Samtredia vs Gonio — Erovnuli Liga 2
Erovnuli Liga 2 · Georgia
1
1.82
X
3.80
2
4.10
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
64%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.45
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
SAM
SamtrediaMỗi trậnGonioGON
SamtrediaMỗi trậnGonioGON
1.1Bàn thắng / trận1.4
1.2Bàn thua / trận1.3
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
SAM
SamtrediaTỷ lệGonioGON
SamtrediaTỷ lệGonioGON
40%Trận thắng40%
80%Tài 1.580%
40%Tài 2.560%
60%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
SAM
Samtredia
LWLWW
Samtredia
LWLWW
SAM
Samtredia
RUS
Rustavi
1
2
3.90
1.78
Samtredia
RUS
Rustavi
1
2
3.90
1.78
SAM
Samtredia
MER
Merani Martvili
5
0
–
–
Samtredia
MER
Merani Martvili
5
0
–
–
KOL
Kolkheti 1913
SAM
Samtredia
1
0
2.85
2.22
Kolkheti 1913
SAM
Samtredia
1
0
2.85
2.22
SAM
Samtredia
GAR
Gareji
6
1
2.07
4.00
Samtredia
GAR
Gareji
6
1
2.07
4.00
TEL
Telavi
SAM
Samtredia
0
3
2.22
3.05
Telavi
SAM
Samtredia
0
3
2.22
3.05
SAM
Samtredia
IBE
Iberia 1999
2
0
3.95
2.00
Samtredia
IBE
Iberia 1999
2
0
3.95
2.00
SAM
Samtredia
ODI
Odishi 1919
3
0
1.75
4.40
Samtredia
ODI
Odishi 1919
3
0
1.75
4.40
SHT
Shturmi
SAM
Samtredia
0
1
2.02
3.30
Shturmi
SAM
Samtredia
0
1
2.02
3.30
SAM
Samtredia
GOR
Gori
1
0
2.15
2.85
Samtredia
GOR
Gori
1
0
2.15
2.85
DUS
Dusheti
SAM
Samtredia
2
4
2.30
2.82
Dusheti
SAM
Samtredia
2
4
2.30
2.82
GON
Gonio
LDLDW
Gonio
LDLDW
GUR
Guria
GON
Gonio
2
0
–
–
Guria
GON
Gonio
2
0
–
–
GON
Gonio
IBE
Iberia 1999 2
2
2
1.75
4.04
Gonio
IBE
Iberia 1999 2
2
2
1.75
4.04
LOC
Loco. Tbilisi
GON
Gonio
4
0
–
–
Loco. Tbilisi
GON
Gonio
4
0
–
–
GON
Gonio
IVE
Iveria Khashuri
1
1
–
–
Gonio
IVE
Iveria Khashuri
1
1
–
–
IBE
Iberia 2010
GON
Gonio
0
2
–
–
Iberia 2010
GON
Gonio
0
2
–
–
GON
Gonio
MES
Meshakhte
1
2
–
–
Gonio
MES
Meshakhte
1
2
–
–
DIN
Dinamo Sokhumi
GON
Gonio
0
3
–
–
Dinamo Sokhumi
GON
Gonio
0
3
–
–
KHO
Khobi
GON
Gonio
0
1
–
–
Khobi
GON
Gonio
0
1
–
–
GON
Gonio
MAR
Margveti 2006
4
0
–
–
Gonio
MAR
Margveti 2006
4
0
–
–
GAR
Gardabani
GON
Gonio
0
6
–
–
Gardabani
GON
Gonio
0
6
–
–
Đối đầu
SAM
Samtredia
Samtredia1·2·0
GonioGON

- thg 9 2025 Gonio 1 - 3 Samtredia
- thg 6 2025 Samtredia 1 - 1 Gonio
- thg 4 2025 Gonio 2 - 2 Samtredia
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts













