Shanghai vs Tianjin Teda — Super League
Super League · Trung Quốc
1
1.50
X
4.65
2
6.40
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
56%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @2.62
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
SHA
Shanghai Chỉ sốTianjin TedaTIA
Shanghai Chỉ sốTianjin TedaTIA
1.88
xG
0.8653%
Kiểm soát bóng
47%15
Tổng dứt điểm
107
Trúng đích
37
Phạt góc
42
Thẻ vàng
22
Việt vị
112
Lỗi
12Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
SHA
Shanghai Mỗi trậnTianjin TedaTIA
Shanghai Mỗi trậnTianjin TedaTIA
1.9
Bàn thắng / trận
1.21.9
Bàn thua / trận
1.151%
Kiểm soát bóng
45%13.3
Dứt điểm / trận
9.45.8
Phạt góc / trận
4.71.47
Bàn thắng kỳ vọng
1.00Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
SHA
Shanghai Tỷ lệTianjin TedaTIA
Shanghai Tỷ lệTianjin TedaTIA
30%
Trận thắng
20%90%
Tài 1.5
80%80%
Tài 2.5
40%80%
BTTS
70%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
SHA
Shanghai
WWLLW
Shanghai
WWLLW
SHA
Shanghai
HEN
Henan Jianye
4
1
1.92
3.90
Shanghai
HEN
Henan Jianye
4
1
1.92
3.90
QIN
Qingdao J
SHA
Shanghai
0
1
5.60
1.50
Qingdao J
SHA
Shanghai
0
1
5.60
1.50
SHE
Shenyang
SHA
Shanghai
3
1
5.80
1.53
Shenyang
SHA
Shanghai
3
1
5.80
1.53
SHA
SHANGHAI S
SHA
Shanghai
2
0
2.42
2.62
SHANGHAI S
SHA
Shanghai
2
0
2.42
2.62
SHA
Shanghai
QIN
Qingdao J
4
1
1.10
22.00
Shanghai
QIN
Qingdao J
4
1
1.10
22.00
SHA
Shanghai
HAN
Hangzhou
3
2
1.65
4.50
Shanghai
HAN
Hangzhou
3
2
1.65
4.50
DAL
Dalian Z
SHA
Shanghai
1
4
2.20
2.92
Dalian Z
SHA
Shanghai
1
4
2.20
2.92
HEB
Hebei Kungfu
SHA
Shanghai
0
2
16.50
1.16
Hebei Kungfu
SHA
Shanghai
0
2
16.50
1.16
QIN
Qingdao Y
SHA
Shanghai
2
2
2.10
3.35
Qingdao Y
SHA
Shanghai
2
2
2.10
3.35
SHA
Shanghai
SIC
Sichuan J
1
2
1.58
5.60
Shanghai
SIC
Sichuan J
1
2
1.58
5.60
TIA
Tianjin Teda
LLWWW
Tianjin Teda
LLWWW
TIA
Tianjin Teda
BEI
Beijing
2
4
2.77
2.35
Tianjin Teda
BEI
Beijing
2
4
2.77
2.35
SHA
Shandong L
TIA
Tianjin Teda
2
1
2.20
2.92
Shandong L
TIA
Tianjin Teda
2
1
2.20
2.92
TIA
Tianjin Teda
YUN
Yunnan Yukun
3
2
2.25
3.40
Tianjin Teda
YUN
Yunnan Yukun
3
2
2.25
3.40
QIN
Qingdao J
TIA
Tianjin Teda
0
2
3.25
2.48
Qingdao J
TIA
Tianjin Teda
0
2
3.25
2.48
TIA
Tianjin Teda
SIC
Sichuan J
3
0
2.23
3.15
Tianjin Teda
SIC
Sichuan J
3
0
2.23
3.15
CHO
Chongqing
TIA
Tianjin Teda
1
0
2.10
4.10
Chongqing
TIA
Tianjin Teda
1
0
2.10
4.10
RIZ
Rizhao Yuqi
TIA
Tianjin Teda
1
1
2.48
3.05
Rizhao Yuqi
TIA
Tianjin Teda
1
1
2.48
3.05
TIA
Tianjin Teda
DAL
Dalian Z
1
0
2.85
2.52
Tianjin Teda
DAL
Dalian Z
1
0
2.85
2.52
SHA
SHANGHAI S
TIA
Tianjin Teda
1
1
1.87
4.80
SHANGHAI S
TIA
Tianjin Teda
1
1
1.87
4.80
TIA
Tianjin Teda
HEN
Henan Jianye
1
2
4.10
2.40
Tianjin Teda
HEN
Henan Jianye
1
2
4.10
2.40
Đối đầu
SHA
Shanghai
Shanghai 4·1·0
Tianjin TedaTIA

- thg 4 2026 Tianjin Teda 2 - 3 Shanghai
- thg 11 2025 Tianjin Teda 1 - 3 Shanghai
- thg 6 2025 Shanghai 3 - 0 Tianjin Teda
- thg 9 2024 Shanghai 2 - 1 Tianjin T
- thg 5 2024 Tianjin T 0 - 0 Shanghai
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- AFC Champions League Elite League Stage
- AFC Champions League 2 Group Stage
- Relegation

















