Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Sandecja N vs Zaglebie — II Liga - East

II Liga - East · Ba Lan
1 1.56
X 4.60
2 6.60

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
82%Xác suất
Sandecja Nowy Sacz thắng 1 Tỷ lệ @1.56 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Sandecja N 82%@1.56
Hòa 11%@4.60
Zaglebie 7%@6.60
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 40%@2.36
Xỉu 3.5 60%@1.57
Cả hai đội ghi bànBTTS
41%@1.70
Không 59%@2.10

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Sandecja NMỗi trậnZaglebie
1.9
Bàn thắng / trận
0.9
1.1
Bàn thua / trận
1.7
52%
Kiểm soát bóng
48%
11.0
Dứt điểm / trận
7.5
6.1
Phạt góc / trận
4.8

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Sandecja NTỷ lệZaglebie
30%
Trận thắng
20%
70%
Tài 1.5
90%
60%
Tài 2.5
60%
60%
BTTS
30%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Sandecja N WLWWD
W 15 thg 8 Swit Skolwin Sandecja N 0 1 3.15 2.12
L 9 thg 8 Avia Swidnik Sandecja N 3 0 2.57 2.54
W 5 thg 8 Sandecja N Rekord B 3 0 2.30 3.15
W 2 thg 8 Sandecja N Chojniczanka C 3 0 2.29 2.98
D 25 thg 7 Sandecja N Hutnik K 0 0 2.09 3.25
D 17 thg 7 Sandecja N Tatran P 0 0
W 17 thg 7 Humenne Sandecja N 1 4
L 11 thg 7 Sandecja N Nieciecza 1 2
L 4 thg 7 Stal Mielec Sandecja N 1 0
L 6 thg 6 Podbeskidzie Sandecja N 3 1 2.23 3.25
Zaglebie WLWLD
W 19 thg 8 Zaglebie Sleza W 3 1 1.52 5.85
L 16 thg 8 ROW Rybnik Zaglebie 4 1 2.90 2.15
W 9 thg 8 Zaglebie Goczalkowice Z 2 0 1.98 3.60
L 5 thg 8 Tychy 71 Zaglebie 1 0 1.68 5.20
D 1 thg 8 Karkonosze J Zaglebie 0 0 2.65 2.40
L 18 thg 7 Zaglebie Podhale N 1 4 2.85 2.35
W 11 thg 7 Zaglebie Kalisz 3 0
D 4 thg 7 Zaglebie Podbeskidzie 2 2 4.00 1.75
W 22 thg 5 Zaglebie Kalisz 3 0 2.05 3.35
L 16 thg 5 Chojniczanka C Zaglebie 3 1 1.77 4.80

Đối đầu

Sandecja N
1·0·0
Zaglebie
  • thg 2 2026 Zaglebie 1 - 2 Sandecja N

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Unia Skierniewice 34 +24 68
2 Warta Poznań 34 +20 64
3 Olimpia Grudziądz 34 +27 64
4 Podbeskidzie 34 +21 58
7 Podhale Nowy Targ 34 +11 53
10 Stal Stalowa Wola 34 +13 46
11 Hutnik Kraków 34 +7 46
12 Świt Skolwin 34 -8 44
13 Resovia Rzeszów 34 +1 42
14 Sokół Kleczew 34 -15 37
15 Zaglebie Sosnowiec 34 -24 34
16 Kalisz 34 -18 34
17 ŁKS Łódź II 34 -31 25
18 Jastrzębie 34 -66 6

Chú thích

  • Promotion
  • Promotion Playoffs
  • Relegation Playoffs
  • Relegation