Shortan vs Metalourg — Pro League A
Pro League A · Uzbekistan
1
2.80
X
3.20
2
2.30
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
75%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.27
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
SHO
ShortanMỗi trậnMetalourgMET
ShortanMỗi trậnMetalourgMET
1.8Bàn thắng / trận1.4
1.0Bàn thua / trận0.9
47%Kiểm soát bóng53%
10.8Dứt điểm / trận10.8
3.0Phạt góc / trận5.3
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
SHO
ShortanTỷ lệMetalourgMET
ShortanTỷ lệMetalourgMET
60%Trận thắng40%
80%Tài 1.590%
50%Tài 2.540%
60%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
SHO
Shortan
WWWLL
Shortan
WWWLL
PAK
Pakhtakor II
SHO
Shortan
0
4
5.80
1.42
Pakhtakor II
SHO
Shortan
0
4
5.80
1.42
SHO
Shortan
QIZ
Qiziriq
3
0
1.10
16.50
Shortan
QIZ
Qiziriq
3
0
1.10
16.50
YAY
Yaypan
SHO
Shortan
1
4
–
–
Yaypan
SHO
Shortan
1
4
–
–
SHO
Shortan
LOC
Lochin
0
1
–
–
Shortan
LOC
Lochin
0
1
–
–
FAR
FarDu
SHO
Shortan
3
1
2.00
3.15
FarDu
SHO
Shortan
3
1
2.00
3.15
SHO
Shortan
KAT
Kattaqurgon
1
0
1.75
3.80
Shortan
KAT
Kattaqurgon
1
0
1.75
3.80
OLI
Olimpik-Mobiuz
SHO
Shortan
0
0
1.70
4.20
Olimpik-Mobiuz
SHO
Shortan
0
0
1.70
4.20
BUX
BuxDu
SHO
Shortan
2
4
3.75
1.80
BuxDu
SHO
Shortan
2
4
3.75
1.80
SHO
Shortan
RES
Respublika FA
2
1
1.57
4.90
Shortan
RES
Respublika FA
2
1
1.57
4.90
ARA
Aral
SHO
Shortan
3
1
1.71
4.00
Aral
SHO
Shortan
3
1
1.71
4.00
MET
Metalourg
WWWWW
Metalourg
WWWWW
MET
Metalourg
JAY
Jayxun
1
0
–
–
Metalourg
JAY
Jayxun
1
0
–
–
MET
Metalourg
PAK
Pakhtakor II
1
0
1.29
7.40
Metalourg
PAK
Pakhtakor II
1
0
1.29
7.40
OLI
Olimpik-Mobiuz
MET
Metalourg
2
3
–
–
Olimpik-Mobiuz
MET
Metalourg
2
3
–
–
BUX
BuxDu
MET
Metalourg
0
4
7.30
1.36
BuxDu
MET
Metalourg
0
4
7.30
1.36
QIZ
Qiziriq
MET
Metalourg
0
3
–
–
Qiziriq
MET
Metalourg
0
3
–
–
RES
Respublika FA
MET
Metalourg
1
3
4.55
1.62
Respublika FA
MET
Metalourg
1
3
4.55
1.62
MET
Metalourg
YAY
Yaypan
1
1
1.27
8.75
Metalourg
YAY
Yaypan
1
1
1.27
8.75
ARA
Aral
MET
Metalourg
1
0
1.87
3.65
Aral
MET
Metalourg
1
0
1.87
3.65
MET
Metalourg
LOC
Lochin
5
0
–
–
Metalourg
LOC
Lochin
5
0
–
–
GAZ
Gazalkent
MET
Metalourg
3
2
4.00
1.82
Gazalkent
MET
Metalourg
3
2
4.00
1.82
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Promotion Play-offs















