Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Đăng ký

Selfoss vs Fjolnir — 2. Deild

2. Deild · Iceland
1 2.05
X 3.95
2 2.75

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
92%Xác suất
GG GG Tỷ lệ @1.24 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
1Selfoss 47%@2.05
XHòa 22%@3.95
2Fjolnir 31%@2.75
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 92%@1.57
Xỉu 3.5 8%@18.06
Cả hai đội ghi bànBTTS
92%@1.24
Không 8%@3.65
Bet Builder
1X & Over 2.5 59%@1.68
Hiệp 1 1:1 Dự đoán
Tỷ số chính xác 3:2 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Dự phóng của mô hình cho 90 phút.

SelfossChỉ sốFjolnir
51
Kiểm soát bóng
49
13
Tổng dứt điểm
12
6
Trúng đích
6
6
Phạt góc
5

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

SelfossMỗi trậnFjolnir
2.3
Bàn thắng / trận
2.0
1.6
Bàn thua / trận
1.9
52
% kiểm soát bóng
52
12.5
Dứt điểm / trận
10.4
5.8
Phạt góc / trận
5.0

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

SelfossTỷ lệFjolnir
6
Trận thắng
3
9
Tài 1.5
10
8
Tài 2.5
7
7
BTTS
9

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Selfoss LWWWD
L 10 Aug Vikingur Selfoss 2 0 2.70 2.30
W 29 Jul Selfoss Dalvik R 2 1 1.67 3.90
W 25 Jul Kormakur H Selfoss 2 5 2.33 2.50
W 18 Jul Fjardabyg Selfoss 0 1 2.28 2.47
D 11 Jul Selfoss Hviti r 2 2 1.57 4.60
W 3 Jul KFG Selfoss 2 3 4.90 1.55
Fjolnir WDWLW
W 8 Aug Fjolnir KFG 4 1 1.27 7.40
D 29 Jul Vikingur Fjolnir 2 2 2.82 2.12
W 24 Jul Fjolnir Haukar 2 1 3.25 1.83
L 18 Jul Magni Fjolnir 5 2 5.10 1.47
W 12 Jul Dalvik R Fjolnir 1 4 2.38 2.55
D 4 Jul Fjolnir Kormakur H 1 1 2.00 3.35

Đối đầu

Selfoss
2·0·1
Fjolnir
  • Jun 2026 Fjolnir 2 - 3 Selfoss
  • Aug 2025 Selfoss 1 - 2 Fjolnir
  • Jun 2025 Fjolnir 0 - 2 Selfoss

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Haukar 17 +21 38
2 Selfoss 16 +5 29
3 Kári 16 +15 26
4 Fjolnir 16 +8 25
8 Magni 16 -15 18
10 Thróttur Vogar 16 -7 16
12 KFG 16 -28 13

Chú thích

  • Promotion
  • Relegation