Sahdag vs Cəbrayil — Birinci Dasta
Birinci Dasta · Azerbaijan
1
1.93
X
3.50
2
4.55
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
78%Xác suất
Sahdag thắng
1
Tỷ lệ @1.93
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
SAH
SahdagMỗi trậnCəbrayilCəB
SahdagMỗi trậnCəbrayilCəB
1.7
Bàn thắng / trận
1.60.7
Bàn thua / trận
2.5Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
SAH
SahdagTỷ lệCəbrayilCəB
SahdagTỷ lệCəbrayilCəB
60%
Trận thắng
20%60%
Tài 1.5
90%40%
Tài 2.5
80%40%
BTTS
90%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
SAH
Sahdag
DDWWW
Sahdag
DDWWW
SAH
Sahdag
BAK
Baku S
1
1
2.70
2.88
Sahdag
BAK
Baku S
1
1
2.70
2.88
SəB
Səbail
SAH
Sahdag
0
0
1.55
5.20
Səbail
SAH
Sahdag
0
0
1.55
5.20
SAH
Sahdag
MIN
Mingəcevir
2
0
4.10
1.80
Sahdag
MIN
Mingəcevir
2
0
4.10
1.80
MOI
MOIK
SAH
Sahdag
0
1
2.20
3.10
MOIK
SAH
Sahdag
0
1
2.20
3.10
ZAQ
Zaqatala
SAH
Sahdag
0
1
–
–
Zaqatala
SAH
Sahdag
0
1
–
–
DIF
Difai Agsu
SAH
Sahdag
0
3
3.15
2.00
Difai Agsu
SAH
Sahdag
0
3
3.15
2.00
SAH
Sahdag
SIM
Simal
1
0
1.45
6.25
Sahdag
SIM
Simal
1
0
1.45
6.25
SAF
Safa Baku
SAH
Sahdag Qusar
1
0
1.30
8.25
Safa Baku
SAH
Sahdag Qusar
1
0
1.30
8.25
SAH
Sahdag Qusar
MOI
MOIK Baku
1
1
1.88
3.75
Sahdag Qusar
MOI
MOIK Baku
1
1
1.88
3.75
SAF
Safa Baku
SAH
Sahdag Qusar
2
1
1.42
6.50
Safa Baku
SAH
Sahdag Qusar
2
1
1.42
6.50
CəB
Cəbrayil
LLLLW
Cəbrayil
LLLLW
CəB
Cəbrayil
SIM
Simal
2
3
2.62
2.48
Cəbrayil
SIM
Simal
2
3
2.62
2.48
SAF
Safa Baku
CəB
Cəbrayil
1
0
1.38
8.00
Safa Baku
CəB
Cəbrayil
1
0
1.38
8.00
CəB
Cəbrayil
BAK
Baku S
2
3
5.10
1.63
Cəbrayil
BAK
Baku S
2
3
5.10
1.63
SəB
Səbail
CəB
Cəbrayil
6
0
1.34
7.40
Səbail
CəB
Cəbrayil
6
0
1.34
7.40
CəB
Cəbrayil
MIN
Mingəcevir
2
1
9.00
1.53
Cəbrayil
MIN
Mingəcevir
2
1
9.00
1.53
CəB
Cəbrayil
ZAQ
Zaqatala
3
2
2.50
2.50
Cəbrayil
ZAQ
Zaqatala
3
2
2.50
2.50
MOI
MOIK
CəB
Cəbrayil
2
1
1.61
5.10
MOIK
CəB
Cəbrayil
2
1
1.61
5.10
DIF
Difai Agsu
CEB
Cebrayil
1
1
2.50
2.50
Difai Agsu
CEB
Cebrayil
1
1
2.50
2.50
CEB
Cebrayil
ZAQ
Zaqatala
1
0
2.45
2.70
Cebrayil
ZAQ
Zaqatala
1
0
2.45
2.70
CEB
Cebrayil
SAB
Sabail
1
4
5.20
1.60
Cebrayil
SAB
Sabail
1
4
5.20
1.60
Đối đầu
SAH
Sahdag
Sahdag1·0·1
CəbrayilCəB

- thg 2 2026 Sahdag Qusar 4 - 2 Cebrayil
- thg 10 2025 Cəbrayil 3 - 1 Sahdag
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Relegation Playoff
- Relegation











