Sekhukhune U23 vs Richards B — Diski Challenge
Diski Challenge · Nam Phi
1
2.10
X
3.25
2
3.05
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
83%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.26
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
SEK
Sekhukhune U23Mỗi trậnRichards BRIC
Sekhukhune U23Mỗi trậnRichards BRIC
2.0Bàn thắng / trận1.2
0.9Bàn thua / trận1.1
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
SEK
Sekhukhune U23Tỷ lệRichards BRIC
Sekhukhune U23Tỷ lệRichards BRIC
50%Trận thắng30%
90%Tài 1.580%
80%Tài 2.540%
60%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
SEK
Sekhukhune U23
WLWWW
Sekhukhune U23
WLWWW
SIW
Siwelele U23
SEK
Sekhukhune U23
0
1
1.72
4.10
Siwelele U23
SEK
Sekhukhune U23
0
1
1.72
4.10
SIW
Siwelele U23
SEK
Sekhukhune U23
2
1
1.89
3.60
Siwelele U23
SEK
Sekhukhune U23
2
1
1.89
3.60
SEK
Sekhukhune U23
MAR
Marumo G
4
0
1.86
3.60
Sekhukhune U23
MAR
Marumo G
4
0
1.86
3.60
STE
Stellenbo
SEK
Sekhukhune U23
1
2
1.96
3.30
Stellenbo
SEK
Sekhukhune U23
1
2
1.96
3.30
SEK
Sekhukhune U23
AMA
AmaZulu U23
2
1
1.91
3.50
Sekhukhune U23
AMA
AmaZulu U23
2
1
1.91
3.50
SEK
Sekhukhune U23
MAG
Magesi U23
3
0
1.82
3.80
Sekhukhune U23
MAG
Magesi U23
3
0
1.82
3.80
GOL
Golden A
SEK
Sekhukhune U23
2
2
2.15
2.87
Golden A
SEK
Sekhukhune U23
2
2
2.15
2.87
SEK
Sekhukhune U23
POL
Polokwane U23
1
2
1.50
6.10
Sekhukhune U23
POL
Polokwane U23
1
2
1.50
6.10
CHI
Chippa Utd. U23
SEK
Sekhukhune U23
0
4
4.00
1.66
Chippa Utd. U23
SEK
Sekhukhune U23
0
4
4.00
1.66
SEK
Sekhukhune U23
KAI
Kaizer C
0
0
3.75
1.84
Sekhukhune U23
KAI
Kaizer C
0
0
3.75
1.84
RIC
Richards B
WWLDL
Richards B
WWLDL
RIC
Richards B
MIL
Milford U
2
0
–
–
Richards B
MIL
Milford U
2
0
–
–
RIC
Richards B
POL
Polokwane U23
3
0
1.74
4.10
Richards B
POL
Polokwane U23
3
0
1.74
4.10
RIC
Richards B
MAM
Mamelodi
0
2
4.10
1.68
Richards B
MAM
Mamelodi
0
2
4.10
1.68
MAR
Marumo G
RIC
Richards B
2
2
2.10
3.00
Marumo G
RIC
Richards B
2
2
2.10
3.00
RIC
Richards B
ORL
Orlando P
0
1
6.50
1.38
Richards B
ORL
Orlando P
0
1
6.50
1.38
CHI
Chippa Utd. U23
RIC
Richards B
1
2
3.20
1.93
Chippa Utd. U23
RIC
Richards B
1
2
3.20
1.93
RIC
Richards B
TS
TS Galaxy U23
0
1
2.18
2.85
Richards B
TS
TS Galaxy U23
0
1
2.18
2.85
AMA
Amazulu U23
RIC
Richards B
1
1
1.93
3.35
Amazulu U23
RIC
Richards B
1
1
1.93
3.35
RIC
Richards B
STE
Stellenbo
1
1
3.75
1.79
Richards B
STE
Stellenbo
1
1
3.75
1.79
ORB
Orbit C
RIC
Richards B
2
0
2.12
3.00
Orbit C
RIC
Richards B
2
0
2.12
3.00
Đối đầu
SEK
Sekhukhune U23
Sekhukhune U232·0·1
Richards BRIC

- thg 11 2025 Richards B 1 - 2 Sekhukhune U23
- thg 1 2025 Richards B 1 - 2 Sekhukhune U23
- thg 1 2025 Sekhukhune U23 0 - 1 Richards B
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















