Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Shahter T vs Dynamo II — Second League - Group 1

1 1.16
X 5.60
2 14.00

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
77%Xác suất
Tài 2.5 bàn O2.5 Tỷ lệ @1.48 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Shahter T 35%@1.16
Hòa 7%@5.60
Dynamo II 58%@14.00
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 77%@1.48
Xỉu 2.5 23%@4.95
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 66%@2.20
Không 34%@1.61
Bet Builder
1X & Over 2.5 55%@1.51
Hiệp 1 1:1 Dự đoán
Tỷ số chính xác 2:1 Khả năng cao nhất

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Shahter TMỗi trậnDynamo II
2.1Bàn thắng / trận1.1
1.1Bàn thua / trận1.6

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Shahter TTỷ lệDynamo II
60%Trận thắng20%
90%Tài 1.580%
60%Tài 2.560%
60%BTTS60%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Shahter T LDWDW
L 26 thg 9 Shahter T Rubin Yalta 0 1 1.76 3.85
D 19 thg 9 Rostov 2 Shahter T 0 0 2.77 2.40
W 12 thg 9 Shahter T FK Chayka 2 4 2 1.23 7.00
D 5 thg 9 Lugansk Shahter T 1 1 5.15 1.48
W 22 thg 8 Izberbash Shahter T 0 2 8.20 1.21
W 15 thg 8 Shahter T Nart Cherkessk 3 2 1.51 5.35
W 8 thg 8 Druzhba Shahter T 1 2 2.87 2.10
W 1 thg 8 Shahter T Astrakhan 3 1 1.23 7.80
L 25 thg 7 Pobeda Shahter T 4 3 3.70 1.80
D 5 thg 7 Dynamo II Shahter T 1 1 9.90 1.21
Dynamo II WLLDL
W 27 thg 9 Dynamo II Druzhba 3 0 5.35 1.47
L 20 thg 9 Dynamo II Pobeda 0 2 5.60 1.56
L 13 thg 9 Dynamo II Izberbash 0 1 1.92 3.80
D 5 thg 9 Astrakhan Dynamo II 1 1 1.62 4.45
L 21 thg 8 Dynamo II FK Chayka 2 0 3 – –
W 15 thg 8 Kyzyltash Dynamo II 1 4 1.30 7.90
D 9 thg 8 Dynamo II Rubin Yalta 1 1 3.40 1.90
L 1 thg 8 Lugansk Dynamo II 1 0 1.82 3.60
L 26 thg 7 Dynamo II Rostov 2 1 2 5.50 1.42
D 5 thg 7 Dynamo II Shahter T 1 1 9.90 1.21

Đối đầu

Shahter T
0·1·0
Dynamo II
  • thg 7 2026 Dynamo II 1 - 1 Shahter T

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Sevastopol 21 +21 50
2 Shahter Taganrog 21 +22 46
3 Rostov II 21 +29 46
4 Rubin Yalta 20 +10 34
5 Pobeda 20 +11 33
6 Kyzyltash 21 +6 31
7 Nart Cherkessk 20 +8 30
8 Spartak Nalchik 20 +7 28
9 Druzhba 20 -2 27
10 Lugansk 21 -6 24
11 Astrakhan 20 -10 20
12 Izberbash 21 -38 18
13 Angust Nazran 20 -12 16
14 FK Chayka 2 21 -26 14
16 PSK Dinskaya 0 0 0

Chú thích

  • Promotion
  • Relegation