Sakhnin vs Hapoel P — Toto Cup Ligat Al
Toto Cup Ligat Al · Israel
1
2.92
X
3.05
2
2.40
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
63%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.62
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
SAK
SakhninDự đoánHapoel PHAP
SakhninDự đoánHapoel PHAP
0.80xG1.15
44%Kiểm soát bóng56%
8Tổng dứt điểm8
3Trúng đích2
3Phạt góc4
2Thẻ vàng2
0Việt vị1
10Lỗi11
SAK
SakhninThực tếHapoel PHAP
SakhninThực tếHapoel PHAP
44%Kiểm soát bóng56%
13Tổng dứt điểm5
5Trúng đích2
3Phạt góc3
2Thẻ vàng2
SAK
SakhninThực tế · Dự đoánHapoel PHAP
SakhninThực tế · Dự đoánHapoel PHAP
44%44%Kiểm soát bóng56%56%
138Tổng dứt điểm58
53Trúng đích22
33Phạt góc34
22Thẻ vàng22
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
SAK
SakhninMỗi trậnHapoel PHAP
SakhninMỗi trậnHapoel PHAP
0.3Bàn thắng / trận0.9
2.0Bàn thua / trận1.2
47%Kiểm soát bóng52%
7.9Dứt điểm / trận7.5
2.7Phạt góc / trận2.8
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
SAK
SakhninTỷ lệHapoel PHAP
SakhninTỷ lệHapoel PHAP
0%Trận thắng20%
70%Tài 1.570%
50%Tài 2.540%
30%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
SAK
Sakhnin
WLLLD
Sakhnin
WLLLD
SAK
Sakhnin
HAP
Hap. Ramat Gan
1
0
2.53
2.72
Sakhnin
HAP
Hap. Ramat Gan
1
0
2.53
2.72
HAP
Hapoel Haifa
SAK
Sakhnin
3
1
1.83
4.35
Hapoel Haifa
SAK
Sakhnin
3
1
1.83
4.35
SAK
Sakhnin
BEI
Beitar J
0
1
5.25
1.63
Sakhnin
BEI
Beitar J
0
1
5.25
1.63
SAK
Sakhnin
MAC
Maccabi P
1
2
2.90
2.35
Sakhnin
MAC
Maccabi P
1
2
2.90
2.35
NET
Netanya
SAK
Sakhnin
0
0
1.67
4.70
Netanya
SAK
Sakhnin
0
0
1.67
4.70
SAK
Sakhnin
MAC
Maccabi Haifa
0
1
6.40
1.48
Sakhnin
MAC
Maccabi Haifa
0
1
6.40
1.48
KIR
Kiryat Shmona
SAK
Sakhnin
1
0
1.90
4.00
Kiryat Shmona
SAK
Sakhnin
1
0
1.90
4.00
SAK
Sakhnin
HAP
Hapoel Haifa
1
2
3.40
1.95
Sakhnin
HAP
Hapoel Haifa
1
2
3.40
1.95
IRO
Ironi Tiberias
SAK
Sakhnin
2
1
3.15
2.20
Ironi Tiberias
SAK
Sakhnin
2
1
3.15
2.20
HAP
Hapoel Haifa
SAK
Sakhnin
3
0
2.12
3.45
Hapoel Haifa
SAK
Sakhnin
3
0
2.12
3.45
HAP
Hapoel P
LLLWL
Hapoel P
LLLWL
HAP
Hapoel Tel Aviv
HAP
Hapoel P
3
0
1.33
8.50
Hapoel Tel Aviv
HAP
Hapoel P
3
0
1.33
8.50
HAP
Hapoel P
H.
H. Beer Sheva
0
2
5.20
1.65
Hapoel P
H.
H. Beer Sheva
0
2
5.20
1.65
MAC
Maccabi Haifa
HAP
Hapoel P
2
1
1.53
5.40
Maccabi Haifa
HAP
Hapoel P
2
1
1.53
5.40
HAP
Hapoel P
HAP
Hapoel K
1
0
2.58
2.72
Hapoel P
HAP
Hapoel K
1
0
2.58
2.72
IRO
Ironi Tiberias
HAP
Hapoel P
1
0
2.76
2.47
Ironi Tiberias
HAP
Hapoel P
1
0
2.76
2.47
HAP
Hapoel K
HAP
Hapoel P
3
1
2.47
2.82
Hapoel K
HAP
Hapoel P
3
1
2.47
2.82
HAP
Hapoel P
NET
Netanya
0
2
2.95
2.25
Hapoel P
NET
Netanya
0
2
2.95
2.25
HAP
Hap. Ramat Gan
HAP
Hapoel P
2
1
3.10
2.15
Hap. Ramat Gan
HAP
Hapoel P
2
1
3.10
2.15
HAP
Hapoel P
MAC
Maccabi P
1
0
2.30
2.95
Hapoel P
MAC
Maccabi P
1
0
2.30
2.95
HAP
Hapoel P
BNE
Bnei Yehuda
1
1
–
–
Hapoel P
BNE
Bnei Yehuda
1
1
–
–
Đối đầu
SAK
Sakhnin
Sakhnin0·2·1
Hapoel PHAP

- thg 2 2026 Sakhnin 1 - 2 Hapoel P
- thg 11 2025 Hapoel P 2 - 2 Sakhnin
- thg 1 2024 Sakhnin 0 - 0 Hapoel P
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts















