Shenyang vs Chongqing — Super League
Super League · Trung Quốc
1
2.15
X
3.30
2
3.50
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
69%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.28
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
0:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
SHE
Shenyang Chỉ sốChongqingCHO
Shenyang Chỉ sốChongqingCHO
1.11
xG
0.6952%
Kiểm soát bóng
48%12
Tổng dứt điểm
54
Trúng đích
34
Phạt góc
22
Thẻ vàng
23
Việt vị
111
Lỗi
12Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
SHE
Shenyang Mỗi trậnChongqingCHO
Shenyang Mỗi trậnChongqingCHO
1.4
Bàn thắng / trận
1.11.9
Bàn thua / trận
1.151%
Kiểm soát bóng
49%11.7
Dứt điểm / trận
7.03.8
Phạt góc / trận
3.11.10
Bàn thắng kỳ vọng
0.76Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
SHE
Shenyang Tỷ lệChongqingCHO
Shenyang Tỷ lệChongqingCHO
30%
Trận thắng
30%70%
Tài 1.5
60%70%
Tài 2.5
30%50%
BTTS
50%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
SHE
Shenyang
LLWLD
Shenyang
LLWLD
SHE
Shenyang
SIC
Sichuan J
1
2
2.25
2.85
Shenyang
SIC
Sichuan J
1
2
2.25
2.85
DAL
Dalian Z
SHE
Shenyang
1
0
1.60
5.30
Dalian Z
SHE
Shenyang
1
0
1.60
5.30
SHE
Shenyang
SHA
Shanghai
3
1
5.80
1.53
Shenyang
SHA
Shanghai
3
1
5.80
1.53
SHE
Shenyang
QIN
Qingdao Y
0
1
1.81
3.90
Shenyang
QIN
Qingdao Y
0
1
1.81
3.90
BEI
Beijing
SHE
Shenyang
1
1
1.38
8.25
Beijing
SHE
Shenyang
1
1
1.38
8.25
SHE
Shenyang
SHA
Shandong L
1
5
2.90
2.35
Shenyang
SHA
Shandong L
1
5
2.90
2.35
DAL
Dalian Kewei
SHE
Shenyang
1
0
3.35
2.25
Dalian Kewei
SHE
Shenyang
1
0
3.35
2.25
SHE
Shenyang
SHA
SHANGHAI S
3
2
2.15
3.15
Shenyang
SHA
SHANGHAI S
3
2
2.15
3.15
HAN
Hangzhou
SHE
Shenyang
0
5
1.68
4.60
Hangzhou
SHE
Shenyang
0
5
1.68
4.60
SHE
Shenyang
QIN
Qingdao J
2
1
2.14
3.25
Shenyang
QIN
Qingdao J
2
1
2.14
3.25
CHO
Chongqing
DLLLW
Chongqing
DLLLW
QIN
Qingdao Y
CHO
Chongqing
0
0
2.10
3.75
Qingdao Y
CHO
Chongqing
0
0
2.10
3.75
CHO
Chongqing
SHA
SHANGHAI S
2
3
3.35
2.20
Chongqing
SHA
SHANGHAI S
2
3
3.35
2.20
SIC
Sichuan J
CHO
Chongqing
2
0
2.47
2.85
Sichuan J
CHO
Chongqing
2
0
2.47
2.85
WUH
Wuhan T
CHO
Chongqing
1
0
2.20
3.45
Wuhan T
CHO
Chongqing
1
0
2.20
3.45
CHO
Chongqing
QIN
Qingdao Y
2
0
2.10
3.85
Chongqing
QIN
Qingdao Y
2
0
2.10
3.85
CHO
Chongqing
HAN
Hangzhou
1
1
2.70
2.52
Chongqing
HAN
Hangzhou
1
1
2.70
2.52
CHE
Chengdu B
CHO
Chongqing
1
1
1.27
10.25
Chengdu B
CHO
Chongqing
1
1
1.27
10.25
CHO
Chongqing
TIA
Tianjin Teda
1
0
2.10
4.10
Chongqing
TIA
Tianjin Teda
1
0
2.10
4.10
NIN
Ningbo P
CHO
Chongqing
0
2
5.80
1.53
Ningbo P
CHO
Chongqing
0
2
5.80
1.53
CHO
Chongqing
BEI
Beijing
2
3
2.88
2.47
Chongqing
BEI
Beijing
2
3
2.88
2.47
Đối đầu
SHE
Shenyang
Shenyang 2·0·2
ChongqingCHO

- thg 3 2026 Chongqing 1 - 0 Shenyang
- thg 7 2025 Shenyang 4 - 2 Chongqing
- thg 3 2025 Chongqing 2 - 1 Shenyang
- thg 7 2024 Shenyang 2 - 0 Chongqing
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- AFC Champions League Elite League Stage
- AFC Champions League 2 Group Stage
- Relegation

















