Sahdag vs Mingəcevir — Birinci Dasta
Birinci Dasta · Azerbaijan
1
4.10
X
3.50
2
1.80
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
49%Xác suất
Mingəcevir thắng
2
Tỷ lệ @1.80
Độ tin cậy thấp
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
SAH
SahdagMỗi trậnMingəcevirMIN
SahdagMỗi trậnMingəcevirMIN
1.0Bàn thắng / trận2.4
0.4Bàn thua / trận1.0
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
SAH
SahdagTỷ lệMingəcevirMIN
SahdagTỷ lệMingəcevirMIN
60%Trận thắng60%
30%Tài 1.580%
20%Tài 2.560%
20%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
SAH
Sahdag
WWWDD
Sahdag
WWWDD
SIM
Simal
SAH
Sahdag
1
4
5.00
1.68
Simal
SAH
Sahdag
1
4
5.00
1.68
SAH
Sahdag
KAR
Karvan
2
0
3.50
2.07
Sahdag
KAR
Karvan
2
0
3.50
2.07
MOI
MOIK
SAH
Sahdag
0
1
2.30
2.85
MOIK
SAH
Sahdag
0
1
2.30
2.85
SAH
Sahdag
BAK
Baku Sporting
1
1
2.70
2.88
Sahdag
BAK
Baku Sporting
1
1
2.70
2.88
SəB
Səbail
SAH
Sahdag
0
0
1.55
5.20
Səbail
SAH
Sahdag
0
0
1.55
5.20
MOI
MOIK
SAH
Sahdag
0
1
2.20
3.10
MOIK
SAH
Sahdag
0
1
2.20
3.10
ZAQ
Zaqatala
SAH
Sahdag
0
1
–
–
Zaqatala
SAH
Sahdag
0
1
–
–
SAH
Sahdag
CəB
Cəbrayil
0
0
1.93
4.55
Sahdag
CəB
Cəbrayil
0
0
1.93
4.55
DIF
Difai Agsu
SAH
Sahdag
0
3
3.15
2.00
Difai Agsu
SAH
Sahdag
0
3
3.15
2.00
SAH
Sahdag
SIM
Simal
1
0
1.45
6.25
Sahdag
SIM
Simal
1
0
1.45
6.25
MIN
Mingəcevir
LLDLW
Mingəcevir
LLDLW
MIN
Mingəcevir
CəB
Cəbrayil
0
3
1.47
5.40
Mingəcevir
CəB
Cəbrayil
0
3
1.47
5.40
SəB
Səbail
MIN
Mingəcevir
2
1
1.52
5.50
Səbail
MIN
Mingəcevir
2
1
1.52
5.50
MIN
Mingəcevir
ZAQ
Zaqatala
2
2
1.30
8.00
Mingəcevir
ZAQ
Zaqatala
2
2
1.30
8.00
QAB
Qabala
MIN
Mingəcevir
2
0
1.48
7.00
Qabala
MIN
Mingəcevir
2
0
1.48
7.00
MIN
Mingəcevir
SəB
Səbail
4
1
2.04
3.60
Mingəcevir
SəB
Səbail
4
1
2.04
3.60
MIN
Mingəcevir
MOI
MOIK
3
1
1.65
4.40
Mingəcevir
MOI
MOIK
3
1
1.65
4.40
MIN
Mingəcevir
ZAQ
Zaqatala
7
1
1.37
10.00
Mingəcevir
ZAQ
Zaqatala
7
1
1.37
10.00
CəB
Cəbrayil
MIN
Mingəcevir
2
1
9.00
1.53
Cəbrayil
MIN
Mingəcevir
2
1
9.00
1.53
MIN
Mingəcevir
DIF
Difai Agsu
2
1
1.21
10.00
Mingəcevir
DIF
Difai Agsu
2
1
1.21
10.00
SIM
Simal
MIN
Mingəcevir
0
3
9.30
1.30
Simal
MIN
Mingəcevir
0
3
9.30
1.30
Đối đầu
SAH
Sahdag
Sahdag0·2·0
MingəcevirMIN

- thg 12 2025 Mingəçevir 1 - 1 Şahdağ
- thg 10 2025 Sahdag 0 - 0 Mingəcevir
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Relegation Playoff
- Relegation











