Samtredia vs Iberia 1999 — David Kipiani Cup
David Kipiani Cup · Georgia
1
3.95
X
3.60
2
2.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
74%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.75
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
SAM
SamtrediaMỗi trậnIberia 1999IBE
SamtrediaMỗi trậnIberia 1999IBE
1.8Bàn thắng / trận1.5
1.6Bàn thua / trận1.9
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
SAM
SamtrediaTỷ lệIberia 1999IBE
SamtrediaTỷ lệIberia 1999IBE
50%Trận thắng30%
80%Tài 1.590%
80%Tài 2.570%
60%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
SAM
Samtredia
LWLWW
Samtredia
LWLWW
SAM
Samtredia
RUS
Rustavi
1
2
3.90
1.78
Samtredia
RUS
Rustavi
1
2
3.90
1.78
SAM
Samtredia
MER
Merani Martvili
5
0
–
–
Samtredia
MER
Merani Martvili
5
0
–
–
KOL
Kolkheti 1913
SAM
Samtredia
1
0
2.85
2.22
Kolkheti 1913
SAM
Samtredia
1
0
2.85
2.22
SAM
Samtredia
GAR
Gareji
6
1
2.07
4.00
Samtredia
GAR
Gareji
6
1
2.07
4.00
TEL
Telavi
SAM
Samtredia
0
3
2.22
3.05
Telavi
SAM
Samtredia
0
3
2.22
3.05
SAM
Samtredia
ODI
Odishi 1919
3
0
1.75
4.40
Samtredia
ODI
Odishi 1919
3
0
1.75
4.40
SHT
Shturmi
SAM
Samtredia
0
1
2.02
3.30
Shturmi
SAM
Samtredia
0
1
2.02
3.30
SAM
Samtredia
GOR
Gori
1
0
2.15
2.85
Samtredia
GOR
Gori
1
0
2.15
2.85
DUS
Dusheti
SAM
Samtredia
2
4
2.30
2.82
Dusheti
SAM
Samtredia
2
4
2.30
2.82
SAM
Samtredia
SHT
Shturmi
2
1
–
–
Samtredia
SHT
Shturmi
2
1
–
–
IBE
Iberia 1999
WWWLW
Iberia 1999
WWWLW
RUS
Rustavi
IBE
Iberia 1999
0
2
2.55
2.65
Rustavi
IBE
Iberia 1999
0
2
2.55
2.65
IBE
Iberia 1999
DIL
Dila
2
1
2.10
3.25
Iberia 1999
DIL
Dila
2
1
2.10
3.25
IBE
Iberia 1999
SPA
Spaeri
1
0
1.65
5.00
Iberia 1999
SPA
Spaeri
1
0
1.65
5.00
DIN
Dinamo Batumi
IBE
Iberia 1999
2
0
2.20
3.25
Dinamo Batumi
IBE
Iberia 1999
2
0
2.20
3.25
IBE
Iberia 1999
SAM
Samgurali
2
1
1.87
3.70
Iberia 1999
SAM
Samgurali
2
1
1.87
3.70
GAG
Gagra
IBE
Iberia 1999
2
0
3.70
1.95
Gagra
IBE
Iberia 1999
2
0
3.70
1.95
IBE
Iberia 1999(Geo)
JAG
Jagiellonia(Pol)
1
2
3.50
2.16
Iberia 1999(Geo)
JAG
Jagiellonia(Pol)
1
2
3.50
2.16
JAG
Jagiellonia(Pol)
IBE
Iberia 1999(Geo)
4
0
1.34
9.50
Jagiellonia(Pol)
IBE
Iberia 1999(Geo)
4
0
1.34
9.50
TOR
Torpedo Kutaisi
IBE
Iberia 1999
4
3
2.43
2.85
Torpedo Kutaisi
IBE
Iberia 1999
4
3
2.43
2.85
IBE
Iberia 1999
LAR
Larne
2
1
1.72
5.40
Iberia 1999
LAR
Larne
2
1
1.72
5.40
Đối đầu
SAM
Samtredia
Samtredia0·0·1
Iberia 1999IBE

- thg 10 2024 Samtredia 0 - 1 Iberia 1999

