Sakhnin vs Ironi Tiberias — Ligat Ha'al
Ligat Ha'al · Israel
1
2.22
X
3.15
2
3.25
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Mở khóa trận này
Tạo tài khoản miễn phí để xem mọi kèo và xác suất của trận này.
Mở khóa toàn bộ dự đoánPhong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
SAK
SakhninMỗi trậnIroni TiberiasIRO
SakhninMỗi trậnIroni TiberiasIRO
0.7Bàn thắng / trận1.0
0.7Bàn thua / trận1.9
40%Kiểm soát bóng38%
9.9Dứt điểm / trận11.0
3.4Phạt góc / trận2.3
0.59Bàn thắng kỳ vọng1.31
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
SAK
SakhninTỷ lệIroni TiberiasIRO
SakhninTỷ lệIroni TiberiasIRO
40%Trận thắng20%
30%Tài 1.580%
20%Tài 2.550%
20%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
SAK
Sakhnin
WWDWL
Sakhnin
WWDWL
KIR
Kiryat Shmona
SAK
Sakhnin
0
1
2.15
3.35
Kiryat Shmona
SAK
Sakhnin
0
1
2.15
3.35
SAK
Sakhnin
H.
H. Petah Tikva
2
0
2.65
2.65
Sakhnin
H.
H. Petah Tikva
2
0
2.65
2.65
MAC
Maccabi Tel Aviv
SAK
Sakhnin
0
0
1.17
14.00
Maccabi Tel Aviv
SAK
Sakhnin
0
0
1.17
14.00
SAK
Sakhnin
HAP
Hap. Ramat Gan
1
0
2.53
2.72
Sakhnin
HAP
Hap. Ramat Gan
1
0
2.53
2.72
HAP
Hapoel Haifa
SAK
Sakhnin
3
1
1.83
4.35
Hapoel Haifa
SAK
Sakhnin
3
1
1.83
4.35
SAK
Sakhnin
BEI
Beitar J
0
1
5.25
1.63
Sakhnin
BEI
Beitar J
0
1
5.25
1.63
SAK
Sakhnin
M.
M. Petah Tikva
1
2
2.90
2.35
Sakhnin
M.
M. Petah Tikva
1
2
2.90
2.35
NET
Netanya
SAK
Sakhnin
0
0
1.67
4.70
Netanya
SAK
Sakhnin
0
0
1.67
4.70
SAK
Sakhnin
H.
H. Petah Tikva
1
0
2.92
2.40
Sakhnin
H.
H. Petah Tikva
1
0
2.92
2.40
SAK
Sakhnin
MAC
Maccabi Haifa
0
1
6.40
1.48
Sakhnin
MAC
Maccabi Haifa
0
1
6.40
1.48
IRO
Ironi Tiberias
DLLLD
Ironi Tiberias
DLLLD
IRO
Ironi Tiberias
NET
Netanya
1
1
4.85
1.57
Ironi Tiberias
NET
Netanya
1
1
4.85
1.57
HAP
Hapoel Tel Aviv
IRO
Ironi Tiberias
1
0
1.27
10.00
Hapoel Tel Aviv
IRO
Ironi Tiberias
1
0
1.27
10.00
IRO
Ironi Tiberias
H.
H. Beer Sheva
0
2
7.40
1.38
Ironi Tiberias
H.
H. Beer Sheva
0
2
7.40
1.38
MAC
Maccabi Haifa
IRO
Ironi Tiberias
3
2
1.29
8.40
Maccabi Haifa
IRO
Ironi Tiberias
3
2
1.29
8.40
IRO
Ironi Tiberias
HAP
Hapoel Katamon
2
2
2.85
2.47
Ironi Tiberias
HAP
Hapoel Katamon
2
2
2.85
2.47
M.
M. Petah Tikva
IRO
Ironi Tiberias
1
2
2.07
3.45
M. Petah Tikva
IRO
Ironi Tiberias
1
2
2.07
3.45
KIR
Kiryat Shmona
IRO
Ironi Tiberias
2
0
2.05
3.70
Kiryat Shmona
IRO
Ironi Tiberias
2
0
2.05
3.70
IRO
Ironi Tiberias
H.
H. Petah Tikva
1
0
2.76
2.47
Ironi Tiberias
H.
H. Petah Tikva
1
0
2.76
2.47
IRO
Ironi Tiberias
M.
M. Petah Tikva
0
3
2.90
2.32
Ironi Tiberias
M.
M. Petah Tikva
0
3
2.90
2.32
MAC
Maccabi Haifa
IRO
Ironi Tiberias
4
2
1.65
4.85
Maccabi Haifa
IRO
Ironi Tiberias
4
2
1.65
4.85
Đối đầu
SAK
Sakhnin
Sakhnin2·3·1
Ironi TiberiasIRO

- thg 7 2026 Ironi Tiberias 2 - 1 Sakhnin
- thg 4 2026 Sakhnin 0 - 0 Ironi Tiberias
- thg 1 2026 Ironi Tiberias 1 - 1 Sakhnin
- thg 10 2025 Sakhnin 2 - 0 Ironi Tiberias
- thg 7 2025 Sakhnin 1 - 1 Ironi Tiberias
- thg 3 2025 Sakhnin 2 - 1 Ironi Tiberias
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Ligat ha'Al (Championship Group)
- Ligat ha'Al (Relegation Group)















