Rwamagana vs Rayon Sports — National Soccer League
National Soccer League · Rwanda
1
5.25
X
3.10
2
1.70
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
90%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.37
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
RWA
RwamaganaMỗi trậnRayon SportsRAY
RwamaganaMỗi trậnRayon SportsRAY
0.8
Bàn thắng / trận
1.20.5
Bàn thua / trận
1.0Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
RWA
RwamaganaTỷ lệRayon SportsRAY
RwamaganaTỷ lệRayon SportsRAY
40%
Trận thắng
30%40%
Tài 1.5
70%10%
Tài 2.5
50%10%
BTTS
60%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
RWA
Rwamagana
LLLDL
Rwamagana
LLLDL
AMA
Amagaju
RWA
Rwamagana
2
1
2.20
3.10
Amagaju
RWA
Rwamagana
2
1
2.20
3.10
RWA
Rwamagana
APR
APR
0
1
–
–
Rwamagana
APR
APR
0
1
–
–
GAS
Gasogi U
RWA
Rwamagana
1
0
2.15
3.60
Gasogi U
RWA
Rwamagana
1
0
2.15
3.60
KIY
Kiyovu S
RWA
Rwamagana
2
2
2.12
3.70
Kiyovu S
RWA
Rwamagana
2
2
2.12
3.70
MUS
Musanze
RWA
Rwamagana
1
0
1.83
4.55
Musanze
RWA
Rwamagana
1
0
1.83
4.55
AS
AS Kigali
RWA
Rwamagana
1
0
1.88
4.35
AS Kigali
RWA
Rwamagana
1
0
1.88
4.35
BUG
Bugesera
RWA
Rwamagana
0
1
1.85
4.33
Bugesera
RWA
Rwamagana
0
1
1.85
4.33
GOR
Gorilla
RWA
Rwamagana
2
0
2.20
3.30
Gorilla
RWA
Rwamagana
2
0
2.20
3.30
RWA
Rwamagana
POL
Police
1
1
–
–
Rwamagana
POL
Police
1
1
–
–
RWA
Rwamagana
ETI
Etincelles
1
0
2.31
3.25
Rwamagana
ETI
Etincelles
1
0
2.31
3.25
RAY
Rayon Sports
WWWWW
Rayon Sports
WWWWW
RAY
Rayon Sports
GOR
GOR Mahia
2
1
2.55
2.80
Rayon Sports
GOR
GOR Mahia
2
1
2.55
2.80
JAM
Jamus
RAY
Rayon Sports
1
3
–
–
Jamus
RAY
Rayon Sports
1
3
–
–
HIL
Hilal O
RAY
Rayon Sports
0
1
–
–
Hilal O
RAY
Rayon Sports
0
1
–
–
TUS
Tusker
RAY
Rayon Sports
0
1
5.00
1.75
Tusker
RAY
Rayon Sports
0
1
5.00
1.75
RAY
Rayon Sports
KVZKVZ
2
0
–
–
Rayon Sports
KVZKVZ
2
0
–
–
RAY
Rayon Sports
KIY
Kiyovu S
1
1
–
–
Rayon Sports
KIY
Kiyovu S
1
1
–
–
RAY
Rayon Sports
BUG
Bugesera
2
0
–
–
Rayon Sports
BUG
Bugesera
2
0
–
–
RAY
Rayon Sports
GOR
Gorilla
0
0
–
–
Rayon Sports
GOR
Gorilla
0
0
–
–
RAY
Rayon Sports
MAR
Marines
2
1
1.78
4.30
Rayon Sports
MAR
Marines
2
1
1.78
4.30
MUH
Muhanga
RAY
Rayon Sports
1
0
3.90
1.92
Muhanga
RAY
Rayon Sports
1
0
3.90
1.92
Đối đầu
RWA
Rwamagana
Rwamagana0·0·1
Rayon SportsRAY

- thg 12 2024 Rayon S 2 - 1 Rwamagana
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts























