Sandecja N vs Rekord B — Cup
Cup · Ba Lan
1
2.30
X
3.35
2
3.15
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
85%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.32
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
SAN
Sandecja NChỉ sốRekord BREK
Sandecja NChỉ sốRekord BREK
49
Kiểm soát bóng
5112
Tổng dứt điểm
106
Trúng đích
44
Phạt góc
43
Thẻ vàng
2Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
SAN
Sandecja NMỗi trậnRekord BREK
Sandecja NMỗi trậnRekord BREK
1.4
Bàn thắng / trận
1.21.0
Bàn thua / trận
1.150
% kiểm soát bóng
5111.6
Dứt điểm / trận
11.84.4
Phạt góc / trận
4.2Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
SAN
Sandecja NTỷ lệRekord BREK
Sandecja NTỷ lệRekord BREK
4
Trận thắng
46
Tài 1.5
76
Tài 2.5
35
BTTS
4Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
SAN
Sandecja N
WLWDD
Sandecja N
WLWDD
SWI
Swit Skolwin
SAN
Sandecja N
0
1
3.15
2.12
Swit Skolwin
SAN
Sandecja N
0
1
3.15
2.12
AVI
Avia Swidnik
SAN
Sandecja N
3
0
2.57
2.54
Avia Swidnik
SAN
Sandecja N
3
0
2.57
2.54
SAN
Sandecja N
CHO
Chojniczanka C
3
0
2.29
2.98
Sandecja N
CHO
Chojniczanka C
3
0
2.29
2.98
SAN
Sandecja N
HUT
Hutnik K
0
0
2.09
3.25
Sandecja N
HUT
Hutnik K
0
0
2.09
3.25
SAN
Sandecja N
TAT
Tatran P
0
0
–
–
Sandecja N
TAT
Tatran P
0
0
–
–
HUM
Humenne
SAN
Sandecja N
1
4
–
–
Humenne
SAN
Sandecja N
1
4
–
–
SAN
Sandecja N
NIE
Nieciecza
1
2
–
–
Sandecja N
NIE
Nieciecza
1
2
–
–
STA
Stal Mielec
SAN
Sandecja N
1
0
–
–
Stal Mielec
SAN
Sandecja N
1
0
–
–
POD
Podbeskidzie
SAN
Sandecja N
3
1
2.23
3.25
Podbeskidzie
SAN
Sandecja N
3
1
2.23
3.25
OLI
Olimpia G
SAN
Sandecja N
1
2
2.07
3.45
Olimpia G
SAN
Sandecja N
1
2
2.07
3.45
REK
Rekord B
LWWDD
Rekord B
LWWDD
SOK
Sokol K
REK
Rekord B
3
0
2.90
2.33
Sokol K
REK
Rekord B
3
0
2.90
2.33
REK
Rekord B
STA
Stal S
3
1
2.85
2.57
Rekord B
STA
Stal S
3
1
2.85
2.57
REK
Rekord B
ZAW
Zawisza B
3
0
2.75
2.70
Rekord B
ZAW
Zawisza B
3
0
2.75
2.70
LEC
Lechia Z
REK
Rekord B
1
1
2.43
2.72
Lechia Z
REK
Rekord B
1
1
2.43
2.72
GOC
Goczalkowice Z
REK
Rekord B
0
0
–
–
Goczalkowice Z
REK
Rekord B
0
0
–
–
REK
Rekord B
WIS
Wislanie J
1
1
–
–
Rekord B
WIS
Wislanie J
1
1
–
–
POL
Polonia Bytom
REK
Rekord B
3
1
–
–
Polonia Bytom
REK
Rekord B
3
1
–
–
CHO
Chojniczanka C
REK
Rekord B
2
0
1.73
4.60
Chojniczanka C
REK
Rekord B
2
0
1.73
4.60
REK
Rekord B
SWI
Swit Skolwin
1
0
2.10
4.50
Rekord B
SWI
Swit Skolwin
1
0
2.10
4.50
OLI
Olimpia G
REK
Rekord B
2
0
1.78
5.00
Olimpia G
REK
Rekord B
2
0
1.78
5.00
Đối đầu
SAN
Sandecja N
Sandecja N1·2·0
Rekord BREK

- Mar 2026 Bielsko-Biala 1 - 1 Sandecja N
- Jan 2026 Sandecja N 0 - 0 Bielsko-Biala
- Aug 2025 Sandecja N 1 - 0 Rekord B
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts





















