SF Grei vs Ready — 3. Division - Girone 1
3. Division - Girone 1 · Na Uy
1
4.55
X
4.85
2
1.53
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
75%Xác suất
Cả hai đội ghi bàn
GG
Tỷ lệ @1.28
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
SF
SF GreiMỗi trậnReadyREA
SF GreiMỗi trậnReadyREA
1.6
Bàn thắng / trận
2.63.5
Bàn thua / trận
1.1Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
SF
SF GreiTỷ lệReadyREA
SF GreiTỷ lệReadyREA
2
Trận thắng
610
Tài 1.5
910
Tài 2.5
77
BTTS
6Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
SF
SF Grei
LLLWL
SF Grei
LLLWL
SF
SF Grei
BAE
Baerum
1
7
11.00
1.21
SF Grei
BAE
Baerum
1
7
11.00
1.21
LOK
Lokomotiv
SF
SF Grei
1
0
2.60
2.20
Lokomotiv
SF
SF Grei
1
0
2.60
2.20
KFU
KFUM II
SF
SF Grei
5
0
1.62
4.80
KFUM II
SF
SF Grei
5
0
1.62
4.80
SF
SF Grei
KON
Konnerud
3
1
2.25
2.45
SF Grei
KON
Konnerud
3
1
2.25
2.45
SF
SF Grei
NOR
Nordstrand
1
5
2.55
2.15
SF Grei
NOR
Nordstrand
1
5
2.55
2.15
UNI
Union C
SF
SF Grei
2
1
1.62
4.00
Union C
SF
SF Grei
2
1
1.62
4.00
BAE
Baerum
SF
SF Grei
5
0
1.30
6.40
Baerum
SF
SF Grei
5
0
1.30
6.40
SF
SF Grei
KFU
KFUM II
2
3
1.85
2.95
SF Grei
KFU
KFUM II
2
3
1.85
2.95
GAM
Gamle Oslo
SF
SF Grei
3
1
1.28
7.25
Gamle Oslo
SF
SF Grei
3
1
1.28
7.25
SF
SF Grei
LOK
Lokomotiv
4
4
2.55
2.43
SF Grei
LOK
Lokomotiv
4
4
2.55
2.43
REA
Ready
LDLDW
Ready
LDLDW
VAL
Valerenga 2
REA
Ready
4
3
2.70
2.15
Valerenga 2
REA
Ready
4
3
2.70
2.15
REA
Ready
HEM
Heming
1
1
2.28
2.65
Ready
HEM
Heming
1
1
2.28
2.65
ASK
Asker
REA
Ready
3
0
1.45
5.25
Asker
REA
Ready
3
0
1.45
5.25
REA
Ready
FRI
Frigg
3
3
2.04
2.87
Ready
FRI
Frigg
3
3
2.04
2.87
KON
Konnerud
REA
Ready
0
1
4.60
1.52
Konnerud
REA
Ready
0
1
4.60
1.52
REA
Ready
VAL
Valerenga 2
1
2
1.33
6.30
Ready
VAL
Valerenga 2
1
2
1.33
6.30
REA
Ready
ASK
Asker
2
2
3.20
1.93
Ready
ASK
Asker
2
2
3.20
1.93
REA
Ready
BAE
Baerum
4
2
2.70
2.25
Ready
BAE
Baerum
4
2
2.70
2.25
HEM
Heming
REA
Ready
0
0
2.12
2.85
Heming
REA
Ready
0
0
2.12
2.85
REA
Ready
NOR
Nordstrand
3
0
1.55
4.60
Ready
NOR
Nordstrand
3
0
1.55
4.60
Đối đầu
SF
SF Grei
SF Grei2·0·0
ReadyREA

- Aug 2025 SF Grei 3 - 1 IF Ready
- Jun 2025 IF Ready 2 - 4 SF Grei
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts















