
BAB
Babrungas
0
1
9.50
1.28
DAI
Dainava
SIA
Siauliai II
5
0
1.28
8.20
Dainava
SIA
Siauliai II
5
0
1.28
8.20
SIA
Siauliai II
TRA
Transinvest
1
2
2.00
3.30
Siauliai II
TRA
Transinvest
1
2
2.00
3.30
MIN
Minija
WWWLW
Minija
WWWLW
EKR
Ekranas
MIN
Minija
0
5
12.50
1.26
Ekranas
MIN
Minija
0
5
12.50
1.26
MIN
Minija
BE1
Be1 NFA
3
0
1.46
6.80
Minija
BE1
Be1 NFA
3
0
1.46
6.80
HEG
Hegelmann II
MIN
Minija
0
4
16.00
1.15
Hegelmann II
MIN
Minija
0
4
16.00
1.15
ZAL
Zalgiris II
MIN
Minija
1
0
6.60
1.40
Zalgiris II
MIN
Minija
1
0
6.60
1.40
MIN
Minija
JON
Jonava
2
1
1.33
9.40
Minija
JON
Jonava
2
1
1.33
9.40
GAR
Garliava
MIN
Minija
0
1
5.40
1.65
Garliava
MIN
Minija
0
1
5.40
1.65
MIN
Minija
PAN
Panevezys
2
1
3.10
2.10
Minija
PAN
Panevezys
2
1
3.10
2.10
ATM
Atmosfera
MIN
Minija
0
1
5.00
1.65
Atmosfera
MIN
Minija
0
1
5.00
1.65
MIN
Minija
BFA
BFA
3
0
1.30
8.50
Minija
BFA
BFA
3
0
1.30
8.50
JON
Jonava
MIN
Minija
0
0
6.30
1.45
Jonava
MIN
Minija
0
0
6.30
1.45
Đối đầu
SIA
Siauliai II
Siauliai II3·0·2
MinijaMIN

- thg 4 2026 Minija 3 - 1 Siauliai II
- thg 10 2025 Minija 0 - 2 Siauliai II
- thg 5 2025 Siauliai II 4 - 0 Minija
- thg 8 2024 Minija 0 - 2 Siauliai
- thg 3 2024 Siauliai 0 - 1 Minija
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















