Saburtalo vs Flora T — UEFA Champions League
UEFA Champions League · Thế Giới
1
1.53
X
4.65
2
5.50
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
83%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.50
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:1
Tỷ số chính xác
2:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
SAB
SaburtaloChỉ sốFlora TFLO
SaburtaloChỉ sốFlora TFLO
52
Kiểm soát bóng
4814
Tổng dứt điểm
125
Trúng đích
55
Phạt góc
62
Thẻ vàng
2Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
SAB
SaburtaloMỗi trậnFlora TFLO
SaburtaloMỗi trậnFlora TFLO
1.4
Bàn thắng / trận
2.41.3
Bàn thua / trận
1.158
% kiểm soát bóng
5411.7
Dứt điểm / trận
13.94.8
Phạt góc / trận
7.3Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
SAB
SaburtaloTỷ lệFlora TFLO
SaburtaloTỷ lệFlora TFLO
5
Trận thắng
77
Tài 1.5
95
Tài 2.5
96
BTTS
6Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
SAB
Saburtalo
LWDDW
Saburtalo
LWDDW
TOR
Torpedo
SAB
Saburtalo
4
3
2.43
2.85
Torpedo
SAB
Saburtalo
4
3
2.43
2.85
SAB
Saburtalo
LAR
Larne
2
1
1.72
5.40
Saburtalo
LAR
Larne
2
1
1.72
5.40
LAR
Larne
SAB
Saburtalo
0
0
3.15
2.42
Larne
SAB
Saburtalo
0
0
3.15
2.42
SLO
Slovan
SAB
Saburtalo
1
1
1.37
8.50
Slovan
SAB
Saburtalo
1
1
1.37
8.50
MAR
Margveti 2006
SAB
Saburtalo
1
3
20.00
1.11
Margveti 2006
SAB
Saburtalo
1
3
20.00
1.11
SAB
Saburtalo
SLO
Slovan
0
2
3.80
1.94
Saburtalo
SLO
Slovan
0
2
3.80
1.94
FLO
Flora T
SAB
Saburtalo
2
3
2.61
2.65
Flora T
SAB
Saburtalo
2
3
2.61
2.65
SAB
Saburtalo
TOR
Torpedo
2
2
3.65
1.90
Saburtalo
TOR
Torpedo
2
2
3.65
1.90
SAB
Saburtalo
MES
Meshakhte
2
1
1.29
8.70
Saburtalo
MES
Meshakhte
2
1
1.29
8.70
SAB
Saburtalo
RUS
Rustavi
1
2
2.30
3.15
Saburtalo
RUS
Rustavi
1
2
2.30
3.15
FLO
Flora T
LLLWL
Flora T
LLLWL
FLO
Flora T
KUR
Kuressaare
2
3
1.36
7.50
Flora T
KUR
Kuressaare
2
3
1.36
7.50
FLO
Flora T
INT
Inter C
0
4
1.82
4.35
Flora T
INT
Inter C
0
4
1.82
4.35
INT
Inter C
FLO
Flora T
2
0
2.20
3.45
Inter C
FLO
Flora T
2
0
2.20
3.45
FLO
Flora T
LAA
Laagri
1
0
2.22
2.92
Flora T
LAA
Laagri
1
0
2.22
2.92
THE
The N
FLO
Flora T
1
0
1.86
3.95
The N
FLO
Flora T
1
0
1.86
3.95
FLO
Flora T
THE
The N
1
0
2.30
2.85
Flora T
THE
The N
1
0
2.30
2.85
FLO
Flora T
NOM
Nomme United
1
2
1.34
8.00
Flora T
NOM
Nomme United
1
2
1.34
8.00
FLO
Flora T
SAB
Saburtalo
2
3
2.61
2.65
Flora T
SAB
Saburtalo
2
3
2.61
2.65
KUR
Kuressaare
FLO
Flora T
0
3
7.10
1.34
Kuressaare
FLO
Flora T
0
3
7.10
1.34
LEV
Levadia T
FLO
Flora T
1
2
1.66
4.60
Levadia T
FLO
Flora T
1
2
1.66
4.60
Đối đầu
SAB
Saburtalo
Saburtalo1·0·0
Flora TFLO

- thg 7 2026 Flora T 2 - 3 Saburtalo

