Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Selimbar vs Poli. T — Liga II

Liga II · Romania
1 3.45
X 2.98
2 2.11

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
68%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn U3.5 Tỷ lệ @1.27 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Selimbar 22%@3.45
Hòa 42%@2.98
Poli. T 36%@2.11
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 32%@2.70
Xỉu 3.5 68%@1.27
Cả hai đội ghi bànBTTS
44%@1.87
Không 56%@1.88
Bet Builder
1X & Under 4.5 55%@2.09
Tỷ số chính xác 1:0 Khả năng cao nhất

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

SelimbarMỗi trậnPoli. T
1.2Bàn thắng / trận1.2
1.2Bàn thua / trận0.3

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

SelimbarTỷ lệPoli. T
40%Trận thắng80%
80%Tài 1.530%
40%Tài 2.520%
40%BTTS20%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Selimbar LDWDL
L 13 thg 9 Chindia T Selimbar 4 0 1.42 6.75
D 5 thg 9 Selimbar Metalul Buzau 1 1 3.80 2.02
W 29 thg 8 Dinamo B Selimbar 0 1 3.40 2.22
D 23 thg 8 Selimbar Afumati 1 1 2.70 2.70
L 20 thg 8 Selimbar FC Botosani 1 3 6.90 1.55
L 15 thg 8 Metaloglobus Selimbar 3 1 2.07 3.60
L 1 thg 8 Gloria Bistrita Selimbar 2 1 2.02 4.20
W 23 thg 5 Selimbar Dinamo B 2 0 1.85 4.20
D 16 thg 5 Dinamo B Selimbar 1 1 2.55 2.72
W 9 thg 5 Selimbar FC Bacau 4 1 1.70 4.90
Poli. T WDLWW
W 12 thg 9 Poli. T Stefanesti 2 1 1.15 16.00
D 6 thg 9 CSM Satu Mare Poli. T 1 1 6.40 1.52
L 3 thg 9 Poli. T Rapid 0 2 8.25 1.45
W 30 thg 8 Poli. T ASA T 3 0 1.93 3.80
W 22 thg 8 Concordia Poli. T 1 5 2.62 2.67
W 19 thg 8 Poli. T ASA T 2 1 2.07 3.60
W 15 thg 8 Poli. T Unirea Slobozia 1 0 1.50 5.70
W 12 thg 8 Poli. T Dumbravita 1 0 1.85 4.00
W 4 thg 8 Poli. T Chindia T 1 0 2.60 3.00
W 22 thg 7 Lecce Poli. T 0 1 1.17 12.00

Đối đầu

Chưa có lịch sử đối đầu gần đây

Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Slatina 7 +11 19
4 Concordia 7 +5 15
5 CSM Reşiţa 6 +4 15
8 FC Bacau 6 +10 11
9 Cetatea Suceava 7 +4 11
10 Metalul Buzău 7 +1 11
11 CS Afumati 7 -2 11
12 Bihor Oradea 7 +4 9
13 Metaloglobus 7 -2 8
14 ASA Targu Mures 7 -4 8
17 Ştefăneşti 7 -8 6
19 CSM Satu Mare 7 -5 4
20 Dumbrăviţa 7 -9 3

Chú thích

  • Promotion - Liga 2 (Championship Group)
  • Liga 2 (Relegation Group)