Shimshon TA vs Ramat Hasharon — Liga Alef
Liga Alef · Israel
1
2.57
X
3.30
2
2.45
Hiệp 10-0
Hiệp 21-2
- 52' 0-1Barshazky M.
- Abadi E.1-1 78'
- 87' 1-2Ben Harush O.
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
77%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.45
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
SHI
Shimshon TADự đoánRamat HasharonRAM
Shimshon TADự đoánRamat HasharonRAM
45%Kiểm soát bóng55%
11Tổng dứt điểm8
6Trúng đích4
5Phạt góc4
3Việt vị2
11Lỗi12
SHI
Shimshon TAThực tếRamat HasharonRAM
Shimshon TAThực tếRamat HasharonRAM
47%Kiểm soát bóng53%
9Tổng dứt điểm11
4Trúng đích4
1Phạt góc7
1Việt vị1
14Lỗi12
SHI
Shimshon TAThực tế · Dự đoánRamat HasharonRAM
Shimshon TAThực tế · Dự đoánRamat HasharonRAM
47%45%Kiểm soát bóng53%55%
911Tổng dứt điểm118
46Trúng đích44
15Phạt góc74
13Việt vị12
1411Lỗi1212
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
SHI
Shimshon TAMỗi trậnRamat HasharonRAM
Shimshon TAMỗi trậnRamat HasharonRAM
1.7Bàn thắng / trận1.2
1.2Bàn thua / trận1.4
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
SHI
Shimshon TATỷ lệRamat HasharonRAM
Shimshon TATỷ lệRamat HasharonRAM
50%Trận thắng20%
80%Tài 1.570%
60%Tài 2.540%
60%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
SHI
Shimshon TA
WWWWW
Shimshon TA
WWWWW
SHI
Shimshon
NOR
Nordia J
3
0
1.04
32.00
Shimshon
NOR
Nordia J
3
0
1.04
32.00
MAC
Maccabi A
SHI
Shimshon
0
1
3.00
2.25
Maccabi A
SHI
Shimshon
0
1
3.00
2.25
SHI
Shimshon
KFA
Kfar Saba 1928
3
0
2.02
3.35
Shimshon
KFA
Kfar Saba 1928
3
0
2.02
3.35
H.
H. Marmorek
SHI
Shimshon
1
2
4.55
1.80
H. Marmorek
SHI
Shimshon
1
2
4.55
1.80
SHI
Shimshon
HOL
Holon Yermiyahu
3
1
2.02
3.40
Shimshon
HOL
Holon Yermiyahu
3
1
2.02
3.40
HAP
Hapoel Hadera
SHI
Shimshon
2
2
2.42
2.62
Hapoel Hadera
SHI
Shimshon
2
2
2.42
2.62
SHI
Shimshon
IRO
Ironi B
2
0
2.25
2.85
Shimshon
IRO
Ironi B
2
0
2.25
2.85
SHI
Shimshon
HAP
Hapoel Herzliya
0
0
–
–
Shimshon
HAP
Hapoel Herzliya
0
0
–
–
SHI
Shimshon
RAM
Ramat Hasharon
4
2
1.98
3.10
Shimshon
RAM
Ramat Hasharon
4
2
1.98
3.10
SHI
Shimshon
KFA
Kfar Saba 1928
0
0
2.10
3.10
Shimshon
KFA
Kfar Saba 1928
0
0
2.10
3.10
RAM
Ramat Hasharon
LLWWD
Ramat Hasharon
LLWWD
IRO
Ironi Nesher
RAM
Ramat Hasharon
2
1
–
–
Ironi Nesher
RAM
Ramat Hasharon
2
1
–
–
RAM
Ramat Hasharon
DIM
Dimona
0
2
2.37
2.87
Ramat Hasharon
DIM
Dimona
0
2
2.37
2.87
KFA
Kfar Saba 1928
RAM
Ramat Hasharon
0
1
3.90
1.83
Kfar Saba 1928
RAM
Ramat Hasharon
0
1
3.90
1.83
RAM
Ramat Hasharon
BNE
Bnei Eilat
2
0
–
–
Ramat Hasharon
BNE
Bnei Eilat
2
0
–
–
RAM
Ramat Hasharon
HAP
Hapoel Azor
1
1
1.77
4.25
Ramat Hasharon
HAP
Hapoel Azor
1
1
1.77
4.25
RAM
Ramat Hasharon
HAP
Hapoel Sderot
1
0
1.98
3.30
Ramat Hasharon
HAP
Hapoel Sderot
1
0
1.98
3.30
H.
H. Marmorek
RAM
Ramat Hasharon
0
1
4.20
1.72
H. Marmorek
RAM
Ramat Hasharon
0
1
4.20
1.72
RAM
Ramat Hasharon
HAP
Hapoel M
1
1
1.62
4.45
Ramat Hasharon
HAP
Hapoel M
1
1
1.62
4.45
HOL
Holon Yermiyahu
RAM
Ramat Hasharon
0
0
4.10
1.80
Holon Yermiyahu
RAM
Ramat Hasharon
0
0
4.10
1.80
RAM
Ramat Hasharon
H.
H. Marmorek
0
0
–
–
Ramat Hasharon
H.
H. Marmorek
0
0
–
–
Đối đầu
SHI
Shimshon TA
Shimshon TA1·0·1
Ramat HasharonRAM

- thg 2 2026 Shimshon 4 - 2 Ramat Hasharon
- thg 10 2025 Ramat Hasharon 2 - 0 Shimshon
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts





































