Sandecja N vs Hutnik K — II Liga - East
II Liga - East · Ba Lan
1
2.09
X
3.75
2
3.25
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
69%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.36
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
SAN
Sandecja NChỉ sốHutnik KHUT
Sandecja NChỉ sốHutnik KHUT
50%
Kiểm soát bóng
50%11
Tổng dứt điểm
105
Trúng đích
57
Phạt góc
52
Thẻ vàng
3Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
SAN
Sandecja NMỗi trậnHutnik KHUT
Sandecja NMỗi trậnHutnik KHUT
1.7
Bàn thắng / trận
1.31.5
Bàn thua / trận
1.352%
Kiểm soát bóng
50%10.2
Dứt điểm / trận
10.26.2
Phạt góc / trận
6.2Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
SAN
Sandecja NTỷ lệHutnik KHUT
Sandecja NTỷ lệHutnik KHUT
40%
Trận thắng
30%70%
Tài 1.5
70%70%
Tài 2.5
50%70%
BTTS
60%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
SAN
Sandecja N
DWLWW
Sandecja N
DWLWW
SAN
Sandecja N
GOR
Gornik L
1
1
2.20
3.45
Sandecja N
GOR
Gornik L
1
1
2.20
3.45
SWI
Swit Skolwin
SAN
Sandecja N
0
1
3.15
2.12
Swit Skolwin
SAN
Sandecja N
0
1
3.15
2.12
AVI
Avia Swidnik
SAN
Sandecja N
3
0
2.57
2.54
Avia Swidnik
SAN
Sandecja N
3
0
2.57
2.54
SAN
Sandecja N
REK
Rekord B
3
0
2.30
3.15
Sandecja N
REK
Rekord B
3
0
2.30
3.15
SAN
Sandecja N
CHO
Chojniczanka C
3
0
2.29
2.98
Sandecja N
CHO
Chojniczanka C
3
0
2.29
2.98
SAN
Sandecja N
TAT
Tatran P
0
0
–
–
Sandecja N
TAT
Tatran P
0
0
–
–
HUM
Humenne
SAN
Sandecja N
1
4
–
–
Humenne
SAN
Sandecja N
1
4
–
–
SAN
Sandecja N
NIE
Nieciecza
1
2
–
–
Sandecja N
NIE
Nieciecza
1
2
–
–
STA
Stal Mielec
SAN
Sandecja N
1
0
–
–
Stal Mielec
SAN
Sandecja N
1
0
–
–
POD
Podbeskidzie
SAN
Sandecja N
3
1
2.23
3.25
Podbeskidzie
SAN
Sandecja N
3
1
2.23
3.25
HUT
Hutnik K
WWLWW
Hutnik K
WWLWW
HUT
Hutnik K
LEG
Legia II
2
0
2.28
2.97
Hutnik K
LEG
Legia II
2
0
2.28
2.97
POD
Podhale N
HUT
Hutnik K
2
5
1.95
3.65
Podhale N
HUT
Hutnik K
2
5
1.95
3.65
POD
Podbeskidzie
HUT
Hutnik K
2
0
1.62
5.60
Podbeskidzie
HUT
Hutnik K
2
0
1.62
5.60
HUT
Hutnik K
SWI
Swit Skolwin
3
0
2.10
3.30
Hutnik K
SWI
Swit Skolwin
3
0
2.10
3.30
HUT
Hutnik K
POG
Pogon-Sokol L
3
1
1.75
3.90
Hutnik K
POG
Pogon-Sokol L
3
1
1.75
3.90
HUT
Hutnik K
POD
Podhale N
1
3
–
–
Hutnik K
POD
Podhale N
1
3
–
–
HUT
Hutnik K
STA
Stal S
0
1
3.10
2.37
Hutnik K
STA
Stal S
0
1
3.10
2.37
OLI
Olimpia G
HUT
Hutnik K
2
2
1.80
4.20
Olimpia G
HUT
Hutnik K
2
2
1.80
4.20
HUT
Hutnik K
POD
Podhale N
1
0
2.48
2.80
Hutnik K
POD
Podhale N
1
0
2.48
2.80
ZAG
Zaglebie
HUT
Hutnik K
0
2
2.85
2.35
Zaglebie
HUT
Hutnik K
0
2
2.85
2.35
Đối đầu
SAN
Sandecja N
Sandecja N1·0·3
Hutnik KHUT

- thg 3 2026 Sandecja N 1 - 0 Hutnik Krakow
- thg 8 2025 Hutnik K 2 - 1 Sandecja N
- thg 2 2025 Sandecja 2 - 3 Hutnik K
- thg 4 2024 Sandecja 0 - 1 Hutnik K
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts



















