Shahrdari N vs Fard — Azadegan League
Azadegan League · Iran
1
2.71
X
2.80
2
2.87
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
75%Xác suất
Ít nhất một đội không ghi bàn
No BTTS
Tỷ lệ @1.55
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
SHA
Shahrdari NMỗi trậnFardFAR
Shahrdari NMỗi trậnFardFAR
0.6Bàn thắng / trận0.3
0.8Bàn thua / trận0.3
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
SHA
Shahrdari NTỷ lệFardFAR
Shahrdari NTỷ lệFardFAR
20%Trận thắng10%
60%Tài 1.520%
30%BTTS20%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
SHA
Shahrdari N
LDLDD
Shahrdari N
LDLDD
MES
Mes Soongoun
SHA
Shahrdari N
1
0
–
–
Mes Soongoun
SHA
Shahrdari N
1
0
–
–
SHA
Shahrdari N
NIR
Niroye Zamini
1
1
–
–
Shahrdari N
NIR
Niroye Zamini
1
1
–
–
SAI
Saipa
SHA
Shahrdari N
1
0
–
–
Saipa
SHA
Shahrdari N
1
0
–
–
SHA
Shahrdari N
MES
Mes Kerman
1
1
2.30
4.10
Shahrdari N
MES
Mes Kerman
1
1
2.30
4.10
SAN
Sanat Naft
SHA
Shahrdari N
1
1
1.65
5.80
Sanat Naft
SHA
Shahrdari N
1
1
1.65
5.80
SHA
Shahrdari N
NAV
Navad Urmia
0
0
1.83
5.30
Shahrdari N
NAV
Navad Urmia
0
0
1.83
5.30
NAF
Naft B
SHA
Shahrdari N
1
0
2.32
3.40
Naft B
SHA
Shahrdari N
1
0
2.32
3.40
ARI
Ario Eslamshahr
SHA
Shahrdari N
1
1
2.12
4.30
Ario Eslamshahr
SHA
Shahrdari N
1
1
2.12
4.30
SHA
Shahrdari N
PAR
Pars J
0
2
2.67
2.92
Shahrdari N
PAR
Pars J
0
2
2.67
2.92
MES
Mes Shahr Babak
SHA
Shahrdari N
0
0
1.72
5.60
Mes Shahr Babak
SHA
Shahrdari N
0
0
1.72
5.60
FAR
Fard
DWDDL
Fard
DWDDL
FAR
Fard
SHE
Shenavarsazi
0
0
–
–
Fard
SHE
Shenavarsazi
0
0
–
–
NIR
Niroye Zamini
FAR
Fard
0
1
2.57
2.92
Niroye Zamini
FAR
Fard
0
1
2.57
2.92
FAR
Fard
MES
Mes Kerman
1
1
2.55
3.00
Fard
MES
Mes Kerman
1
1
2.55
3.00
DAM
Damash Gilan
FAR
Fard
0
0
–
–
Damash Gilan
FAR
Fard
0
0
–
–
FAR
Fard
NAS
Nassaji M
0
1
–
–
Fard
NAS
Nassaji M
0
1
–
–
BE'
Be'sat K
FAR
Fard
0
2
–
–
Be'sat K
FAR
Fard
0
2
–
–
FAR
Fard
SAI
Saipa
2
1
2.75
3.35
Fard
SAI
Saipa
2
1
2.75
3.35
NIR
Niroye Zamini
FAR
Fard
0
2
2.85
3.45
Niroye Zamini
FAR
Fard
0
2
2.85
3.45
FAR
Fard
SAN
Sanat Naft
1
2
2.70
3.30
Fard
SAN
Sanat Naft
1
2
2.70
3.30
NAV
Navad Urmia
FAR
Fard
0
6
–
–
Navad Urmia
FAR
Fard
0
6
–
–
Đối đầu
SHA
Shahrdari N
Shahrdari N0·0·1
FardFAR

- thg 10 2025 Fard 2 - 1 Shahrdari N
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Relegation



















