Sandecja N vs Chojniczanka C — II Liga - East
II Liga - East · Ba Lan
1
2.29
X
3.40
2
2.98
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
77%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.38
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
SAN
Sandecja NChỉ sốChojniczanka CCHO
Sandecja NChỉ sốChojniczanka CCHO
51%
Kiểm soát bóng
49%10
Tổng dứt điểm
85
Trúng đích
46
Phạt góc
52
Thẻ vàng
3Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
SAN
Sandecja NMỗi trậnChojniczanka CCHO
Sandecja NMỗi trậnChojniczanka CCHO
1.6
Bàn thắng / trận
1.91.2
Bàn thua / trận
1.750%
Kiểm soát bóng
49%10.6
Dứt điểm / trận
9.05.2
Phạt góc / trận
5.3Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
SAN
Sandecja NTỷ lệChojniczanka CCHO
Sandecja NTỷ lệChojniczanka CCHO
40%
Trận thắng
50%60%
Tài 1.5
90%60%
Tài 2.5
70%60%
BTTS
70%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
SAN
Sandecja N
DWLWD
Sandecja N
DWLWD
SAN
Sandecja N
GOR
Gornik L
1
1
2.20
3.45
Sandecja N
GOR
Gornik L
1
1
2.20
3.45
SWI
Swit Skolwin
SAN
Sandecja N
0
1
3.15
2.12
Swit Skolwin
SAN
Sandecja N
0
1
3.15
2.12
AVI
Avia Swidnik
SAN
Sandecja N
3
0
2.57
2.54
Avia Swidnik
SAN
Sandecja N
3
0
2.57
2.54
SAN
Sandecja N
REK
Rekord B
3
0
2.30
3.15
Sandecja N
REK
Rekord B
3
0
2.30
3.15
SAN
Sandecja N
HUT
Hutnik K
0
0
2.09
3.25
Sandecja N
HUT
Hutnik K
0
0
2.09
3.25
SAN
Sandecja N
TAT
Tatran P
0
0
–
–
Sandecja N
TAT
Tatran P
0
0
–
–
HUM
Humenne
SAN
Sandecja N
1
4
–
–
Humenne
SAN
Sandecja N
1
4
–
–
SAN
Sandecja N
NIE
Nieciecza
1
2
–
–
Sandecja N
NIE
Nieciecza
1
2
–
–
STA
Stal Mielec
SAN
Sandecja N
1
0
–
–
Stal Mielec
SAN
Sandecja N
1
0
–
–
POD
Podbeskidzie
SAN
Sandecja N
3
1
2.23
3.25
Podbeskidzie
SAN
Sandecja N
3
1
2.23
3.25
CHO
Chojniczanka C
WWLLL
Chojniczanka C
WWLLL
CHO
Chojniczanka C
STA
Stal S
2
0
2.28
3.00
Chojniczanka C
STA
Stal S
2
0
2.28
3.00
SLA
Slask II
CHO
Chojniczanka C
1
2
3.00
2.27
Slask II
CHO
Chojniczanka C
1
2
3.00
2.27
CHO
Chojniczanka C
ZNI
Znicz P
1
4
2.42
2.78
Chojniczanka C
ZNI
Znicz P
1
4
2.42
2.78
POD
Podhale N
CHO
Chojniczanka C
2
0
2.52
2.65
Podhale N
CHO
Chojniczanka C
2
0
2.52
2.65
CHO
Chojniczanka C
TYC
Tychy 71
0
1
2.57
2.60
Chojniczanka C
TYC
Tychy 71
0
1
2.57
2.60
MIE
Miedz L
CHO
Chojniczanka C
3
2
–
–
Miedz L
CHO
Chojniczanka C
3
2
–
–
ZNI
Znicz P
CHO
Chojniczanka C
1
2
–
–
Znicz P
CHO
Chojniczanka C
1
2
–
–
CHO
Chojniczanka C
POL
Polonia S
0
0
–
–
Chojniczanka C
POL
Polonia S
0
0
–
–
CHO
Chojniczanka C
PET
Petrolul P
1
4
1.96
3.75
Chojniczanka C
PET
Petrolul P
1
4
1.96
3.75
CHO
Chojniczanka C
REK
Rekord B
2
0
1.73
4.60
Chojniczanka C
REK
Rekord B
2
0
1.73
4.60
Đối đầu
SAN
Sandecja N
Sandecja N1·1·1
Chojniczanka CCHO

- thg 3 2026 Chojniczanka 0 - 1 Sandecja N
- thg 8 2025 Sandecja N 1 - 1 Chojnicza
- thg 4 2024 Chojnicza 1 - 0 Sandecja
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts



















