Shashemen vs Ethiopia N — Premier League
Premier League · Ethiopia
1
8.50
X
4.65
2
1.30
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
61%Xác suất
Ethiopia Nigd Bank thắng
2
Tỷ lệ @1.30
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
SHA
ShashemenMỗi trậnEthiopia NETH
ShashemenMỗi trậnEthiopia NETH
0.5
Bàn thắng / trận
2.21.5
Bàn thua / trận
0.9Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
SHA
ShashemenTỷ lệEthiopia NETH
ShashemenTỷ lệEthiopia NETH
0%
Trận thắng
60%50%
Tài 1.5
80%40%
Tài 2.5
60%40%
BTTS
70%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
SHA
Shashemen
LLLLD
Shashemen
LLLLD
SHA
Shashemen
FAS
Fasil K
1
2
4.75
1.70
Shashemen
FAS
Fasil K
1
2
4.75
1.70
SHA
Shashemen
ETH
Ethiopia
1
2
5.05
1.62
Shashemen
ETH
Ethiopia
1
2
5.05
1.62
ADA
Adama K
SHA
Shashemen
1
0
1.69
5.00
Adama K
SHA
Shashemen
1
0
1.69
5.00
DIR
Dire D
SHA
Shashemen
1
0
1.50
6.41
Dire D
SHA
Shashemen
1
0
1.50
6.41
WOL
Wolkite K
SHA
Shashemen
0
0
2.18
3.10
Wolkite K
SHA
Shashemen
0
0
2.18
3.10
BAH
Bahardar
SHA
Shashemen
1
0
1.67
4.77
Bahardar
SHA
Shashemen
1
0
1.67
4.77
SID
Sidama B
SHA
Shashemen
1
0
2.10
3.40
Sidama B
SHA
Shashemen
1
0
2.10
3.40
SHA
Shashemen
KED
Kedus G
0
2
3.94
1.87
Shashemen
KED
Kedus G
0
2
3.94
1.87
AWA
Awassa K
SHA
Shashemen
3
1
2.05
3.50
Awassa K
SHA
Shashemen
3
1
2.05
3.50
WEL
Welayta D
SHA
Shashemen
1
2
1.80
5.19
Welayta D
SHA
Shashemen
1
2
1.80
5.19
ETH
Ethiopia N
DLDLD
Ethiopia N
DLDLD
ETH
Ethiopia N
BAH
Bahardar
2
2
2.88
2.55
Ethiopia N
BAH
Bahardar
2
2
2.88
2.55
NEG
Negelle Arsi
ETH
Ethiopia N
2
0
1.87
4.50
Negelle Arsi
ETH
Ethiopia N
2
0
1.87
4.50
ETH
Ethiopia N
ETH
Ethiopia
0
0
2.97
2.48
Ethiopia N
ETH
Ethiopia
0
0
2.97
2.48
ADA
Adama Kenema
ETH
Ethiopia N
2
1
2.60
3.20
Adama Kenema
ETH
Ethiopia N
2
1
2.60
3.20
ETH
Ethiopia N
MEB
Mebrat Hayl
0
0
2.72
2.90
Ethiopia N
MEB
Mebrat Hayl
0
0
2.72
2.90
HAD
Hadiya H
ETH
Ethiopia N
0
0
3.10
2.48
Hadiya H
ETH
Ethiopia N
0
0
3.10
2.48
ETH
Ethiopia N
SHE
Sheger K
2
1
3.30
2.72
Ethiopia N
SHE
Sheger K
2
1
3.30
2.72
ETH
Ethiopian
ETH
Ethiopia N
2
1
2.52
3.45
Ethiopian
ETH
Ethiopia N
2
1
2.52
3.45
ETH
Ethiopia N
KED
Kedus G
2
0
3.05
2.60
Ethiopia N
KED
Kedus G
2
0
3.05
2.60
ARB
Arba M
ETH
Ethiopia N
0
0
3.00
2.75
Arba M
ETH
Ethiopia N
0
0
3.00
2.75
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
























