Selangor vs Negeri S — Malaysia Cup
Malaysia Cup · Malaysia
1
1.35
X
4.50
2
7.20
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
80%Xác suất
Selangor thắng
1
Tỷ lệ @1.36
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
SEL
SelangorMỗi trậnNegeri SNEG
SelangorMỗi trậnNegeri SNEG
1.9
Bàn thắng / trận
0.50.7
Bàn thua / trận
0.948%
Kiểm soát bóng
48%10.9
Dứt điểm / trận
9.66.3
Phạt góc / trận
4.0Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
SEL
SelangorTỷ lệNegeri SNEG
SelangorTỷ lệNegeri SNEG
70%
Trận thắng
20%80%
Tài 1.5
50%40%
Tài 2.5
0%40%
BTTS
20%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
SEL
Selangor
LLWWW
Selangor
LLWWW
BUR
Buriram U
SEL
Selangor
2
1
1.50
5.70
Buriram U
SEL
Selangor
2
1
1.50
5.70
SEL
Selangor
BUR
Buriram U
0
1
3.90
1.93
Selangor
BUR
Buriram U
0
1
3.90
1.93
SEL
Selangor
PDR
Pdrm
6
0
1.02
26.00
Selangor
PDR
Pdrm
6
0
1.02
26.00
NAM
Nam Dinh
SEL
Selangor
0
2
1.55
6.50
Nam Dinh
SEL
Selangor
0
2
1.55
6.50
SEL
Selangor
NAM
Nam Dinh
2
1
2.45
2.75
Selangor
NAM
Nam Dinh
2
1
2.45
2.75
SEL
Selangor
PEN
Penang
4
0
1.23
10.00
Selangor
PEN
Penang
4
0
1.23
10.00
KEL
Kelantan
SEL
Selangor
0
6
13.00
1.21
Kelantan
SEL
Selangor
0
6
13.00
1.21
KUC
Kuching FA
SEL
Selangor
1
0
2.52
2.50
Kuching FA
SEL
Selangor
1
0
2.52
2.50
SEL
Selangor
SAB
Sabah FA
1
1
1.32
8.00
Selangor
SAB
Sabah FA
1
1
1.32
8.00
SEL
Selangor
KUC
Kuching FA
1
1
1.70
4.80
Selangor
KUC
Kuching FA
1
1
1.70
4.80
NEG
Negeri S
WDDDD
Negeri S
WDDDD
NEG
Negeri S
KEL
Kelantan
2
1
1.02
34.00
Negeri S
KEL
Kelantan
2
1
1.02
34.00
KUA
Kuala L
NEG
Negeri S
2
2
1.67
4.90
Kuala L
NEG
Negeri S
2
2
1.67
4.90
NEG
Negeri S
MEL
Melaka
0
0
1.65
5.20
Negeri S
MEL
Melaka
0
0
1.65
5.20
TER
Terengganu
NEG
Negeri S
2
2
1.67
4.90
Terengganu
NEG
Negeri S
2
2
1.67
4.90
NEG
Negeri S
DPM
DPMM B
2
2
1.68
5.20
Negeri S
DPM
DPMM B
2
2
1.68
5.20
PDR
PDRM FC
NEG
Negeri S
1
6
7.10
1.50
PDRM FC
NEG
Negeri S
1
6
7.10
1.50
NEG
Negeri S
PEN
Penang
3
3
2.50
3.45
Negeri S
PEN
Penang
3
3
2.50
3.45
SAB
Sabah
NEG
Negeri S
1
1
2.52
2.65
Sabah
NEG
Negeri S
1
1
2.52
2.65
NEG
Negeri S
IMI
Imigresen
1
2
1.72
4.20
Negeri S
IMI
Imigresen
1
2
1.72
4.20
NEG
Negeri S
SEL
Selangor
0
1
3.80
1.80
Negeri S
SEL
Selangor
0
1
3.80
1.80
Đối đầu
SEL
Selangor
Selangor4·0·2
Negeri SNEG

- thg 2 2026 Negeri S 0 - 1 Selangor
- thg 1 2026 Selangor 1 - 0 Negeri S
- thg 10 2025 Selangor 2 - 3 Negeri S
- thg 10 2025 Negeri S 0 - 4 Selangor
- thg 8 2025 Negeri S 2 - 1 Selangor
- thg 12 2024 Negeri S 0 - 4 Selangor
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts








