Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Sandecja N vs Chojniczanka C — II Liga - East

II Liga - East · Ba Lan
1 2.29
X 3.40
2 2.98

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
77%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn U3.5 Tỷ lệ @1.38 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Sandecja N 44%@2.29
Hòa 26%@3.40
Chojniczanka C 30%@2.98
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 23%@4.62
Xỉu 3.5 77%@1.38
Cả hai đội ghi bànBTTS
43%@1.67
Không 57%@2.14
Bet Builder
1X & Under 4.5 56%@1.57
Hiệp 1 0:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 1:0 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Dự phóng của mô hình cho 90 phút.

Sandecja NChỉ sốChojniczanka C
51%
Kiểm soát bóng
49%
10
Tổng dứt điểm
8
5
Trúng đích
4
6
Phạt góc
5
2
Thẻ vàng
3

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Sandecja NMỗi trậnChojniczanka C
1.6
Bàn thắng / trận
1.9
1.2
Bàn thua / trận
1.7
50%
Kiểm soát bóng
49%
10.6
Dứt điểm / trận
9.0
5.2
Phạt góc / trận
5.3

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Sandecja NTỷ lệChojniczanka C
40%
Trận thắng
50%
60%
Tài 1.5
90%
60%
Tài 2.5
70%
60%
BTTS
70%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Sandecja N DWLWD
D 21 thg 8 Sandecja N Gornik L 1 1 2.20 3.45
W 15 thg 8 Swit Skolwin Sandecja N 0 1 3.15 2.12
L 9 thg 8 Avia Swidnik Sandecja N 3 0 2.57 2.54
W 5 thg 8 Sandecja N Rekord B 3 0 2.30 3.15
D 25 thg 7 Sandecja N Hutnik K 0 0 2.09 3.25
D 17 thg 7 Sandecja N Tatran P 0 0
W 17 thg 7 Humenne Sandecja N 1 4
L 11 thg 7 Sandecja N Nieciecza 1 2
L 4 thg 7 Stal Mielec Sandecja N 1 0
L 6 thg 6 Podbeskidzie Sandecja N 3 1 2.23 3.25
Chojniczanka C WWLLL
W 21 thg 8 Chojniczanka C Stal S 2 0 2.28 3.00
W 15 thg 8 Slask II Chojniczanka C 1 2 3.00 2.27
L 9 thg 8 Chojniczanka C Znicz P 1 4 2.42 2.78
L 5 thg 8 Podhale N Chojniczanka C 2 0 2.52 2.65
L 26 thg 7 Chojniczanka C Tychy 71 0 1 2.57 2.60
L 18 thg 7 Miedz L Chojniczanka C 3 2
W 11 thg 7 Znicz P Chojniczanka C 1 2
D 8 thg 7 Chojniczanka C Polonia S 0 0
L 2 thg 7 Chojniczanka C Petrolul P 1 4 1.96 3.75
W 30 thg 5 Chojniczanka C Rekord B 2 0 1.73 4.60

Đối đầu

Sandecja N
1·1·1
Chojniczanka C
  • thg 3 2026 Chojniczanka 0 - 1 Sandecja N
  • thg 8 2025 Sandecja N 1 - 1 Chojnicza
  • thg 4 2024 Chojnicza 1 - 0 Sandecja

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.