Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Rutsiro vs Musanze — National Soccer League

1 1.67
X 3.70
2 5.40

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
90%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @1.53 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Rutsiro 42%@1.67
Hòa 45%@3.70
Musanze 13%@5.40
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 10%@13.77
Xỉu 2.5 90%@1.53
Cả hai đội ghi bànBTTS
26%@2.40
Không 74%@1.51

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

RutsiroMỗi trậnMusanze
0.7
Bàn thắng / trận
0.5
0.9
Bàn thua / trận
1.2

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

RutsiroTỷ lệMusanze
1
Trận thắng
1
4
Tài 1.5
7
2
Tài 2.5
2
3
BTTS
4

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Rutsiro LWLLD
L 30 thg 5 Rutsiro Bugesera 0 2
W 22 thg 5 Rutsiro AS Kigali 2 1 2.65 2.80
L 17 thg 5 APR Rutsiro 3 0
L 10 thg 5 Rutsiro Amagaju 1 2 2.55 2.90
D 3 thg 5 Mukura Rutsiro 1 1 2.22 3.35
L 24 thg 4 Gicumbi Rutsiro 2 0 2.05 3.90
D 19 thg 4 Rutsiro Rayon Sports 0 0 4.25 1.90
D 4 thg 4 Al Merreikh Rutsiro 0 0 1.55 5.70
L 28 thg 3 Rutsiro Hilal O 1 2 12.00 1.32
L 22 thg 3 Rutsiro Kiyovu 0 1 3.00 2.50
Musanze LDDDD
L 30 thg 5 AS Kigali Musanze 2 1
D 24 thg 5 Marines Musanze 1 1
D 17 thg 5 Musanze Gasogi United 0 0
D 9 thg 5 Musanze Police 0 0 3.40 2.30
D 2 thg 5 Musanze Kiyovu S 0 0 2.67 2.67
L 25 thg 4 Hilal O Musanze 2 0 1.30 10.50
L 17 thg 4 Musanze Amagaju 0 2 2.30 3.85
L 5 thg 4 Gorilla Musanze 2 1 2.65 3.35
D 22 thg 3 Muhanga Musanze 0 0 1.92 4.60
L 14 thg 3 APR Musanze 2 0 1.45 6.50

Đối đầu

Rutsiro
0·2·0
Musanze
  • thg 10 2025 Musanze 1 - 1 Rutsiro
  • thg 4 2025 Musanze 1 - 1 Rutsiro

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Al Hilal Omdurman 34 +49 75
2 APR 34 +22 68
3 Al Merreikh 34 +19 60
4 Rayon Sports 34 +10 56
5 Kiyovu Sports 34 +13 53
6 Police 34 +10 52
7 Mukura 34 -2 47
8 Marines 34 +4 45
9 Bugesera 34 -5 44
10 Musanze 34 +1 43
11 Gorilla 34 -13 38
12 Gicumbi 34 -16 38
13 Etincelles 34 -8 37
14 AS Kigali 34 -12 35
15 Gasogi United 34 -15 35
16 Amagaju 34 -19 35
17 Muhanga 34 -21 31
18 Rutsiro 34 -17 29

Chú thích

  • Champions League
  • CAF Confederation Cup
  • Relegation