Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Đăng ký

Sandecja N vs Ol. Grudziadz — II Liga - East

II Liga - East · Ba Lan
1 2.10
X 3.90
2 3.25
Hiệp 11-1
  1. 27' 0-1Jasiak H.Kiến tạo Abramowicz D.
  2. Piszczek F.Kiến tạo Plocica M.1-1 30'
Hiệp 21-0
  1. Danek A.2-1 84'

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
78%Xác suất
Cả hai đội ghi bàn BTTS Tỷ lệ @1.67 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Sandecja N 40%@2.10
Hòa 27%@3.90
Ol. Grudziadz 33%@3.25
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 74%@1.75
Xỉu 2.5 26%@4.98
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 78%@1.67
Không 22%@2.20
Bet Builder
1X & Over 1.5 55%@1.59
Hiệp 1 1:1 Dự đoán
Tỷ số chính xác 2:1 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

Sandecja NDự đoánOl. Grudziadz
51%Kiểm soát bóng49%
12Tổng dứt điểm11
5Trúng đích5
5Phạt góc4
2Thẻ vàng2
1Việt vị2
14Lỗi14
Sandecja NThực tếOl. Grudziadz
46%Kiểm soát bóng54%
7Tổng dứt điểm5
4Trúng đích3
8Phạt góc8
2Thẻ vàng2
1Việt vị0
18Lỗi18
Sandecja NThực tế · Dự đoánOl. Grudziadz
46%51%Kiểm soát bóng54%49%
712Tổng dứt điểm511
45Trúng đích35
85Phạt góc84
22Thẻ vàng22
11Việt vị02
1814Lỗi1814

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Sandecja NMỗi trậnOl. Grudziadz
1.7Bàn thắng / trận1.4
1.6Bàn thua / trận1.4
51%Kiểm soát bóng52%
12.5Dứt điểm / trận13.1
5.3Phạt góc / trận5.5

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Sandecja NTỷ lệOl. Grudziadz
30%Trận thắng50%
80%Tài 1.570%
60%Tài 2.550%
70%BTTS70%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Sandecja N LWDLD
L 24 thg 10 S. Wola Sandecja N 1 0 2.86 2.35
W 18 thg 10 Sandecja N Zawisza 4 3 1.85 4.25
D 9 thg 10 Bielsko-Biala Sandecja N 1 1 3.30 2.25
L 3 thg 10 Sandecja N Zielona Gora 1 3 1.68 4.80
D 20 thg 9 Tychy Sandecja N 0 0 1.98 3.50
W 13 thg 9 Sandecja N Slask II 4 2 1.55 5.90
L 5 thg 9 Podhale N Sandecja N 2 1 2.95 2.36
L 1 thg 9 Sroda Sandecja N 3 2 3.00 2.44
W 28 thg 8 R. Rzeszow Sandecja N 0 3 3.65 2.00
D 21 thg 8 Sandecja N Leczna 1 1 2.20 3.45
Ol. Grudziadz LWDWW
L 27 thg 10 Ol. Grudziadz Nieciecza 0 1 3.05 2.50
W 24 thg 10 Hutnik Krakow Ol. Grudziadz 1 2 2.65 2.40
D 17 thg 10 Swit Skolwin Ol. Grudziadz 1 1 3.70 1.87
W 12 thg 10 Ol. Grudziadz R. Rzeszow 1 0 1.88 3.85
W 4 thg 10 Zawisza Ol. Grudziadz 1 2 2.15 3.05
L 19 thg 9 Chojniczanka Ol. Grudziadz 3 1 2.42 2.70
D 11 thg 9 Kleczew Ol. Grudziadz 1 1 4.25 1.80
W 6 thg 9 Slask II Ol. Grudziadz 0 1 3.55 1.97
W 2 thg 9 Gornik II Ol. Grudziadz 3 4 16.50 1.24
L 29 thg 8 Ol. Grudziadz Podhale N 1 3 1.95 3.55

Đối đầu

Sandecja N
1·0·2
Ol. Grudziadz
  • thg 6 2026 Ol. Grudziadz 1 - 2 Sandecja N
  • thg 5 2026 Sandecja N 1 - 3 Ol. Grudziadz
  • thg 11 2025 Ol. Grudziadz 1 - 0 Sandecja N

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Znicz Pruszków 13 +15 32
2 Tychy 71 13 +12 27
3 Górnik Łęczna 13 +13 23
10 Hutnik Kraków 13 +2 18
12 Avia Świdnik 13 -4 17
13 Legia Warszawa II 13 +3 16
15 Sokół Kleczew 13 -11 12
17 Świt Skolwin 13 -16 9
18 Resovia Rzeszów 13 -13 6