Sandecja N vs Slask II — II Liga - East
II Liga - East · Ba Lan
1
1.55
X
5.10
2
5.90
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
80%Xác suất
Sandecja Nowy Sacz thắng
1
Tỷ lệ @1.55
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
SAN
Sandecja NDự đoánSlask IISLA
Sandecja NDự đoánSlask IISLA
54%Kiểm soát bóng46%
16Tổng dứt điểm7
8Trúng đích4
6Phạt góc4
3Thẻ vàng2
1Việt vị3
15Lỗi14
SAN
Sandecja NThực tếSlask IISLA
Sandecja NThực tếSlask IISLA
55%Kiểm soát bóng45%
11Tổng dứt điểm7
5Trúng đích4
5Phạt góc3
1Thẻ vàng2
0Việt vị2
13Lỗi15
SAN
Sandecja NThực tế · Dự đoánSlask IISLA
Sandecja NThực tế · Dự đoánSlask IISLA
55%54%Kiểm soát bóng45%46%
1116Tổng dứt điểm77
58Trúng đích44
56Phạt góc34
13Thẻ vàng22
01Việt vị23
1315Lỗi1514
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
SAN
Sandecja NMỗi trậnSlask IISLA
Sandecja NMỗi trậnSlask IISLA
1.4Bàn thắng / trận2.0
0.9Bàn thua / trận2.0
52%Kiểm soát bóng44%
14.2Dứt điểm / trận8.1
5.4Phạt góc / trận4.3
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
SAN
Sandecja NTỷ lệSlask IISLA
Sandecja NTỷ lệSlask IISLA
40%Trận thắng40%
70%Tài 1.590%
60%Tài 2.580%
30%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
SAN
Sandecja N
DLLWD
Sandecja N
DLLWD
TYC
Tychy
SAN
Sandecja N
0
0
1.98
3.50
Tychy
SAN
Sandecja N
0
0
1.98
3.50
POD
Podhale N
SAN
Sandecja N
2
1
2.95
2.36
Podhale N
SAN
Sandecja N
2
1
2.95
2.36
SRO
Sroda
SAN
Sandecja N
3
2
3.00
2.44
Sroda
SAN
Sandecja N
3
2
3.00
2.44
R.
R. Rzeszow
SAN
Sandecja N
0
3
3.65
2.00
R. Rzeszow
SAN
Sandecja N
0
3
3.65
2.00
SAN
Sandecja N
LEC
Leczna
1
1
2.20
3.45
Sandecja N
LEC
Leczna
1
1
2.20
3.45
SWI
Swit Skolwin
SAN
Sandecja N
0
1
3.15
2.12
Swit Skolwin
SAN
Sandecja N
0
1
3.15
2.12
AVI
Avia Swidnik
SAN
Sandecja N
3
0
2.57
2.54
Avia Swidnik
SAN
Sandecja N
3
0
2.57
2.54
SAN
Sandecja N
BIE
Bielsko-Biala
3
0
2.30
3.15
Sandecja N
BIE
Bielsko-Biala
3
0
2.30
3.15
SAN
Sandecja N
CHO
Chojniczanka
3
0
2.29
2.98
Sandecja N
CHO
Chojniczanka
3
0
2.29
2.98
SAN
Sandecja N
HUT
Hutnik Krakow
0
0
2.09
3.25
Sandecja N
HUT
Hutnik Krakow
0
0
2.09
3.25
SLA
Slask II
WLWLL
Slask II
WLWLL
SLA
Slask II
HUT
Hutnik Krakow
2
0
2.99
2.28
Slask II
HUT
Hutnik Krakow
2
0
2.99
2.28
SLA
Slask II
OL.
Ol. Grudziadz
0
1
3.55
1.97
Slask II
OL.
Ol. Grudziadz
0
1
3.55
1.97
BES
Beskid
SLA
Slask II
1
3
4.40
1.69
Beskid
SLA
Slask II
1
3
4.40
1.69
SLA
Slask II
PRU
Pruszkow
2
3
3.20
2.22
Slask II
PRU
Pruszkow
2
3
3.20
2.22
TYC
Tychy
SLA
Slask II
3
0
1.57
5.50
Tychy
SLA
Slask II
3
0
1.57
5.50
SLA
Slask II
CHO
Chojniczanka
1
2
3.00
2.27
Slask II
CHO
Chojniczanka
1
2
3.00
2.27
SLA
Slask II
LEC
Leczna
2
0
2.90
2.40
Slask II
LEC
Leczna
2
0
2.90
2.40
SLA
Slask II
S.
S. Wola
3
2
2.72
2.46
Slask II
S.
S. Wola
3
2
2.72
2.46
R.
R. Rzeszow
SLA
Slask II
1
5
2.04
3.95
R. Rzeszow
SLA
Slask II
1
5
2.04
3.95
POD
Podhale N
SLA
Slask II
3
1
1.55
5.20
Podhale N
SLA
Slask II
3
1
1.55
5.20
Đối đầu
SAN
Sandecja N
Sandecja N1·0·1
Slask IISLA

- thg 4 2026 Slask II 0 - 4 Sandecja N
- thg 10 2025 Sandecja N 0 - 4 Slask II
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts



















