Sakhnin vs Hapoel Haifa — Toto Cup Ligat Al
Toto Cup Ligat Al · Israel
1
3.40
X
3.60
2
1.95
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
85%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.27
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
0:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
SAK
SakhninDự đoánHapoel HaifaHAP
SakhninDự đoánHapoel HaifaHAP
0.95xG1.31
53%Kiểm soát bóng47%
8Tổng dứt điểm14
3Trúng đích6
3Phạt góc4
3Thẻ vàng3
1Việt vị1
10Lỗi13
SAK
SakhninThực tếHapoel HaifaHAP
SakhninThực tếHapoel HaifaHAP
48%Kiểm soát bóng52%
12Tổng dứt điểm12
4Trúng đích3
5Phạt góc1
3Thẻ vàng3
SAK
SakhninThực tế · Dự đoánHapoel HaifaHAP
SakhninThực tế · Dự đoánHapoel HaifaHAP
48%53%Kiểm soát bóng52%47%
128Tổng dứt điểm1214
43Trúng đích36
53Phạt góc14
33Thẻ vàng33
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
SAK
SakhninMỗi trậnHapoel HaifaHAP
SakhninMỗi trậnHapoel HaifaHAP
0.4Bàn thắng / trận1.5
1.8Bàn thua / trận0.8
52%Kiểm soát bóng47%
9.3Dứt điểm / trận14.4
3.0Phạt góc / trận5.1
1.08Bàn thắng kỳ vọng1.33
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
SAK
SakhninTỷ lệHapoel HaifaHAP
SakhninTỷ lệHapoel HaifaHAP
10%Trận thắng50%
80%Tài 1.580%
40%Tài 2.530%
20%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
SAK
Sakhnin
WLLLD
Sakhnin
WLLLD
SAK
Sakhnin
HAP
Hap. Ramat Gan
1
0
2.53
2.72
Sakhnin
HAP
Hap. Ramat Gan
1
0
2.53
2.72
HAP
Hapoel Haifa
SAK
Sakhnin
3
1
1.83
4.35
Hapoel Haifa
SAK
Sakhnin
3
1
1.83
4.35
SAK
Sakhnin
BEI
Beitar J
0
1
5.25
1.63
Sakhnin
BEI
Beitar J
0
1
5.25
1.63
SAK
Sakhnin
MAC
Maccabi P
1
2
2.90
2.35
Sakhnin
MAC
Maccabi P
1
2
2.90
2.35
NET
Netanya
SAK
Sakhnin
0
0
1.67
4.70
Netanya
SAK
Sakhnin
0
0
1.67
4.70
SAK
Sakhnin
HAP
Hapoel P
1
0
2.92
2.40
Sakhnin
HAP
Hapoel P
1
0
2.92
2.40
SAK
Sakhnin
MAC
Maccabi Haifa
0
1
6.40
1.48
Sakhnin
MAC
Maccabi Haifa
0
1
6.40
1.48
KIR
Kiryat Shmona
SAK
Sakhnin
1
0
1.90
4.00
Kiryat Shmona
SAK
Sakhnin
1
0
1.90
4.00
IRO
Ironi Tiberias
SAK
Sakhnin
2
1
3.15
2.20
Ironi Tiberias
SAK
Sakhnin
2
1
3.15
2.20
HAP
Hapoel Haifa
SAK
Sakhnin
3
0
2.12
3.45
Hapoel Haifa
SAK
Sakhnin
3
0
2.12
3.45
HAP
Hapoel Haifa
LWDDD
Hapoel Haifa
LWDDD
BEI
Beitar J
HAP
Hapoel Haifa
2
1
1.67
4.40
Beitar J
HAP
Hapoel Haifa
2
1
1.67
4.40
HAP
Hapoel Haifa
SAK
Sakhnin
3
1
1.83
4.35
Hapoel Haifa
SAK
Sakhnin
3
1
1.83
4.35
NET
Netanya
HAP
Hapoel Haifa
1
1
1.91
3.75
Netanya
HAP
Hapoel Haifa
1
1
1.91
3.75
H.
H. Beer Sheva
HAP
Hapoel Haifa
2
2
1.44
6.20
H. Beer Sheva
HAP
Hapoel Haifa
2
2
1.44
6.20
HAP
Hapoel Haifa
HAP
Hapoel Tel Aviv
0
0
4.00
1.83
Hapoel Haifa
HAP
Hapoel Tel Aviv
0
0
4.00
1.83
HAP
Hapoel Haifa
H.
H. Beer Sheva
4
0
2.02
3.80
Hapoel Haifa
H.
H. Beer Sheva
4
0
2.02
3.80
HAP
Hapoel Haifa
KIR
Kiryat Shmona
1
3
2.38
2.82
Hapoel Haifa
KIR
Kiryat Shmona
1
3
2.38
2.82
HAP
Hapoel Haifa
IRO
Ironi Tiberias
3
1
1.98
3.65
Hapoel Haifa
IRO
Ironi Tiberias
3
1
1.98
3.65
MAC
Maccabi Haifa
HAP
Hapoel Haifa
2
3
1.75
4.30
Maccabi Haifa
HAP
Hapoel Haifa
2
3
1.75
4.30
HAP
Hapoel Haifa
ARK
Arkadag (Tkm)
0
0
–
–
Hapoel Haifa
ARK
Arkadag (Tkm)
0
0
–
–
Đối đầu
SAK
Sakhnin
Sakhnin1·0·5
Hapoel HaifaHAP

- thg 9 2026 Hapoel Haifa 3 - 1 Sakhnin
- thg 5 2026 Hapoel Haifa 3 - 0 Sakhnin
- thg 12 2025 Hapoel Haifa 0 - 2 Sakhnin
- thg 9 2025 Sakhnin 0 - 2 Hapoel Haifa
- thg 7 2025 Hapoel Haifa 1 - 0 Sakhnin
- thg 3 2025 Hapoel Haifa 2 - 1 Sakhnin
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts















