Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Samgurali vs Dinamo Tbilisi — Erovnuli Liga

Erovnuli Liga · Georgia
1 3.50
X 3.45
2 1.97
Hiệp 10-0
Hiệp 22-3
  1. Bàn thắng1-0 ~0'
  2. Bàn thắng2-0 ~0'
  3. ~0' 2-1Bàn thắng
  4. ~0' 2-2Bàn thắng
  5. ~0' 2-3Bàn thắng

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
75%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa X2 Tỷ lệ @1.26 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Samgurali 20%@3.50
Hòa 21%@3.45
Dinamo Tbilisi 59%@1.97
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 68%@1.77
Xỉu 2.5 32%@3.76
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 45%@1.67
Không 55%@2.07
Bet Builder
X2 & Over 1.5 68%@1.48
Hiệp 1 0:2 Dự đoán
Tỷ số chính xác 0:3 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

SamguraliDự đoánDinamo Tbilisi
50%Kiểm soát bóng50%
9Tổng dứt điểm12
4Trúng đích4
4Phạt góc4
2Thẻ vàng2
0Việt vị3
0Lỗi13
SamguraliThực tếDinamo Tbilisi
58%Kiểm soát bóng42%
12Tổng dứt điểm15
5Trúng đích6
4Phạt góc2
2Thẻ vàng3
SamguraliThực tế · Dự đoánDinamo Tbilisi
58%50%Kiểm soát bóng42%50%
129Tổng dứt điểm1512
54Trúng đích64
44Phạt góc24
22Thẻ vàng32

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

SamguraliMỗi trậnDinamo Tbilisi
1.5Bàn thắng / trận1.5
2.1Bàn thua / trận1.5
52%Kiểm soát bóng52%
10.1Dứt điểm / trận10.6
5.3Phạt góc / trận3.9

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

SamguraliTỷ lệDinamo Tbilisi
30%Trận thắng40%
90%Tài 1.580%
80%Tài 2.560%
80%BTTS50%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Samgurali LLLDL
L 14 thg 9 Torpedo Kutaisi Samgurali 3 2 1.97 3.55
L 9 thg 9 Samgurali Dila 1 3 3.05 2.25
L 5 thg 9 Iberia 1999 Samgurali 2 1 1.87 3.70
D 30 thg 8 Samgurali Rustavi 1 1 3.10 2.27
L 26 thg 8 Dila Samgurali 2 1 3.10 2.32
W 22 thg 8 Spaeri Samgurali 3 4 2.68 2.46
L 16 thg 8 Samgurali Dinamo Batumi 0 4 2.45 2.61
W 9 thg 8 Meshakhte Samgurali 1 2 4.40 1.72
W 1 thg 8 Samgurali Meshakhte 1 0 1.78 4.15
D 26 thg 7 WIT Georgia Samgurali 2 2 – –
Dinamo Tbilisi WDDWL
W 14 thg 9 Dinamo Tbilisi Gagra 4 0 1.62 5.00
D 10 thg 9 Dinamo Tbilisi Meshakhte 0 0 1.37 7.00
D 6 thg 9 Torpedo Kutaisi Dinamo Tbilisi 1 1 2.55 2.58
W 31 thg 8 Dinamo Tbilisi Dila 2 1 1.98 3.50
L 15 thg 8 Dinamo Tbilisi Rustavi 0 3 2.25 3.00
W 9 thg 8 Spaeri Dinamo Tbilisi 1 2 4.05 1.75
L 30 thg 7 Zalgiris (Ltu) Dinamo Tbilisi 7 2 1.95 3.70
L 26 thg 7 Guria Dinamo Tbilisi 1 0 – –
W 23 thg 7 Dinamo Tbilisi Zalgiris (Ltu) 3 0 2.20 3.55
D 16 thg 7 Dinamo Tbilisi Mondorf 1 1 1.42 7.50

Đối đầu

Samgurali
1·3·2
Dinamo Tbilisi
  • thg 6 2026 Dinamo Tbilisi 5 - 3 Samgurali
  • thg 4 2026 Samgurali 1 - 2 Dinamo Tbilisi
  • thg 2 2026 Dinamo Tbilisi 1 - 1 Samgurali
  • thg 10 2025 Samgurali 2 - 1 Dinamo Tbilisi
  • thg 8 2025 Dinamo Tbilisi 1 - 1 Samgurali
  • thg 4 2025 Samgurali 0 - 0 Dinamo Tbilisi

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Dinamo Batumi 27 +10 47
2 FC Iberia 1999 26 +9 46
3 Rustavi 27 +9 46
4 Dinamo Tbilisi 26 +14 45
5 Dila 27 +8 40
6 Torpedo Kutaisi 27 +9 36
7 Samgurali 27 -14 32
8 Gagra 27 -12 29
9 Spaeri 27 -9 25
10 Meshakhte 27 -24 17

Chú thích

  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Crystalbet Erovnuli Liga (Relegation)
  • Relegation - Crystalbet Erovnuli Liga 2