Sandviken W vs Umea W — Elitettan
Elitettan · Thụy Điển
1
4.35
X
3.60
2
1.64
Hiệp 10-0
Hiệp 21-2
- 50' 0-1Sorlen T.
- 60' 0-2Forss A.
- Alvin M.1-2 82'
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
78%Xác suất
Umea W thắng
2
Tỷ lệ @1.64
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
1:2
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
SAN
Sandviken WMỗi trậnUmea WUME
Sandviken WMỗi trậnUmea WUME
1.8Bàn thắng / trận2.7
2.5Bàn thua / trận0.8
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
SAN
Sandviken WTỷ lệUmea WUME
Sandviken WTỷ lệUmea WUME
30%Trận thắng70%
80%Tài 1.590%
70%Tài 2.550%
50%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
SAN
Sandviken W
LLLDD
Sandviken W
LLLDD
KIF
KIF Orebro W
SAN
Sandviken W
7
0
1.22
9.00
KIF Orebro W
SAN
Sandviken W
7
0
1.22
9.00
SAN
Sandviken W
UME
Umea W
2
6
4.20
1.58
Sandviken W
UME
Umea W
2
6
4.20
1.58
ELF
Elfsborg W
SAN
Sandviken W
1
0
1.18
12.50
Elfsborg W
SAN
Sandviken W
1
0
1.18
12.50
SAN
Sandviken W
TRE
Trelleborg W
0
0
4.40
1.58
Sandviken W
TRE
Trelleborg W
0
0
4.40
1.58
SAN
Sandviken W
ORE
Orebro SK W
1
1
3.60
1.79
Sandviken W
ORE
Orebro SK W
1
1
3.60
1.79
GAM
Gamla Upsala W
SAN
Sandviken W
1
3
–
–
Gamla Upsala W
SAN
Sandviken W
1
3
–
–
SAN
Sandviken W
HAC
Hacken B W
2
3
2.33
2.55
Sandviken W
HAC
Hacken B W
2
3
2.33
2.55
GOT
Goteborg W
SAN
Sandviken W
6
0
1.18
9.50
Goteborg W
SAN
Sandviken W
6
0
1.18
9.50
SAN
Sandviken W
ELF
Elfsborg W
0
4
9.00
1.27
Sandviken W
ELF
Elfsborg W
0
4
9.00
1.27
HAC
Hacken B W
SAN
Sandviken W
3
4
2.05
3.05
Hacken B W
SAN
Sandviken W
3
4
2.05
3.05
UME
Umea W
WWWDL
Umea W
WWWDL
SAN
Sandviken W
UME
Umea W
2
6
4.20
1.58
Sandviken W
UME
Umea W
2
6
4.20
1.58
UME
Umea W
ENS
Enskede W
5
1
1.56
4.60
Umea W
ENS
Enskede W
5
1
1.56
4.60
HAC
Hacken B W
UME
Umea W
0
2
5.75
1.42
Hacken B W
UME
Umea W
0
2
5.75
1.42
UME
Umea W
ELF
Elfsborg W
1
1
3.15
2.02
Umea W
ELF
Elfsborg W
1
1
3.15
2.02
KIF
KIF Orebro W
UME
Umea W
2
1
2.10
2.90
KIF Orebro W
UME
Umea W
2
1
2.10
2.90
UME
Umea W
GAM
Gamla Upsala W
1
0
1.16
11.00
Umea W
GAM
Gamla Upsala W
1
0
1.16
11.00
UME
Umea W
JIT
Jitex W
2
0
1.95
3.50
Umea W
JIT
Jitex W
2
0
1.95
3.50
HUS
Husqvarna W
UME
Umea W
1
2
3.90
1.71
Husqvarna W
UME
Umea W
1
2
3.90
1.71
UME
Umea W
GOT
Goteborg W
1
1
2.63
2.23
Umea W
GOT
Goteborg W
1
1
2.63
2.23
ELF
Elfsborg W
UME
Umea W
4
1
1.76
4.15
Elfsborg W
UME
Umea W
4
1
1.76
4.15
Đối đầu
SAN
Sandviken W
Sandviken W0·0·2
Umea WUME

- thg 9 2026 Sandviken W 2 - 6 Umea W
- thg 5 2026 Umeå W 2 - 0 Sandviken W
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Promotion Play-offs
- Relegation















