Shirak vs Noah — Premier League
Premier League · Armenia
1
7.50
X
4.70
2
1.35
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
56%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @2.85
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
SHI
ShirakDự đoánNoahNOA
ShirakDự đoánNoahNOA
46%Kiểm soát bóng54%
7Tổng dứt điểm16
2Trúng đích7
4Phạt góc6
2Thẻ vàng1
SHI
ShirakThực tếNoahNOA
ShirakThực tếNoahNOA
44%Kiểm soát bóng56%
6Tổng dứt điểm10
5Trúng đích6
3Phạt góc4
3Thẻ vàng3
SHI
ShirakThực tế · Dự đoánNoahNOA
ShirakThực tế · Dự đoánNoahNOA
44%46%Kiểm soát bóng56%54%
67Tổng dứt điểm1016
52Trúng đích67
34Phạt góc46
32Thẻ vàng31
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
SHI
ShirakMỗi trậnNoahNOA
ShirakMỗi trậnNoahNOA
1.1Bàn thắng / trận1.6
1.5Bàn thua / trận0.8
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
SHI
ShirakTỷ lệNoahNOA
ShirakTỷ lệNoahNOA
20%Trận thắng50%
70%Tài 1.5100%
40%Tài 2.530%
30%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
SHI
Shirak
LLWWL
Shirak
LLWWL
SHI
Shirak
ARA
Ararat-Armenia
1
3
6.00
1.47
Shirak
ARA
Ararat-Armenia
1
3
6.00
1.47
PYU
Pyunik Yerevan
SHI
Shirak
2
0
1.31
8.20
Pyunik Yerevan
SHI
Shirak
2
0
1.31
8.20
SHI
Shirak
SAR
Sardarapat
2
0
2.37
2.82
Shirak
SAR
Sardarapat
2
0
2.37
2.82
VAN
Van
SHI
Shirak
0
4
2.70
2.48
Van
SHI
Shirak
0
4
2.70
2.48
SHI
Shirak
URA
Urartu
0
1
3.65
1.95
Shirak
URA
Urartu
0
1
3.65
1.95
GAN
Gandzasar
SHI
Shirak
0
1
2.12
3.35
Gandzasar
SHI
Shirak
0
1
2.12
3.35
BKM
BKMA
SHI
Shirak
0
0
2.45
2.80
BKMA
SHI
Shirak
0
0
2.45
2.80
SAR
Sardarapat
SHI
Shirak
0
0
–
–
Sardarapat
SHI
Shirak
0
0
–
–
ALA
Alashkert
SHI
Shirak
2
0
1.29
10.00
Alashkert
SHI
Shirak
2
0
1.29
10.00
SHI
Shirak
URA
Urartu
0
0
6.25
1.57
Shirak
URA
Urartu
0
0
6.25
1.57
NOA
Noah
DWWWW
Noah
DWWWW
NOA
Noah(Arm)
DIN
Dinamo Batumi(Geo)
2
2
–
–
Noah(Arm)
DIN
Dinamo Batumi(Geo)
2
2
–
–
NOA
Noah
VAN
Van
2
0
1.06
35.00
Noah
VAN
Van
2
0
1.06
35.00
URA
Urartu
NOA
Noah
0
3
5.00
1.61
Urartu
NOA
Noah
0
3
5.00
1.61
NOA
Noah
GAN
Gandzasar
3
2
1.11
26.00
Noah
GAN
Gandzasar
3
2
1.11
26.00
NOA
Noah
ARA
Ararat
4
0
1.13
19.50
Noah
ARA
Ararat
4
0
1.13
19.50
BKM
BKMA
NOA
Noah
0
1
13.00
1.18
BKMA
NOA
Noah
0
1
13.00
1.18
NOA
Noah
ALA
Alashkert
1
0
1.67
4.50
Noah
ALA
Alashkert
1
0
1.67
4.50
SIO
Sion(Sui)
NOA
Noah(Arm)
2
1
1.53
5.75
Sion(Sui)
NOA
Noah(Arm)
2
1
1.53
5.75
NOA
Noah
SIO
Sion
2
2
2.75
2.67
Noah
SIO
Sion
2
2
2.75
2.67
NOA
Noah
SYU
Syunik
3
0
1.24
8.90
Noah
SYU
Syunik
3
0
1.24
8.90
Đối đầu
SHI
Shirak
Shirak0·0·6
NoahNOA

- thg 3 2026 Noah 3 - 0 Shirak
- thg 3 2026 Shirak 0 - 2 Noah
- thg 8 2025 Noah 4 - 0 Shirak
- thg 3 2025 Shirak 1 - 2 Noah
- thg 3 2025 Noah 4 - 0 Shirak
- thg 8 2024 Shirak 0 - 5 Noah
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Champions League (Qualification)
- Promotion - Conference League (Qualification)
- Relegation - First League













