Scotland vs Hy Lạp — World Cup - Qualification Europe
World Cup - Qualification Europe · Thế Giới
1
2.70
X
3.06
2
2.74
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
56%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.44
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
SCO
ScotlandMỗi trậnHy LạpHY 
ScotlandMỗi trậnHy LạpHY 
1.2Bàn thắng / trận2.2
0.9Bàn thua / trận1.0
52%Kiểm soát bóng51%
10.3Dứt điểm / trận14.6
3.9Phạt góc / trận5.4
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
SCO
ScotlandTỷ lệHy LạpHY 
ScotlandTỷ lệHy LạpHY 
50%Trận thắng70%
60%Tài 1.590%
50%Tài 2.570%
30%BTTS30%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
SCO
Scotland
LDLLW
Scotland
LDLLW
SCO
Scotland
SWI
Switzerland
0
3
4.35
1.95
Scotland
SWI
Switzerland
0
3
4.35
1.95
SLO
Slovenia
SCO
Scotland
0
0
2.82
2.88
Slovenia
SCO
Scotland
0
0
2.82
2.88
SCO
Scotland
BRA
Brazil
0
3
10.50
1.37
Scotland
BRA
Brazil
0
3
10.50
1.37
SCO
Scotland
MOR
Morocco
0
1
6.00
1.75
Scotland
MOR
Morocco
0
1
6.00
1.75
HAI
Haiti
SCO
Scotland
0
1
6.00
1.56
Haiti
SCO
Scotland
0
1
6.00
1.56
BOL
Bolivia
SCO
Scotland
0
4
7.00
1.53
Bolivia
SCO
Scotland
0
4
7.00
1.53
SCO
Scotland
CUR
Curacao
4
1
1.26
12.00
Scotland
CUR
Curacao
4
1
1.26
12.00
SCO
Scotland
IVO
Ivory Coast
0
1
3.25
2.35
Scotland
IVO
Ivory Coast
0
1
3.25
2.35
SCO
Scotland
JAP
Japan
0
1
3.20
2.40
Scotland
JAP
Japan
0
1
3.20
2.40
SCO
Scotland
DEN
Denmark
4
2
3.60
2.25
Scotland
DEN
Denmark
4
2
3.60
2.25
HY
Hy Lạp
DWWLD
Hy Lạp
DWWLD
GRE
Greece
NET
Netherlands
2
2
3.25
2.25
Greece
NET
Netherlands
2
2
3.25
2.25
GER
Germany
GRE
Greece
0
1
1.51
7.00
Germany
GRE
Greece
0
1
1.51
7.00
SER
Serbia
GRE
Greece
1
2
3.20
2.45
Serbia
GRE
Greece
1
2
3.20
2.45
GRE
Greece
ITA
Italy
0
1
2.80
2.80
Greece
ITA
Italy
0
1
2.80
2.80
SWE
Sweden
GRE
Greece
2
2
1.95
4.20
Sweden
GRE
Greece
2
2
1.95
4.20
HUN
Hungary
GRE
Greece
0
0
2.77
2.80
Hungary
GRE
Greece
0
0
2.77
2.80
GRE
Greece
PAR
Paraguay
0
1
2.20
3.70
Greece
PAR
Paraguay
0
1
2.20
3.70
BEL
Belarus
GRE
Greece
0
0
8.75
1.39
Belarus
GRE
Greece
0
0
8.75
1.39
GRE
Greece
SCO
Scotland
3
2
2.22
3.45
Greece
SCO
Scotland
3
2
2.22
3.45
DEN
Denmark
GRE
Greece
3
1
1.64
5.40
Denmark
GRE
Greece
3
1
1.64
5.40
Đối đầu
SCO
Scotland
Scotland1·0·2
Hy LạpHY 

- thg 11 2025 Greece 3 - 2 Scotland
- thg 3 2025 Scotland 0 - 3 Greece
- thg 3 2025 Greece 0 - 1 Scotland

