Shanghai vs Hangzhou — Super League
Super League · Trung Quốc
1
1.65
X
4.50
2
4.50
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
90%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.34
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
SHA
Shanghai Chỉ sốHangzhou HAN
Shanghai Chỉ sốHangzhou HAN
1.88
xG
1.0449%
Kiểm soát bóng
51%14
Tổng dứt điểm
107
Trúng đích
46
Phạt góc
52
Thẻ vàng
22
Việt vị
214
Lỗi
16Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
SHA
Shanghai Mỗi trậnHangzhou HAN
Shanghai Mỗi trậnHangzhou HAN
1.9
Bàn thắng / trận
1.51.7
Bàn thua / trận
1.950%
Kiểm soát bóng
52%13.1
Dứt điểm / trận
13.45.4
Phạt góc / trận
5.01.58
Bàn thắng kỳ vọng
1.49Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
SHA
Shanghai Tỷ lệHangzhou HAN
Shanghai Tỷ lệHangzhou HAN
30%
Trận thắng
40%90%
Tài 1.5
100%80%
Tài 2.5
70%70%
BTTS
70%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
SHA
Shanghai
WWLLW
Shanghai
WWLLW
SHA
Shanghai
HEN
Henan Jianye
4
1
1.92
3.90
Shanghai
HEN
Henan Jianye
4
1
1.92
3.90
QIN
Qingdao J
SHA
Shanghai
0
1
5.60
1.50
Qingdao J
SHA
Shanghai
0
1
5.60
1.50
SHE
Shenyang
SHA
Shanghai
3
1
5.80
1.53
Shenyang
SHA
Shanghai
3
1
5.80
1.53
SHA
SHANGHAI S
SHA
Shanghai
2
0
2.42
2.62
SHANGHAI S
SHA
Shanghai
2
0
2.42
2.62
SHA
Shanghai
QIN
Qingdao J
4
1
1.10
22.00
Shanghai
QIN
Qingdao J
4
1
1.10
22.00
SHA
Shanghai
TIA
Tianjin Teda
0
0
1.50
6.40
Shanghai
TIA
Tianjin Teda
0
0
1.50
6.40
DAL
Dalian Z
SHA
Shanghai
1
4
2.20
2.92
Dalian Z
SHA
Shanghai
1
4
2.20
2.92
HEB
Hebei Kungfu
SHA
Shanghai
0
2
16.50
1.16
Hebei Kungfu
SHA
Shanghai
0
2
16.50
1.16
QIN
Qingdao Y
SHA
Shanghai
2
2
2.10
3.35
Qingdao Y
SHA
Shanghai
2
2
2.10
3.35
SHA
Shanghai
SIC
Sichuan J
1
2
1.58
5.60
Shanghai
SIC
Sichuan J
1
2
1.58
5.60
HAN
Hangzhou
LLWDW
Hangzhou
LLWDW
HAN
Hangzhou
CHE
Chengdu B
2
3
2.95
2.20
Hangzhou
CHE
Chengdu B
2
3
2.95
2.20
BEI
Beijing
HAN
Hangzhou
2
1
1.55
5.30
Beijing
HAN
Hangzhou
2
1
1.55
5.30
HAN
Hangzhou
DAL
Dalian Z
3
2
2.05
3.25
Hangzhou
DAL
Dalian Z
3
2
2.05
3.25
CHO
Chongqing
HAN
Hangzhou
1
1
2.70
2.52
Chongqing
HAN
Hangzhou
1
1
2.70
2.52
HAN
Hangzhou
QIN
Qingdao J
3
2
1.43
6.70
Hangzhou
QIN
Qingdao J
3
2
1.43
6.70
QIN
Qingdao Y
HAN
Hangzhou
3
1
2.57
2.55
Qingdao Y
HAN
Hangzhou
3
1
2.57
2.55
SHA
Shaanxi Union
HAN
Hangzhou
1
1
4.85
1.70
Shaanxi Union
HAN
Hangzhou
1
1
4.85
1.70
HEN
Henan Jianye
HAN
Hangzhou
0
2
2.05
3.60
Henan Jianye
HAN
Hangzhou
0
2
2.05
3.60
HAN
Hangzhou
SHE
Shenyang
0
5
1.68
4.60
Hangzhou
SHE
Shenyang
0
5
1.68
4.60
HAN
Hangzhou
SHA
Shandong L
4
1
2.85
2.40
Hangzhou
SHA
Shandong L
4
1
2.85
2.40
Đối đầu
SHA
Shanghai
Shanghai 3·2·0
Hangzhou HAN

- thg 3 2026 Hangzhou 1 - 1 Shanghai
- thg 8 2025 Hangzhou 0 - 0 Shanghai
- thg 4 2025 Shanghai 3 - 2 Hangzhou
- thg 9 2024 Hangzhou 3 - 4 Shanghai
- thg 5 2024 Shanghai 4 - 0 Hangzhou
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- AFC Champions League Elite League Stage
- AFC Champions League 2 Group Stage
- Relegation

















