Ryazan vs SKA II — Second League - Group 3
Second League - Group 3 · Nga
1
1.59
X
3.65
2
4.75
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
59%Xác suất
Ryazan thắng
1
Tỷ lệ @1.59
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
2:0
Tỷ số chính xác
2:0
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
RYA
RyazanMỗi trậnSKA IISKA
RyazanMỗi trậnSKA IISKA
1.0
Bàn thắng / trận
2.00.9
Bàn thua / trận
1.8Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
RYA
RyazanTỷ lệSKA IISKA
RyazanTỷ lệSKA IISKA
2
Trận thắng
47
Tài 1.5
83
Tài 2.5
64
BTTS
5Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
RYA
Ryazan
WWDWL
Ryazan
WWDWL
RYA
Ryazan
ROD
Rodina III
3
0
1.78
3.50
Ryazan
ROD
Rodina III
3
0
1.78
3.50
KVA
Kvant
RYA
Ryazan
0
2
10.40
1.20
Kvant
RYA
Ryazan
0
2
10.40
1.20
MET
Metallurg L
RYA
Ryazan
0
0
2.10
3.45
Metallurg L
RYA
Ryazan
0
0
2.10
3.45
ARS
Arsenal II
RYA
Ryazan
0
5
5.30
1.54
Arsenal II
RYA
Ryazan
0
5
5.30
1.54
SHU
Shumbrat
RYA
Ryazan
2
0
2.02
3.10
Shumbrat
RYA
Ryazan
2
0
2.02
3.10
RYA
Ryazan
SPA
Spartak T
1
2
5.15
1.51
Ryazan
SPA
Spartak T
1
2
5.15
1.51
AVA
Avangard K
RYA
Ryazan
0
0
2.52
2.67
Avangard K
RYA
Ryazan
0
0
2.52
2.67
RYA
Ryazan
VOL
Volna N
0
1
3.25
2.15
Ryazan
VOL
Volna N
0
1
3.25
2.15
SAT
Saturn R
RYA
Ryazan
0
0
3.15
2.17
Saturn R
RYA
Ryazan
0
0
3.15
2.17
ROT
Rotor-2
RYA
Ryazan
0
3
5.10
1.57
Rotor-2
RYA
Ryazan
0
3
5.10
1.57
SKA
SKA II
LLLWW
SKA II
LLLWW
SAT
Saturn R
SKA
SKA II
1
0
1.37
5.20
Saturn R
SKA
SKA II
1
0
1.37
5.20
SKA
SKA II
SHU
Shumbrat
0
2
3.65
1.90
SKA II
SHU
Shumbrat
0
2
3.65
1.90
SPA
Spartak T
SKA
SKA II
2
0
1.26
7.60
Spartak T
SKA
SKA II
2
0
1.26
7.60
AVA
Avangard K
SKA
SKA II
1
2
1.87
3.90
Avangard K
SKA
SKA II
1
2
1.87
3.90
SKA
SKA II
ROT
Rotor-2
3
2
1.92
3.30
SKA II
ROT
Rotor-2
3
2
1.92
3.30
KVA
Kvant
SKA
SKA II
1
3
6.20
1.33
Kvant
SKA
SKA II
1
3
6.20
1.33
SKA
SKA II
SAL
Salyut-B
0
1
2.95
2.27
SKA II
SAL
Salyut-B
0
1
2.95
2.27
ORE
Orel
SKA
SKA II
1
1
1.48
5.40
Orel
SKA
SKA II
1
1
1.48
5.40
SKA
SKA II
ROD
Rodina III
0
2
2.32
2.87
SKA II
ROD
Rodina III
0
2
2.32
2.87
MET
Metallurg L
SKA
SKA II
4
0
1.39
7.60
Metallurg L
SKA
SKA II
4
0
1.39
7.60
Đối đầu
RYA
Ryazan
Ryazan1·1·0
SKA IISKA

- thg 8 2025 SKA II 1 - 1 Ryazan
- thg 5 2025 Ryazan 1 - 0 SKA II
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Relegation

















