RWDM vs Rochefort — First Amateur Division
1
2.15
X
3.50
2
3.00
Hiệp 11-1
- 26' 0-1Bàn thắng
- Bàn thắng1-1 39'
Hiệp 20-0
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
62%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.68
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
1:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
RWD
RWDMDự đoánRochefortROC
RWDMDự đoánRochefortROC
47%Kiểm soát bóng53%
8Tổng dứt điểm11
4Trúng đích5
4Phạt góc5
3Thẻ vàng0
2Việt vị3
14Lỗi13
RWD
RWDMThực tếRochefortROC
RWDMThực tếRochefortROC
48%Kiểm soát bóng52%
8Tổng dứt điểm8
4Trúng đích6
5Phạt góc5
1Việt vị6
9Lỗi11
RWD
RWDMThực tế · Dự đoánRochefortROC
RWDMThực tế · Dự đoánRochefortROC
48%47%Kiểm soát bóng52%53%
88Tổng dứt điểm811
44Trúng đích65
54Phạt góc55
12Việt vị63
914Lỗi1113
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
RWD
RWDMMỗi trậnRochefortROC
RWDMMỗi trậnRochefortROC
1.6Bàn thắng / trận2.5
1.5Bàn thua / trận1.6
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
RWD
RWDMTỷ lệRochefortROC
RWDMTỷ lệRochefortROC
60%Trận thắng50%
70%Tài 1.5100%
60%Tài 2.580%
60%BTTS80%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
RWD
RWDM
WWWWW
RWDM
WWWWW
MEU
Meux
RWD
RWDM
0
1
2.85
2.30
Meux
RWD
RWDM
0
1
2.85
2.30
RWD
RWDM
CHA
Charleroi B
1
0
1.62
4.60
RWDM
CHA
Charleroi B
1
0
1.62
4.60
ONH
Onhaye
RWD
RWDM
0
1
3.55
1.82
Onhaye
RWD
RWDM
0
1
3.55
1.82
RWD
RWDM
FLE
Flenu
3
0
1.52
5.40
RWDM
FLE
Flenu
3
0
1.52
5.40
HAB
Habay-la-Neuve
RWD
RWDM
1
2
2.80
2.52
Habay-la-Neuve
RWD
RWDM
1
2
2.80
2.52
GEN
Genk U23
RWD
RWDM
6
2
2.45
2.47
Genk U23
RWD
RWDM
6
2
2.45
2.47
KOR
Kortrijk
RWD
RWDM
3
1
1.67
5.60
Kortrijk
RWD
RWDM
3
1
1.67
5.60
RWD
RWDM
AND
Anderlecht U23
2
1
2.00
3.55
RWDM
AND
Anderlecht U23
2
1
2.00
3.55
LOM
Lommel SK
RWD
RWDM
3
2
1.58
6.50
Lommel SK
RWD
RWDM
3
2
1.58
6.50
RWD
RWDM
K.
K. Lierse S.K.
1
1
1.95
3.65
RWDM
K.
K. Lierse S.K.
1
1
1.95
3.65
ROC
Rochefort
WDLWW
Rochefort
WDLWW
ROC
Rochefort
K.
K. Lierse S.K.
3
2
–
–
Rochefort
K.
K. Lierse S.K.
3
2
–
–
ROC
Rochefort
CHA
Charleroi B
1
1
1.65
4.90
Rochefort
CHA
Charleroi B
1
1
1.65
4.90
ROC
Rochefort
ONH
Onhaye
1
2
1.25
7.50
Rochefort
ONH
Onhaye
1
2
1.25
7.50
TUB
Tubize
ROC
Rochefort
1
4
2.12
3.60
Tubize
ROC
Rochefort
1
4
2.12
3.60
ROC
Rochefort
HAB
Habay-la-Neuve
4
2
1.85
4.10
Rochefort
HAB
Habay-la-Neuve
4
2
1.85
4.10
UNI
Union II
ROC
Rochefort
0
2
3.45
1.93
Union II
ROC
Rochefort
0
2
3.45
1.93
ROC
Rochefort
VIR
Virton
2
2
–
–
Rochefort
VIR
Virton
2
2
–
–
RAA
RAAL L
ROC
Rochefort
0
3
1.23
10.00
RAAL L
ROC
Rochefort
0
3
1.23
10.00
ROC
Rochefort
PAT
Patro Eisden
3
3
8.10
1.36
Rochefort
PAT
Patro Eisden
3
3
8.10
1.36
TUB
Tubize
ROC
Rochefort
3
2
1.28
8.25
Tubize
ROC
Rochefort
3
2
1.28
8.25
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - National Division 1 - ACFF (Promotion Group)
- National Division 1 - ACFF (Relegation Group)













