Shangyu P vs Hubei C — League Two
League Two · Trung Quốc
1
2.30
X
3.15
2
3.30
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
92%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.53
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
0:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
SHA
Shangyu PChỉ sốHubei CHUB
Shangyu PChỉ sốHubei CHUB
0.62
xG
0.7844%
Kiểm soát bóng
56%9
Tổng dứt điểm
84
Trúng đích
42
Phạt góc
32
Thẻ vàng
31
Việt vị
119
Lỗi
11Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
SHA
Shangyu PMỗi trậnHubei CHUB
Shangyu PMỗi trậnHubei CHUB
0.9
Bàn thắng / trận
1.20.6
Bàn thua / trận
1.133%
Kiểm soát bóng
48%8.4
Dứt điểm / trận
8.82.3
Phạt góc / trận
3.40.60
Bàn thắng kỳ vọng
0.86Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
SHA
Shangyu PTỷ lệHubei CHUB
Shangyu PTỷ lệHubei CHUB
60%
Trận thắng
40%40%
Tài 1.5
70%20%
Tài 2.5
50%10%
BTTS
40%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
SHA
Shangyu P
LLDLD
Shangyu P
LLDLD
SHA
Shangyu P
GUA
Guangzhou D
1
3
3.40
2.42
Shangyu P
GUA
Guangzhou D
1
3
3.40
2.42
SHE
Shenzhen
SHA
Shangyu P
6
0
1.29
9.75
Shenzhen
SHA
Shangyu P
6
0
1.29
9.75
SHA
Shangyu P
LAN
Langfang G
1
1
2.47
2.95
Shangyu P
LAN
Langfang G
1
1
2.47
2.95
GUI
Guizhou Z
SHA
Shangyu P
3
0
1.33
9.60
Guizhou Z
SHA
Shangyu P
3
0
1.33
9.60
XIA
Xiamen Feilu
SHA
Shangyu P
0
0
1.60
5.80
Xiamen Feilu
SHA
Shangyu P
0
0
1.60
5.80
SHA
Shangyu P
CHE
Chengdu II
1
1
2.47
3.10
Shangyu P
CHE
Chengdu II
1
1
2.47
3.10
YIC
Yichun G
SHA
Shangyu P
0
1
2.60
2.90
Yichun G
SHA
Shangyu P
0
1
2.60
2.90
JIA
Jiangxi L
SHA
Shangyu P
0
1
1.76
4.90
Jiangxi L
SHA
Shangyu P
0
1
1.76
4.90
SHA
Shangyu P
GUA
Guangdong M
0
2
2.55
3.10
Shangyu P
GUA
Guangdong M
0
2
2.55
3.10
SHA
Shangyu P
WUH
Wuhan II
1
0
2.11
3.72
Shangyu P
WUH
Wuhan II
1
0
2.11
3.72
HUB
Hubei C
LLLDD
Hubei C
LLLDD
HUB
Hubei C
LAN
Langfang G
0
1
2.22
3.75
Hubei C
LAN
Langfang G
0
1
2.22
3.75
CHE
Chengdu II
HUB
Hubei C
3
2
2.07
3.65
Chengdu II
HUB
Hubei C
3
2
2.07
3.65
HUB
Hubei C
JIA
Jiangxi L
0
1
2.95
2.40
Hubei C
JIA
Jiangxi L
0
1
2.95
2.40
HUB
Hubei C
GUA
Guangdong M
0
0
2.92
2.48
Hubei C
GUA
Guangdong M
0
0
2.92
2.48
HUB
Hubei C
WUH
Wuhan II
1
1
2.22
3.45
Hubei C
WUH
Wuhan II
1
1
2.22
3.45
YIC
Yichun G
HUB
Hubei C
1
2
2.35
3.05
Yichun G
HUB
Hubei C
1
2
2.35
3.05
HUB
Hubei C
GUI
Guizhou Z
2
0
4.30
1.78
Hubei C
GUI
Guizhou Z
2
0
4.30
1.78
XIA
Xiamen Feilu
HUB
Hubei C
0
0
1.75
6.20
Xiamen Feilu
HUB
Hubei C
0
0
1.75
6.20
GUA
Guangzhou D
HUB
Hubei C
2
3
1.90
4.70
Guangzhou D
HUB
Hubei C
2
3
1.90
4.70
HUB
Hubei C
SHE
Shenzhen
1
2
2.71
2.62
Hubei C
SHE
Shenzhen
1
2
2.71
2.62
Đối đầu
SHA
Shangyu P
Shangyu P0·0·1
Hubei CHUB

- thg 4 2026 Hubei C 2 - 1 Shangyu P
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

























