Sanat Naft vs Shahrdari Nosh. — Azadegan League
Azadegan League · Iran
1
1.65
X
3.20
2
5.80
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
78%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.40
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:0
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
SAN
Sanat NaftMỗi trậnShahrdari Nosh.SHA
Sanat NaftMỗi trậnShahrdari Nosh.SHA
0.9Bàn thắng / trận0.2
0.8Bàn thua / trận0.9
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
SAN
Sanat NaftTỷ lệShahrdari Nosh.SHA
Sanat NaftTỷ lệShahrdari Nosh.SHA
50%Trận thắng0%
60%Tài 1.550%
30%Tài 2.50%
30%BTTS20%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
SAN
Sanat Naft
LWLLL
Sanat Naft
LWLLL
TRA
Tractor
SAN
Sanat Naft
3
0
1.25
14.50
Tractor
SAN
Sanat Naft
3
0
1.25
14.50
SAN
Sanat Naft
ALU
Aluminium Arak
2
1
5.50
1.67
Sanat Naft
ALU
Aluminium Arak
2
1
5.50
1.67
PER
Persepolis
SAN
Sanat Naft
3
1
1.30
9.75
Persepolis
SAN
Sanat Naft
3
1
1.30
9.75
SAN
Sanat Naft
CHA
Chadormalu
1
2
3.00
2.50
Sanat Naft
CHA
Chadormalu
1
2
3.00
2.50
PAY
Paykan
SAN
Sanat Naft
2
0
–
–
Paykan
SAN
Sanat Naft
2
0
–
–
SAN
Sanat Naft
SEP
Sepahan
0
0
6.70
1.52
Sanat Naft
SEP
Sepahan
0
0
6.70
1.52
MES
Mes Shahr Babak
SAN
Sanat Naft
0
0
–
–
Mes Shahr Babak
SAN
Sanat Naft
0
0
–
–
SAN
Sanat Naft
FOO
Foolad
0
3
4.15
1.95
Sanat Naft
FOO
Foolad
0
3
4.15
1.95
FAJ
Fajr Sepasi
SAN
Sanat Naft
0
0
2.65
3.30
Fajr Sepasi
SAN
Sanat Naft
0
0
2.65
3.30
SAN
Sanat Naft
MAL
Malavan
1
1
4.50
1.90
Sanat Naft
MAL
Malavan
1
1
4.50
1.90
SHA
Shahrdari Nosh.
LDLDD
Shahrdari Nosh.
LDLDD
MES
Mes Soongoun
SHA
Shahrdari Nosh.
1
0
–
–
Mes Soongoun
SHA
Shahrdari Nosh.
1
0
–
–
SHA
Shahrdari Nosh.
NIR
Niroye Zamini
1
1
–
–
Shahrdari Nosh.
NIR
Niroye Zamini
1
1
–
–
SAI
Saipa
SHA
Shahrdari Nosh.
1
0
–
–
Saipa
SHA
Shahrdari Nosh.
1
0
–
–
SHA
Shahrdari Nosh.
MES
Mes Kerman
1
1
2.30
4.10
Shahrdari Nosh.
MES
Mes Kerman
1
1
2.30
4.10
SHA
Shahrdari Nosh.
NAV
Navad Urmia
0
0
1.83
5.30
Shahrdari Nosh.
NAV
Navad Urmia
0
0
1.83
5.30
NAF
Naft Bandar A.
SHA
Shahrdari Nosh.
1
0
2.32
3.40
Naft Bandar A.
SHA
Shahrdari Nosh.
1
0
2.32
3.40
ARI
Ario Eslamshahr
SHA
Shahrdari Nosh.
1
1
2.12
4.30
Ario Eslamshahr
SHA
Shahrdari Nosh.
1
1
2.12
4.30
SHA
Shahrdari Nosh.
PAR
Pars J
0
2
2.67
2.92
Shahrdari Nosh.
PAR
Pars J
0
2
2.67
2.92
MES
Mes Shahr Babak
SHA
Shahrdari Nosh.
0
0
1.72
5.60
Mes Shahr Babak
SHA
Shahrdari Nosh.
0
0
1.72
5.60
SHA
Shahrdari Nosh.
FAR
Fard
0
0
2.71
2.87
Shahrdari Nosh.
FAR
Fard
0
0
2.71
2.87
Đối đầu
SAN
Sanat Naft
Sanat Naft3·0·0
Shahrdari Nosh.SHA

- thg 11 2025 Shahrdari Nosh. 0 - 1 Sanat Naft
- thg 4 2025 Sanat Naft 1 - 0 Shahrdari Nosh.
- thg 3 2025 Sanat Naft 3 - 1 Shahrdari Nosh.
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Relegation



















