Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Siauliai II vs Minija — 1 Lyga

1 Lyga · Lithuania
1 10.50
X 5.75
2 1.19

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Mở khóa trận này

Xem mọi kèo và xác suất của trận này với gói thành viên.

Mở khóa toàn bộ dự đoán

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Siauliai IIMỗi trậnMinija
0.8
Bàn thắng / trận
2.1
2.1
Bàn thua / trận
0.3
50%
Kiểm soát bóng
53%
8.1
Dứt điểm / trận
11.3
5.7
Phạt góc / trận
7.4

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Siauliai IITỷ lệMinija
20%
Trận thắng
80%
70%
Tài 1.5
60%
60%
Tài 2.5
60%
60%
BTTS
20%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Siauliai II WLDWL
W 21 thg 8 Jonava Siauliai II 0 1 1.57 4.75
L 14 thg 8 Siauliai II Zalgiris II 1 4 3.10 2.02
D 8 thg 8 Atmosfera Siauliai II 1 1 1.34 7.00
W 2 thg 8 Siauliai II BFA 1 0 4.60 1.72
L 25 thg 7 Neptuna K Siauliai II 2 1 1.55 6.50
L 19 thg 7 Tauras Siauliai II 3 1 1.25 10.00
L 1 thg 7 Siauliai II Tauras 1 3 6.00 1.42
L 27 thg 6 Siauliai II Babrungas 0 1 9.50 1.28
L 21 thg 6 Dainava Siauliai II 5 0 1.28 8.20
L 14 thg 6 Siauliai II Transinvest 1 2 2.00 3.30
Minija WWWLW
W 14 thg 8 Ekranas Minija 0 5 12.50 1.26
W 8 thg 8 Minija Be1 NFA 3 0 1.46 6.80
W 31 thg 7 Hegelmann II Minija 0 4 16.00 1.15
L 28 thg 7 Zalgiris II Minija 1 0 6.60 1.40
W 18 thg 7 Minija Jonava 2 1 1.33 9.40
W 26 thg 6 Garliava Minija 0 1 5.40 1.65
W 23 thg 6 Minija Panevezys 2 1 3.10 2.10
W 20 thg 6 Atmosfera Minija 0 1 5.00 1.65
W 13 thg 6 Minija BFA 3 0 1.30 8.50
D 7 thg 6 Jonava Minija 0 0 6.30 1.45

Đối đầu

Siauliai II
3·0·2
Minija
  • thg 4 2026 Minija 3 - 1 Siauliai II
  • thg 10 2025 Minija 0 - 2 Siauliai II
  • thg 5 2025 Siauliai II 4 - 0 Minija
  • thg 8 2024 Minija 0 - 2 Siauliai
  • thg 3 2024 Siauliai 0 - 1 Minija

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Minija 20 +42 52
2 Babrungas 21 +30 52
3 Tauras 21 +14 39
4 Be1 NFA 20 +9 38
6 Dainava 20 +14 36
7 BFA 21 +2 35
8 Žalgiris II 21 +4 34
9 Atmosfera 20 +5 26
10 Jonava 21 -3 23
11 Garliava 20 +1 22
12 Hegelmann II 21 -23 19
13 Transinvest 2 21 -27 18
14 FA Šiauliai II 21 -26 14
15 Kauno Žalgiris II 20 -19 13
16 Ekranas 21 -24 11