Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Shahter T vs Rubin Yalta — Second League - Group 1

1 1.76
X 3.55
2 3.85
Hiệp 10-1
  1. 39' 0-1Polyakh D.
Hiệp 20-0

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
63%Xác suất
Shahter Taganrog thắng 1 Tỷ lệ @1.76 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Shahter T 63%@1.76
Hòa 19%@3.55
Rubin Yalta 18%@3.85
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 66%@1.83
Xỉu 2.5 34%@3.55
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 44%@1.78
Không 56%@1.92
Bet Builder
1X & Over 1.5 76%@1.42
Hiệp 1 1:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 3:0 Khả năng cao nhất

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Shahter TMỗi trậnRubin Yalta
2.3Bàn thắng / trận1.6
1.4Bàn thua / trận1.5

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Shahter TTỷ lệRubin Yalta
60%Trận thắng40%
90%Tài 1.590%
60%Tài 2.560%
80%BTTS80%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Shahter T DWDWW
D 19 thg 9 Rostov 2 Shahter T 0 0 2.77 2.40
W 12 thg 9 Shahter T FK Chayka 2 4 2 1.23 7.00
D 5 thg 9 Lugansk Shahter T 1 1 5.15 1.48
W 29 thg 8 Shahter T Dynamo II 4 2 1.16 14.00
W 22 thg 8 Izberbash Shahter T 0 2 8.20 1.21
W 15 thg 8 Shahter T Nart Cherkessk 3 2 1.51 5.35
W 8 thg 8 Druzhba Shahter T 1 2 2.87 2.10
W 1 thg 8 Shahter T Astrakhan 3 1 1.23 7.80
L 25 thg 7 Pobeda Shahter T 4 3 3.70 1.80
D 5 thg 7 Dynamo II Shahter T 1 1 9.90 1.21
Rubin Yalta LLWWW
L 22 thg 9 Sevastopol Rubin Yalta 3 1 1.48 5.90
L 12 thg 9 Kyzyltash Rubin Yalta 2 0 2.32 2.60
W 29 thg 8 Rubin Yalta Druzhba 4 1 1.80 3.75
W 22 thg 8 Nart Cherkessk Rubin Yalta 0 1 2.17 2.85
W 15 thg 8 Rubin Yalta Izberbash 2 1 1.74 3.60
D 9 thg 8 Dynamo II Rubin Yalta 1 1 3.40 1.90
W 1 thg 8 Rubin Yalta Angust Nazran 3 2 1.95 3.35
D 25 thg 7 Spartak Nalchik Rubin Yalta 1 1 2.07 3.05
D 4 thg 7 Druzhba Rubin Yalta 2 2 1.53 5.30
L 27 thg 6 Rubin Yalta Nart Cherkessk 1 2 2.37 2.65

Đối đầu

Shahter T
1·0·0
Rubin Yalta
  • thg 4 2026 Rubin Yalta 0 - 2 Shahter T

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Sevastopol 21 +21 50
2 Shahter Taganrog 21 +22 46
3 Rostov II 21 +29 46
4 Rubin Yalta 20 +10 34
5 Pobeda 20 +11 33
6 Kyzyltash 21 +6 31
7 Nart Cherkessk 20 +8 30
8 Spartak Nalchik 20 +7 28
9 Druzhba 20 -2 27
10 Lugansk 21 -6 24
11 Astrakhan 20 -10 20
12 Izberbash 21 -38 18
13 Angust Nazran 20 -12 16
14 FK Chayka 2 21 -26 14
16 PSK Dinskaya 0 0 0

Chú thích

  • Promotion
  • Relegation