Sanatatea C vs Petrolul — Cupa României
Cupa României · Romania
1
6.50
X
4.25
2
1.50
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
43%Xác suất
Petrolul Ploiesti thắng
2
Tỷ lệ @1.50
Độ tin cậy thấp
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
SAN
Sanatatea CMỗi trậnPetrolulPET
Sanatatea CMỗi trậnPetrolulPET
1.4
Bàn thắng / trận
0.70.6
Bàn thua / trận
1.4Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
SAN
Sanatatea CTỷ lệPetrolulPET
Sanatatea CTỷ lệPetrolulPET
70%
Trận thắng
20%40%
Tài 1.5
70%30%
Tài 2.5
30%20%
BTTS
50%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
SAN
Sanatatea C
LWLWW
Sanatatea C
LWLWW
CIL
CIL Blaj
SAN
Sanatatea C
1
0
3.15
2.10
CIL Blaj
SAN
Sanatatea C
1
0
3.15
2.10
SAN
Sanatatea C
UNI
Unirea A
3
2
3.65
2.05
Sanatatea C
UNI
Unirea A
3
2
3.65
2.05
UNI
Unirea A
SAN
Sanatatea C
1
0
1.27
8.20
Unirea A
SAN
Sanatatea C
1
0
1.27
8.20
SAN
Sanatatea C
MET
Metalurgi
3
2
–
–
Sanatatea C
MET
Metalurgi
3
2
–
–
VII
Viitorul Arad
SAN
Sanatatea C
0
2
–
–
Viitorul Arad
SAN
Sanatatea C
0
2
–
–
SAN
Sanatatea C
POL
Poli. T
0
1
–
–
Sanatatea C
POL
Poli. T
0
1
–
–
SAN
Sanatatea C
UNI
Unirea A
1
1
–
–
Sanatatea C
UNI
Unirea A
1
1
–
–
SAN
Sanatatea C
VII
Viitorul Arad
3
0
–
–
Sanatatea C
VII
Viitorul Arad
3
0
–
–
POL
Poli. T
SAN
Sanatatea C
2
1
–
–
Poli. T
SAN
Sanatatea C
2
1
–
–
SAN
Sanatatea C
VII
Viitorul Cluj
0
0
–
–
Sanatatea C
VII
Viitorul Cluj
0
0
–
–
PET
Petrolul
WWWLL
Petrolul
WWWLL
CSM
CSM Resita
PET
Petrolul P
2
3
1.83
3.95
CSM Resita
PET
Petrolul P
2
3
1.83
3.95
FC
FC Voluntari
PET
Petrolul P
1
2
2.30
3.60
FC Voluntari
PET
Petrolul P
1
2
2.30
3.60
PET
Petrolul P
OTE
Otelul
1
0
3.00
2.75
Petrolul P
OTE
Otelul
1
0
3.00
2.75
UNI
Universitatea C
PET
Petrolul P
4
0
1.40
10.00
Universitatea C
PET
Petrolul P
4
0
1.40
10.00
ARG
Arges P
PET
Petrolul P
1
0
2.10
4.35
Arges P
PET
Petrolul P
1
0
2.10
4.35
PET
Petrolul P
DIN
Dinamo B
1
0
4.50
2.00
Petrolul P
DIN
Dinamo B
1
0
4.50
2.00
PET
Petrolul P
ASA
ASA T
1
1
–
–
Petrolul P
ASA
ASA T
1
1
–
–
ARK
Arka Gdynia
PET
Petrolul P
2
0
2.13
2.92
Arka Gdynia
PET
Petrolul P
2
0
2.13
2.92
CHO
Chojniczanka C
PET
Petrolul P
1
4
1.96
3.75
Chojniczanka C
PET
Petrolul P
1
4
1.96
3.75
OLI
Olimpia G
PET
Petrolul P
4
1
4.85
1.62
Olimpia G
PET
Petrolul P
4
1
4.85
1.62
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts







