Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Rutsiro vs Rayon Sports — National Soccer League

1 4.25
X 3.25
2 1.90

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
88%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @1.47 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Rutsiro 18%@4.25
Hòa 24%@3.25
Rayon Sports 58%@1.90
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 12%@10.78
Xỉu 2.5 88%@1.47
Cả hai đội ghi bànBTTS
46%@2.22
Không 54%@1.59

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

RutsiroMỗi trậnRayon Sports
0.8
Bàn thắng / trận
1.1
1.0
Bàn thua / trận
0.5

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

RutsiroTỷ lệRayon Sports
1
Trận thắng
4
4
Tài 1.5
6
4
Tài 2.5
2
4
BTTS
5

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Rutsiro LWLLD
L 30 May Rutsiro Bugesera 0 2
W 22 May Rutsiro AS Kigali 2 1 2.65 2.80
L 17 May APR Rutsiro 3 0
L 10 May Rutsiro Amagaju 1 2 2.55 2.90
D 6 May Rutsiro Musanze 0 0 1.67 5.40
D 3 May Mukura Rutsiro 1 1 2.22 3.35
L 24 Apr Gicumbi Rutsiro 2 0 2.05 3.90
D 4 Apr Al Merreikh Rutsiro 0 0 1.55 5.70
L 28 Mar Rutsiro Hilal O 1 2 12.00 1.32
L 22 Mar Rutsiro Kiyovu 0 1 3.00 2.50
Rayon Sports WWWWW
W 7 Aug Rayon Sports GOR Mahia 2 1 2.55 2.80
W 4 Aug Jamus Rayon Sports 1 3
W 1 Aug Hilal O Rayon Sports 0 1
W 29 Jul Tusker Rayon Sports 0 1 5.00 1.75
W 26 Jul Rayon Sports KVZKVZ 2 0
D 29 May Rayon Sports Kiyovu S 1 1
W 26 May Rayon Sports Bugesera 2 0
D 12 May Rayon Sports Gorilla 0 0
W 9 May Rayon Sports Marines 2 1 1.78 4.30
L 6 May Muhanga Rayon Sports 1 0 3.90 1.92

Đối đầu

Rutsiro
0·0·3
Rayon Sports
  • Oct 2025 Rayon Sport 3 - 1 Rutsiro
  • May 2025 Rayon Sports 2 - 0 Rutsiro
  • Sep 2024 Rutsiro 0 - 1 Rayon S

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Al Hilal Omdurman 34 +49 75
2 APR 34 +22 68
3 Al Merreikh 34 +19 60
4 Rayon Sports 34 +10 56
5 Kiyovu Sports 34 +13 53
6 Police 34 +10 52
7 Mukura 34 -2 47
8 Marines 34 +4 45
9 Bugesera 34 -5 44
10 Musanze 34 +1 43
11 Gorilla 34 -13 38
12 Gicumbi 34 -16 38
13 Etincelles 34 -8 37
14 AS Kigali 34 -12 35
15 Gasogi United 34 -15 35
16 Amagaju 34 -19 35
17 Muhanga 34 -21 31
18 Rutsiro 34 -17 29

Chú thích

  • Champions League
  • CAF Confederation Cup
  • Relegation