Sheger K vs Sidama Bunna — Premier League
Premier League · Ethiopia
1
3.55
X
2.80
2
2.35
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
90%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.35
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
SHE
Sheger KMỗi trậnSidama BunnaSID
Sheger KMỗi trậnSidama BunnaSID
1.3
Bàn thắng / trận
1.10.9
Bàn thua / trận
0.848%
Kiểm soát bóng
53%9.1
Dứt điểm / trận
7.14.2
Phạt góc / trận
3.7Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
SHE
Sheger KTỷ lệSidama BunnaSID
Sheger KTỷ lệSidama BunnaSID
30%
Trận thắng
60%80%
Tài 1.5
50%20%
Tài 2.5
30%60%
BTTS
30%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
SHE
Sheger K
WWLDW
Sheger K
WWLDW
SUH
Suhul Shire
SHE
Sheger K
0
2
–
–
Suhul Shire
SHE
Sheger K
0
2
–
–
SHE
Sheger K
MEK
Mekelakeya
2
0
3.05
2.40
Sheger K
MEK
Mekelakeya
2
0
3.05
2.40
DIR
Dire D
SHE
Sheger K
2
0
2.42
2.87
Dire D
SHE
Sheger K
2
0
2.42
2.87
SHE
Sheger K
WEL
Welwalo A
0
0
2.37
3.45
Sheger K
WEL
Welwalo A
0
0
2.37
3.45
FAS
Fasil Ketema
SHE
Sheger K
0
1
3.35
2.92
Fasil Ketema
SHE
Sheger K
0
1
3.35
2.92
SHE
Sheger K
MEK
Mekelle K
0
1
2.40
3.35
Sheger K
MEK
Mekelle K
0
1
2.40
3.35
ETH
Ethiopia N
SHE
Sheger K
2
1
3.30
2.72
Ethiopia N
SHE
Sheger K
2
1
3.30
2.72
AWA
Awassa K
SHE
Sheger K
1
1
3.00
3.05
Awassa K
SHE
Sheger K
1
1
3.00
3.05
SHE
Sheger K
WEL
Welayta Dicha
0
0
3.20
2.95
Sheger K
WEL
Welayta Dicha
0
0
3.20
2.95
BAH
Bahardar
SHE
Sheger K
0
2
2.45
3.35
Bahardar
SHE
Sheger K
0
2
2.45
3.35
SID
Sidama Bunna
LWDWW
Sidama Bunna
LWDWW
SID
Sidama Bunna
MEB
Mebrat Hayl
0
1
2.02
3.75
Sidama Bunna
MEB
Mebrat Hayl
0
1
2.02
3.75
BAH
Bahardar
SID
Sidama Bunna
0
1
3.40
2.37
Bahardar
SID
Sidama Bunna
0
1
3.40
2.37
SID
Sidama Bunna
NEG
Negelle Arsi
1
1
2.30
3.40
Sidama Bunna
NEG
Negelle Arsi
1
1
2.30
3.40
ETH
Ethiopia
SID
Sidama Bunna
1
2
3.50
2.25
Ethiopia
SID
Sidama Bunna
1
2
3.50
2.25
SID
Sidama Bunna
ADA
Adama Kenema
1
0
1.91
4.30
Sidama Bunna
ADA
Adama Kenema
1
0
1.91
4.30
SID
Sidama Bunna
ETH
Ethiopian
2
2
2.15
4.55
Sidama Bunna
ETH
Ethiopian
2
2
2.15
4.55
ARB
Arba M
SID
Sidama Bunna
0
3
4.70
1.87
Arba M
SID
Sidama Bunna
0
3
4.70
1.87
SID
Sidama Bunna
HAD
Hadiya H
0
1
1.85
4.75
Sidama Bunna
HAD
Hadiya H
0
1
1.85
4.75
SID
Sidama Bunna
ETH
Ethiopian
0
1
2.62
3.40
Sidama Bunna
ETH
Ethiopian
0
1
2.62
3.40
KED
Kedus G
SID
Sidama Bunna
0
0
3.10
2.70
Kedus G
SID
Sidama Bunna
0
0
3.10
2.70
Đối đầu
SHE
Sheger K
Sheger K0·0·1
Sidama BunnaSID

- thg 12 2025 Sidama Bunna 2 - 0 Sheger K

