Santos (Per) vs Binacional — Segunda División
Segunda División · Peru
1
1.23
X
5.50
2
8.50
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
68%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.37
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
3:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
SAN
Santos (Per)Chỉ sốBinacionalBIN
Santos (Per)Chỉ sốBinacionalBIN
54%Kiểm soát bóng46%
11Tổng dứt điểm6
6Trúng đích2
6Phạt góc3
2Thẻ vàng2
5Việt vị0
11Lỗi12
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
SAN
Santos (Per)Mỗi trậnBinacionalBIN
Santos (Per)Mỗi trậnBinacionalBIN
1.5Bàn thắng / trận0.7
1.7Bàn thua / trận4.3
51%Kiểm soát bóng42%
9.2Dứt điểm / trận7.0
4.8Phạt góc / trận3.0
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
SAN
Santos (Per)Tỷ lệBinacionalBIN
Santos (Per)Tỷ lệBinacionalBIN
40%Trận thắng10%
90%Tài 1.580%
60%Tài 2.580%
40%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
SAN
Santos (Per)
WDWLL
Santos (Per)
WDWLL
BIN
Binacional
SAN
Santos (Per)
1
2
–
–
Binacional
SAN
Santos (Per)
1
2
–
–
SAN
Santos (Per)
AD
AD Cantolao
1
1
1.78
4.05
Santos (Per)
AD
AD Cantolao
1
1
1.78
4.05
AD
AD Cantolao
SAN
Santos (Per)
0
3
2.14
3.45
AD Cantolao
SAN
Santos (Per)
0
3
2.14
3.45
MIN
Minas
SAN
Santos (Per)
2
0
1.74
4.10
Minas
SAN
Santos (Per)
2
0
1.74
4.10
TAC
Tacna Heroica
SAN
Santos (Per)
3
1
1.75
5.30
Tacna Heroica
SAN
Santos (Per)
3
1
1.75
5.30
SAN
Santos (Per)
ALI
Alianza Huanuco
3
3
2.40
3.05
Santos (Per)
ALI
Alianza Huanuco
3
3
2.40
3.05
S.
S. Huancayo 2
SAN
Santos (Per)
2
0
2.02
3.60
S. Huancayo 2
SAN
Santos (Per)
2
0
2.02
3.60
SAN
Santos (Per)
COM
Comerciantes
1
0
2.67
3.00
Santos (Per)
COM
Comerciantes
1
0
2.67
3.00
AYA
Ayacucho
SAN
Santos (Per)
2
0
2.15
3.30
Ayacucho
SAN
Santos (Per)
2
0
2.15
3.30
SAN
Santos (Per)
BIN
Binacional
3
1
1.38
7.50
Santos (Per)
BIN
Binacional
3
1
1.38
7.50
BIN
Binacional
LDDLW
Binacional
LDDLW
BIN
Binacional
SAN
Santos (Per)
1
2
–
–
Binacional
SAN
Santos (Per)
1
2
–
–
BIN
Binacional
AD
AD Cantolao
2
2
3.70
1.74
Binacional
AD
AD Cantolao
2
2
3.70
1.74
BIN
Binacional
ALI
Alianza Huanuco
0
0
4.80
1.50
Binacional
ALI
Alianza Huanuco
0
0
4.80
1.50
S.
S. Huancayo 2
BIN
Binacional
7
0
1.16
10.50
S. Huancayo 2
BIN
Binacional
7
0
1.16
10.50
BIN
Binacional
COM
Comerciantes
1
0
8.00
1.30
Binacional
COM
Comerciantes
1
0
8.00
1.30
AYA
Ayacucho
BIN
Binacional
7
1
1.18
11.50
Ayacucho
BIN
Binacional
7
1
1.18
11.50
BIN
Binacional
MIN
Minas
1
8
4.25
1.72
Binacional
MIN
Minas
1
8
4.25
1.72
EST
Estudiantil CNI
BIN
Binacional
9
0
–
–
Estudiantil CNI
BIN
Binacional
9
0
–
–
BIN
Binacional
TAC
Tacna Heroica
0
3
3.60
1.96
Binacional
TAC
Tacna Heroica
0
3
3.60
1.96
SAN
Santos (Per)
BIN
Binacional
3
1
1.38
7.50
Santos (Per)
BIN
Binacional
3
1
1.38
7.50
Đối đầu
SAN
Santos (Per)
Santos (Per)2·1·1
BinacionalBIN

- thg 10 2026 Binacional 1 - 2 Santos (Per)
- thg 7 2026 Santos (Per) 3 - 1 Binacional
- thg 3 2026 Binacional 1 - 1 Santos (Per)
- thg 6 2024 Binacional 2 - 0 Santos (Per)
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts










