Sakhnin vs M. Petah Tikva — Ligat Ha'al
Ligat Ha'al · Israel
1
2.90
X
3.40
2
2.35
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
87%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.29
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
0:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
SAK
SakhninDự đoánM. Petah TikvaM. 
SakhninDự đoánM. Petah TikvaM. 
0.43xG0.00
47%Kiểm soát bóng53%
8Tổng dứt điểm12
3Trúng đích4
3Phạt góc3
2Thẻ vàng1
0Việt vị0
9Lỗi0
SAK
SakhninThực tếM. Petah TikvaM. 
SakhninThực tếM. Petah TikvaM. 
0.51xG1.18
52%Kiểm soát bóng48%
14Tổng dứt điểm12
6Trúng đích5
7Phạt góc4
1Thẻ vàng1
3Việt vị2
6Lỗi10
SAK
SakhninThực tế · Dự đoánM. Petah TikvaM. 
SakhninThực tế · Dự đoánM. Petah TikvaM. 
0.510.43xG1.180.00
52%47%Kiểm soát bóng48%53%
148Tổng dứt điểm1212
63Trúng đích54
73Phạt góc43
12Thẻ vàng11
30Việt vị20
69Lỗi100
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
SAK
SakhninMỗi trậnM. Petah TikvaM. 
SakhninMỗi trậnM. Petah TikvaM. 
0.3Bàn thắng / trận1.4
1.6Bàn thua / trận1.0
45%Kiểm soát bóng50%
8.0Dứt điểm / trận13.4
2.7Phạt góc / trận3.9
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
SAK
SakhninTỷ lệM. Petah TikvaM. 
SakhninTỷ lệM. Petah TikvaM. 
10%Trận thắng40%
50%Tài 1.570%
40%Tài 2.560%
20%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
SAK
Sakhnin
WWDWL
Sakhnin
WWDWL
KIR
Kiryat Shmona
SAK
Sakhnin
0
1
2.15
3.35
Kiryat Shmona
SAK
Sakhnin
0
1
2.15
3.35
SAK
Sakhnin
HAP
Hapoel P
2
0
2.65
2.65
Sakhnin
HAP
Hapoel P
2
0
2.65
2.65
MAC
Maccabi
SAK
Sakhnin
0
0
1.17
14.00
Maccabi
SAK
Sakhnin
0
0
1.17
14.00
SAK
Sakhnin
HAP
Hap. Ramat Gan
1
0
2.53
2.72
Sakhnin
HAP
Hap. Ramat Gan
1
0
2.53
2.72
HAP
Hapoel Haifa
SAK
Sakhnin
3
1
1.83
4.35
Hapoel Haifa
SAK
Sakhnin
3
1
1.83
4.35
SAK
Sakhnin
BEI
Beitar J
0
1
5.25
1.63
Sakhnin
BEI
Beitar J
0
1
5.25
1.63
NET
Netanya
SAK
Sakhnin
0
0
1.67
4.70
Netanya
SAK
Sakhnin
0
0
1.67
4.70
SAK
Sakhnin
HAP
Hapoel P
1
0
2.92
2.40
Sakhnin
HAP
Hapoel P
1
0
2.92
2.40
SAK
Sakhnin
MAC
Maccabi Haifa
0
1
6.40
1.48
Sakhnin
MAC
Maccabi Haifa
0
1
6.40
1.48
KIR
Kiryat Shmona
SAK
Sakhnin
1
0
1.90
4.00
Kiryat Shmona
SAK
Sakhnin
1
0
1.90
4.00
M.
M. Petah Tikva
WLLLL
M. Petah Tikva
WLLLL
HAP
Hap. Ramat Gan
MAC
Maccabi P
1
2
2.60
2.50
Hap. Ramat Gan
MAC
Maccabi P
1
2
2.60
2.50
MAC
Maccabi P
MAC
Maccabi Haifa
1
2
5.80
1.47
Maccabi P
MAC
Maccabi Haifa
1
2
5.80
1.47
HAP
Hapoel Haifa
MAC
Maccabi P
2
1
1.96
3.50
Hapoel Haifa
MAC
Maccabi P
2
1
1.96
3.50
MAC
Maccabi P
HAP
Hapoel K
2
4
2.23
3.10
Maccabi P
HAP
Hapoel K
2
4
2.23
3.10
BEI
Beitar J
MAC
Maccabi P
3
1
1.50
5.40
Beitar J
MAC
Maccabi P
3
1
1.50
5.40
MAC
Maccabi P
IRO
Ironi Tiberias
1
2
2.07
3.45
Maccabi P
IRO
Ironi Tiberias
1
2
2.07
3.45
MAC
Maccabi P
KIR
Kiryat Shmona
2
1
2.67
2.55
Maccabi P
KIR
Kiryat Shmona
2
1
2.67
2.55
IRO
Ironi Tiberias
MAC
Maccabi P
0
3
2.90
2.32
Ironi Tiberias
MAC
Maccabi P
0
3
2.90
2.32
MAC
Maccabi P
HAP
Hap. Ramat Gan
2
1
2.75
2.43
Maccabi P
HAP
Hap. Ramat Gan
2
1
2.75
2.43
HAP
Hapoel K
MAC
Maccabi P
1
0
2.10
3.35
Hapoel K
MAC
Maccabi P
1
0
2.10
3.35
Đối đầu
SAK
Sakhnin
Sakhnin2·3·0
M. Petah TikvaM. 

- thg 4 2025 Maccabi P 1 - 2 Sakhnin
- thg 1 2025 Maccabi P 1 - 1 Sakhnin
- thg 12 2024 Maccabi P 1 - 1 Sakhnin
- thg 8 2024 Sakhnin 2 - 0 Maccabi P
- thg 1 2024 Sakhnin 1 - 1 Maccabi P
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Ligat ha'Al (Championship Group)
- Ligat ha'Al (Relegation Group)















