Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Đăng ký

Sarpsborg vs Sandefjord — Eliteserien

Eliteserien · Na Uy
1 1.83
X 3.90
2 3.85

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Mở khóa trận này

Tạo tài khoản miễn phí để xem mọi kèo và xác suất của trận này.

Mở khóa toàn bộ dự đoán

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

SarpsborgMỗi trậnSandefjord
1.5
Bàn thắng / trận
0.9
1.4
Bàn thua / trận
1.5
42
% kiểm soát bóng
51
13.3
Dứt điểm / trận
12.9
4.9
Phạt góc / trận
5.4
1.32
Bàn thắng kỳ vọng
1.03

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

SarpsborgTỷ lệSandefjord
5
Trận thắng
2
7
Tài 1.5
7
7
Tài 2.5
5
7
BTTS
5

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Sarpsborg LDWDW
L 8 Aug Viking Sarpsborg 2 1 1.42 7.00
D 2 Aug Molde Sarpsborg 3 3 1.68 4.65
W 26 Jul Sarpsborg Ham-Kam 1 0 1.66 4.90
D 18 Jul Kristiansund Sarpsborg 0 0 3.10 2.20
W 12 Jul Sarpsborg Viking 1 0 4.90 1.60
D 28 Jun Rosenborg Sarpsborg 0 0
Sandefjord LLLLD
L 7 Aug Sandefjord KFUM Oslo 0 1 2.25 3.25
L 1 Aug Fredrikstad Sandefjord 1 0 2.35 3.00
L 26 Jul Sandefjord Bodo/Glimt 0 3 7.30 1.35
L 18 Jul Viking Sandefjord 2 1 1.29 9.00
D 12 Jul Sandefjord Ham-Kam 2 2 1.95 3.65
L 30 May Molde Sandefjord 2 1 1.65 5.10

Đối đầu

Sarpsborg
4·0·2
Sandefjord
  • Mar 2026 Sandefjord 0 - 2 Sarpsborg 08
  • Sep 2025 Sarpsborg 2 - 1 Sandefjord
  • Jul 2025 Sandefjord 3 - 2 Sarpsborg
  • May 2025 Sarpsborg 3 - 1 Sandefjord
  • Aug 2024 Sarpsborg 2 - 1 Sandefjord
  • May 2024 Sandefjord 4 - 1 Sarpsborg

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Bodo/Glimt 17 +31 41
2 Viking 16 +24 40
3 Tromso 16 +15 34
4 Lillestrom 16 +2 25
5 Molde 16 +5 24
6 Brann 16 +6 22
8 Ham-Kam 16 -3 22
9 Rosenborg 16 +2 21
10 Valerenga 16 -6 20
11 Fredrikstad 16 -10 20
12 KFUM Oslo 16 -8 18
13 Sandefjord 16 -9 15
14 Kristiansund BK 16 -11 15
15 Aalesund 16 -14 14
16 Start 17 -22 10

Chú thích

  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Promotion - Europa League (Qualification)
  • Eliteserien (Relegation)
  • Relegation - OBOS-ligaen