Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Samgurali vs Torpedo — Erovnuli Liga

Erovnuli Liga · Georgia
1 3.30
X 3.35
2 2.07

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
83%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa X2 Tỷ lệ @1.28 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Samgurali 12%@3.30
Hòa 11%@3.35
Torpedo 77%@2.07
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Tài 1.5 69%@1.25
Xỉu 1.5 31%@2.78
Cả hai đội ghi bànBTTS
63%@1.69
Không 37%@2.05

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

SamguraliMỗi trậnTorpedo
1.4
Bàn thắng / trận
2.2
1.8
Bàn thua / trận
1.0
49
% kiểm soát bóng
53
9.9
Dứt điểm / trận
11.5
4.0
Phạt góc / trận
4.9

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

SamguraliTỷ lệTorpedo
4
Trận thắng
5
7
Tài 1.5
9
6
Tài 2.5
6
6
BTTS
8

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Samgurali LWWDW
L 16 Aug Samgurali Dinamo Batumi 0 4 2.45 2.61
W 9 Aug Meshakhte Samgurali 1 2 4.40 1.72
W 1 Aug Samgurali Meshakhte 1 0 1.78 4.15
D 26 Jul WIT Georgia Samgurali 2 2
W 20 Jul Spaeri Samgurali 0 1
D 24 Jun Gagra Samgurali 0 0 2.72 2.37
Torpedo WLWWL
W 15 Aug Torpedo Saburtalo 4 3 2.43 2.85
L 7 Aug Rustavi Torpedo 1 0 2.50 2.57
W 1 Aug Torpedo Odishi 1919 4 1 1.44 6.10
W 26 Jul Iveria K Torpedo 1 3
L 16 Jul Torpedo Zira 0 3 2.82 2.40
L 8 Jul Zira Torpedo 3 0 1.64 5.40

Đối đầu

Samgurali
0·1·5
Torpedo
  • Apr 2026 Torpedo 6 - 1 Samgurali
  • Jan 2026 Torpedo 2 - 1 Samgurali
  • Nov 2025 Samgurali 2 - 4 Torpedo
  • Sep 2025 Torpedo 6 - 2 Samgurali
  • May 2025 Samgurali 0 - 1 Torpedo
  • Apr 2025 Torpedo 1 - 1 Samgurali

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Rustavi 21 +8 38
2 Dinamo Tbilisi 21 +8 34
3 Saburtalo 20 +8 34
4 Torpedo Kutaisi 21 +11 30
5 Dinamo Batumi 20 -2 28
6 Samgurali 20 -6 28
7 Dila 19 +2 26
8 Gagra 20 -6 23
9 Spaeri 20 -1 22
10 Meshakhte 20 -22 11

Chú thích

  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Crystalbet Erovnuli Liga (Relegation)
  • Relegation - Crystalbet Erovnuli Liga 2