Sandecja N vs Ol. Grudziadz — II Liga - East
II Liga - East · Ba Lan
1
2.10
X
3.90
2
3.25
Hiệp 11-1
- 27' 0-1Jasiak H.Kiến tạo Abramowicz D.
- Piszczek F.Kiến tạo Plocica M.1-1 30'
Hiệp 21-0
- Danek A.2-1 84'
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
78%Xác suất
Cả hai đội ghi bàn
BTTS
Tỷ lệ @1.67
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:1
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
SAN
Sandecja NDự đoánOl. GrudziadzOL.
Sandecja NDự đoánOl. GrudziadzOL.
51%Kiểm soát bóng49%
12Tổng dứt điểm11
5Trúng đích5
5Phạt góc4
2Thẻ vàng2
1Việt vị2
14Lỗi14
SAN
Sandecja NThực tếOl. GrudziadzOL.
Sandecja NThực tếOl. GrudziadzOL.
46%Kiểm soát bóng54%
7Tổng dứt điểm5
4Trúng đích3
8Phạt góc8
2Thẻ vàng2
1Việt vị0
18Lỗi18
SAN
Sandecja NThực tế · Dự đoánOl. GrudziadzOL.
Sandecja NThực tế · Dự đoánOl. GrudziadzOL.
46%51%Kiểm soát bóng54%49%
712Tổng dứt điểm511
45Trúng đích35
85Phạt góc84
22Thẻ vàng22
11Việt vị02
1814Lỗi1814
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
SAN
Sandecja NMỗi trậnOl. GrudziadzOL.
Sandecja NMỗi trậnOl. GrudziadzOL.
1.7Bàn thắng / trận1.4
1.6Bàn thua / trận1.4
51%Kiểm soát bóng52%
12.5Dứt điểm / trận13.1
5.3Phạt góc / trận5.5
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
SAN
Sandecja NTỷ lệOl. GrudziadzOL.
Sandecja NTỷ lệOl. GrudziadzOL.
30%Trận thắng50%
80%Tài 1.570%
60%Tài 2.550%
70%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
SAN
Sandecja N
LWDLD
Sandecja N
LWDLD
S.
S. Wola
SAN
Sandecja N
1
0
2.86
2.35
S. Wola
SAN
Sandecja N
1
0
2.86
2.35
SAN
Sandecja N
ZAW
Zawisza
4
3
1.85
4.25
Sandecja N
ZAW
Zawisza
4
3
1.85
4.25
BIE
Bielsko-Biala
SAN
Sandecja N
1
1
3.30
2.25
Bielsko-Biala
SAN
Sandecja N
1
1
3.30
2.25
SAN
Sandecja N
ZIE
Zielona Gora
1
3
1.68
4.80
Sandecja N
ZIE
Zielona Gora
1
3
1.68
4.80
TYC
Tychy
SAN
Sandecja N
0
0
1.98
3.50
Tychy
SAN
Sandecja N
0
0
1.98
3.50
SAN
Sandecja N
SLA
Slask II
4
2
1.55
5.90
Sandecja N
SLA
Slask II
4
2
1.55
5.90
POD
Podhale N
SAN
Sandecja N
2
1
2.95
2.36
Podhale N
SAN
Sandecja N
2
1
2.95
2.36
SRO
Sroda
SAN
Sandecja N
3
2
3.00
2.44
Sroda
SAN
Sandecja N
3
2
3.00
2.44
R.
R. Rzeszow
SAN
Sandecja N
0
3
3.65
2.00
R. Rzeszow
SAN
Sandecja N
0
3
3.65
2.00
SAN
Sandecja N
LEC
Leczna
1
1
2.20
3.45
Sandecja N
LEC
Leczna
1
1
2.20
3.45
OL.
Ol. Grudziadz
LWDWW
Ol. Grudziadz
LWDWW
OL.
Ol. Grudziadz
NIE
Nieciecza
0
1
3.05
2.50
Ol. Grudziadz
NIE
Nieciecza
0
1
3.05
2.50
HUT
Hutnik Krakow
OL.
Ol. Grudziadz
1
2
2.65
2.40
Hutnik Krakow
OL.
Ol. Grudziadz
1
2
2.65
2.40
SWI
Swit Skolwin
OL.
Ol. Grudziadz
1
1
3.70
1.87
Swit Skolwin
OL.
Ol. Grudziadz
1
1
3.70
1.87
OL.
Ol. Grudziadz
R.
R. Rzeszow
1
0
1.88
3.85
Ol. Grudziadz
R.
R. Rzeszow
1
0
1.88
3.85
ZAW
Zawisza
OL.
Ol. Grudziadz
1
2
2.15
3.05
Zawisza
OL.
Ol. Grudziadz
1
2
2.15
3.05
CHO
Chojniczanka
OL.
Ol. Grudziadz
3
1
2.42
2.70
Chojniczanka
OL.
Ol. Grudziadz
3
1
2.42
2.70
KLE
Kleczew
OL.
Ol. Grudziadz
1
1
4.25
1.80
Kleczew
OL.
Ol. Grudziadz
1
1
4.25
1.80
SLA
Slask II
OL.
Ol. Grudziadz
0
1
3.55
1.97
Slask II
OL.
Ol. Grudziadz
0
1
3.55
1.97
GOR
Gornik II
OL.
Ol. Grudziadz
3
4
16.50
1.24
Gornik II
OL.
Ol. Grudziadz
3
4
16.50
1.24
OL.
Ol. Grudziadz
POD
Podhale N
1
3
1.95
3.55
Ol. Grudziadz
POD
Podhale N
1
3
1.95
3.55
Đối đầu
SAN
Sandecja N
Sandecja N1·0·2
Ol. GrudziadzOL.

- thg 6 2026 Ol. Grudziadz 1 - 2 Sandecja N
- thg 5 2026 Sandecja N 1 - 3 Ol. Grudziadz
- thg 11 2025 Ol. Grudziadz 1 - 0 Sandecja N
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts



















