Saburtalo vs Dinamo T — Erovnuli Liga
Erovnuli Liga · Georgia
1
2.30
X
3.10
2
2.75
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
62%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.84
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
SAB
SaburtaloChỉ sốDinamo TDIN
SaburtaloChỉ sốDinamo TDIN
53%
Kiểm soát bóng
47%14
Tổng dứt điểm
147
Trúng đích
77
Phạt góc
52
Thẻ vàng
22
Việt vị
314
Lỗi
14Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
SAB
SaburtaloMỗi trậnDinamo TDIN
SaburtaloMỗi trậnDinamo TDIN
1.6
Bàn thắng / trận
1.21.9
Bàn thua / trận
1.659%
Kiểm soát bóng
52%13.5
Dứt điểm / trận
13.36.5
Phạt góc / trận
4.8Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
SAB
SaburtaloTỷ lệDinamo TDIN
SaburtaloTỷ lệDinamo TDIN
30%
Trận thắng
40%90%
Tài 1.5
70%70%
Tài 2.5
60%70%
BTTS
50%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
SAB
Saburtalo
LLWDD
Saburtalo
LLWDD
JAG
Jagiellonia(Pol)
SAB
Saburtalo(Geo)
4
0
1.34
9.50
Jagiellonia(Pol)
SAB
Saburtalo(Geo)
4
0
1.34
9.50
TOR
Torpedo
SAB
Saburtalo
4
3
2.43
2.85
Torpedo
SAB
Saburtalo
4
3
2.43
2.85
SAB
Saburtalo
LAR
Larne
2
1
1.72
5.40
Saburtalo
LAR
Larne
2
1
1.72
5.40
LAR
Larne
SAB
Saburtalo
0
0
3.15
2.42
Larne
SAB
Saburtalo
0
0
3.15
2.42
SLO
Slovan
SAB
Saburtalo
1
1
1.37
8.50
Slovan
SAB
Saburtalo
1
1
1.37
8.50
MAR
Margveti 2006
SAB
Saburtalo
1
3
20.00
1.11
Margveti 2006
SAB
Saburtalo
1
3
20.00
1.11
SAB
Saburtalo
SLO
Slovan
0
2
3.80
1.94
Saburtalo
SLO
Slovan
0
2
3.80
1.94
SAB
Saburtalo
FLO
Flora T
2
2
1.53
5.50
Saburtalo
FLO
Flora T
2
2
1.53
5.50
FLO
Flora T
SAB
Saburtalo
2
3
2.61
2.65
Flora T
SAB
Saburtalo
2
3
2.61
2.65
SAB
Saburtalo
TOR
Torpedo
2
2
3.65
1.90
Saburtalo
TOR
Torpedo
2
2
3.65
1.90
DIN
Dinamo T
LWLLW
Dinamo T
LWLLW
DIN
Dinamo T
RUS
Rustavi
0
3
2.25
3.00
Dinamo T
RUS
Rustavi
0
3
2.25
3.00
SPA
Spaeri
DIN
Dinamo T
1
2
4.05
1.75
Spaeri
DIN
Dinamo T
1
2
4.05
1.75
ZAL
Zalgiris V
DIN
Dinamo T
7
2
1.95
3.70
Zalgiris V
DIN
Dinamo T
7
2
1.95
3.70
GUR
Guria
DIN
Dinamo T
1
0
–
–
Guria
DIN
Dinamo T
1
0
–
–
DIN
Dinamo T
ZAL
Zalgiris V
3
0
2.20
3.55
Dinamo T
ZAL
Zalgiris V
3
0
2.20
3.55
DIN
Dinamo T
MON
Mondorf-les-ba
1
1
1.42
7.50
Dinamo T
MON
Mondorf-les-ba
1
1
1.42
7.50
MON
Mondorf-les-ba
DIN
Dinamo T
1
2
4.35
1.78
Mondorf-les-ba
DIN
Dinamo T
1
2
4.35
1.78
DIN
Dinamo T
DIL
Dila
0
0
2.65
2.45
Dinamo T
DIL
Dila
0
0
2.65
2.45
DIN
Dinamo T
DIN
Dinamo Batumi
2
1
1.89
3.90
Dinamo T
DIN
Dinamo Batumi
2
1
1.89
3.90
DIN
Dinamo T
SAM
Samgurali
5
3
1.75
4.25
Dinamo T
SAM
Samgurali
5
3
1.75
4.25
Đối đầu
SAB
Saburtalo
Saburtalo3·1·2
Dinamo TDIN

- thg 5 2026 Dinamo T 2 - 0 Saburtalo
- thg 3 2026 Iberia 1999 0 - 0 Dinamo T
- thg 11 2025 Iberia 1999 1 - 0 Dinamo T
- thg 9 2025 Dinamo T 2 - 1 Saburtalo
- thg 5 2025 Saburtalo 1 - 0 Dinamo T
- thg 4 2025 Dinamo T 1 - 2 Saburtalo
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Champions League (Qualification)
- Promotion - Conference League (Qualification)
- Crystalbet Erovnuli Liga (Relegation)
- Relegation - Crystalbet Erovnuli Liga 2











