Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Scheveningen vs Gemert — Derde Divisie - Sunday

1 3.60
X 3.60
2 1.80

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
75%Xác suất
Cả hai đội ghi bàn BTTS Tỷ lệ @1.37 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Scheveningen 29%@3.60
Hòa 28%@3.60
Gemert 43%@1.80
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 75%@1.35
Xỉu 2.5 25%@4.05
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 75%@1.37
Không 25%@2.85

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

ScheveningenMỗi trậnGemert
1.3Bàn thắng / trận2.2
1.9Bàn thua / trận1.5

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

ScheveningenTỷ lệGemert
20%Trận thắng50%
70%Tài 1.580%
70%Tài 2.580%
50%BTTS50%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Scheveningen DWLLD
D 30 thg 5 Scheveningen Dongen 0 0 – –
W 27 thg 5 Dongen Scheveningen 0 1 – –
L 23 thg 5 Scheveningen Lisse 1 3 – –
L 16 thg 5 Blauw Geel Scheveningen 3 2 – –
D 9 thg 5 Scheveningen ASWH 2 2 1.97 3.15
W 25 thg 4 TOGB Scheveningen 2 3 – –
L 18 thg 4 Scheveningen Kloetinge 0 2 – –
W 11 thg 4 SteDoCo Scheveningen 1 2 – –
D 4 thg 4 UDI'19 Scheveningen 1 1 1.75 3.75
D 28 thg 3 Scheveningen Noordwijk 0 0 – –
Gemert WWDWD
W 27 thg 9 Groene Ster Gemert 1 2 2.70 2.18
W 23 thg 9 Ijsselmee Gemert 0 3 1.29 9.10
D 20 thg 9 Gemert UDI'19 1 1 3.00 1.97
W 12 thg 9 Poortugaal Gemert 1 2 – –
D 6 thg 9 Gemert UNA 1 1 1.88 3.35
W 2 thg 9 's-Gravenzan Gemert 0 2 – –
L 30 thg 8 Dongen Gemert 3 2 2.82 2.10
D 23 thg 8 Gemert GOES 2 2 1.57 4.50
D 15 thg 8 Rijnvogels Gemert 2 2 2.10 2.87
D 7 thg 7 Gemert Helmond 1 1 4.40 1.62

Đối đầu

Scheveningen
0·0·1
Gemert
  • thg 10 2025 Gemert 2 - 0 Scheveningen

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Kloetinge 33 +21 70
2 FC Lisse 33 +32 65
3 Vvsb 33 +30 65
4 Rijnvogels 33 +27 64
5 Gemert 33 +25 60
6 Roosendaal 33 +12 51
7 TOGB 33 +2 50
8 Zwaluwen 33 +10 48
9 Blauw Geel 33 +5 48
10 Noordwijk 33 +6 44
11 UDI '19 33 -16 39
12 UNA 33 -7 38
13 GOES 33 -18 36
14 SteDoCo 33 -30 34
15 Groene Ster 33 -21 33
16 SVV Scheveningen 33 -14 32
17 Meerssen 33 -24 28
18 ASWH 33 -40 25

Chú thích

  • Promotion
  • Relegation Playoff
  • Relegation