Sandviken W vs Hacken B W — Elitettan
Elitettan · Thụy Điển
1
2.33
X
3.35
2
2.55
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
81%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.62
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:1
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
SAN
Sandviken WChỉ sốHacken B WHAC
Sandviken WChỉ sốHacken B WHAC
1Thẻ vàng1
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
SAN
Sandviken WMỗi trậnHacken B WHAC
Sandviken WMỗi trậnHacken B WHAC
1.6Bàn thắng / trận0.9
2.6Bàn thua / trận2.0
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
SAN
Sandviken WTỷ lệHacken B WHAC
Sandviken WTỷ lệHacken B WHAC
30%Trận thắng0%
80%Tài 1.580%
70%Tài 2.570%
30%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
SAN
Sandviken W
LLLLD
Sandviken W
LLLLD
KIF
KIF Orebro W
SAN
Sandviken W
7
0
1.22
9.00
KIF Orebro W
SAN
Sandviken W
7
0
1.22
9.00
SAN
Sandviken W
UME
Umea W
1
2
4.35
1.64
Sandviken W
UME
Umea W
1
2
4.35
1.64
SAN
Sandviken W
UME
Umea W
2
6
4.20
1.58
Sandviken W
UME
Umea W
2
6
4.20
1.58
ELF
Elfsborg W
SAN
Sandviken W
1
0
1.18
12.50
Elfsborg W
SAN
Sandviken W
1
0
1.18
12.50
SAN
Sandviken W
TRE
Trelleborg W
0
0
4.40
1.58
Sandviken W
TRE
Trelleborg W
0
0
4.40
1.58
SAN
Sandviken W
ORE
Orebro SK W
1
1
3.60
1.79
Sandviken W
ORE
Orebro SK W
1
1
3.60
1.79
GAM
Gamla Upsala W
SAN
Sandviken W
1
3
–
–
Gamla Upsala W
SAN
Sandviken W
1
3
–
–
GOT
Goteborg W
SAN
Sandviken W
6
0
1.18
9.50
Goteborg W
SAN
Sandviken W
6
0
1.18
9.50
SAN
Sandviken W
ELF
Elfsborg W
0
4
9.00
1.27
Sandviken W
ELF
Elfsborg W
0
4
9.00
1.27
HAC
Hacken B W
SAN
Sandviken W
3
4
2.05
3.05
Hacken B W
SAN
Sandviken W
3
4
2.05
3.05
HAC
Hacken B W
LDLLW
Hacken B W
LDLLW
HAC
Hacken B W
ORE
Orebro SK W
2
3
3.85
1.74
Hacken B W
ORE
Orebro SK W
2
3
3.85
1.74
HAC
Hacken B W
JIT
Jitex W
2
2
4.00
1.78
Hacken B W
JIT
Jitex W
2
2
4.00
1.78
TRE
Trelleborg W
HAC
Hacken B W
2
0
1.47
5.50
Trelleborg W
HAC
Hacken B W
2
0
1.47
5.50
HAC
Hacken B W
UME
Umea W
0
2
5.75
1.42
Hacken B W
UME
Umea W
0
2
5.75
1.42
HAC
Hacken B W
ENS
Enskede W
2
0
3.75
1.85
Hacken B W
ENS
Enskede W
2
0
3.75
1.85
ELF
Elfsborg W
HAC
Hacken B W
2
1
1.14
14.00
Elfsborg W
HAC
Hacken B W
2
1
1.14
14.00
HAC
Hacken B W
LIN
Linkoping W
1
2
9.00
1.26
Hacken B W
LIN
Linkoping W
1
2
9.00
1.26
JIT
Jitex W
HAC
Hacken B W
1
0
1.68
4.40
Jitex W
HAC
Hacken B W
1
0
1.68
4.40
HAC
Hacken B W
SAN
Sandviken W
3
4
2.05
3.05
Hacken B W
SAN
Sandviken W
3
4
2.05
3.05
ENS
Enskede W
HAC
Hacken B W
1
1
1.45
7.50
Enskede W
HAC
Hacken B W
1
1
1.45
7.50
Đối đầu
SAN
Sandviken W
Sandviken W1·0·0
Hacken B WHAC

- thg 8 2026 Hacken B W 3 - 4 Sandviken W
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Promotion Play-offs
- Relegation















