Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Rutsiro vs Kiyovu — National Soccer League

1 3.00
X 2.95
2 2.50

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
67%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa X2 Tỷ lệ @1.35 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Rutsiro 16%@3.00
Hòa 17%@2.95
Kiyovu 67%@2.50
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 35%@2.73
Xỉu 2.5 65%@1.47
Cả hai đội ghi bànBTTS
43%@2.15
Không 57%@1.63

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

RutsiroMỗi trậnKiyovu
1.0
Bàn thắng / trận
1.4
1.4
Bàn thua / trận
0.9

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

RutsiroTỷ lệKiyovu
10%
Trận thắng
30%
50%
Tài 1.5
70%
50%
Tài 2.5
50%
50%
BTTS
70%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Rutsiro LWLLD
L 30 thg 5 Rutsiro Bugesera 0 2
W 22 thg 5 Rutsiro AS Kigali 2 1 2.65 2.80
L 17 thg 5 APR Rutsiro 3 0
L 10 thg 5 Rutsiro Amagaju 1 2 2.55 2.90
D 6 thg 5 Rutsiro Musanze 0 0 1.67 5.40
D 3 thg 5 Mukura Rutsiro 1 1 2.22 3.35
L 24 thg 4 Gicumbi Rutsiro 2 0 2.05 3.90
D 19 thg 4 Rutsiro Rayon Sports 0 0 4.25 1.90
D 4 thg 4 Al Merreikh Rutsiro 0 0 1.55 5.70
L 28 thg 3 Rutsiro Hilal O 1 2 12.00 1.32
Kiyovu DDDWW
D 29 thg 5 Rayon Sports Kiyovu S 1 1
D 24 thg 5 Police Kiyovu S 0 0
D 16 thg 5 Kiyovu S Muhanga 1 1 3.80 2.51
W 10 thg 5 Al Merreikh Kiyovu S 0 1 1.65 5.00
W 5 thg 5 Amagaju Kiyovu S 0 1 1.82 6.50
D 2 thg 5 Musanze Kiyovu S 0 0 2.67 2.67
D 26 thg 4 Etincelles Kiyovu S 0 0 2.30 5.50
L 18 thg 4 Kiyovu S Hilal O 1 2 5.10 1.75
W 3 thg 4 Kiyovu S Gasogi United 2 0 2.15 3.70
W 15 thg 3 Kiyovu AS Kigali 3 1 2.15 3.75

Đối đầu

Rutsiro
0·0·2
Kiyovu
  • thg 12 2025 Kiyovu 1 - 0 Rutsiro
  • thg 5 2025 Kiyovu S 2 - 1 Rutsiro

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Al Hilal Omdurman 34 +49 75
2 APR 34 +22 68
3 Al Merreikh 34 +19 60
4 Rayon Sports 34 +10 56
5 Kiyovu Sports 34 +13 53
6 Police 34 +10 52
7 Mukura 34 -2 47
8 Marines 34 +4 45
9 Bugesera 34 -5 44
10 Musanze 34 +1 43
11 Gorilla 34 -13 38
12 Gicumbi 34 -16 38
13 Etincelles 34 -8 37
14 AS Kigali 34 -12 35
15 Gasogi United 34 -15 35
16 Amagaju 34 -19 35
17 Muhanga 34 -21 31
18 Rutsiro 34 -17 29

Chú thích

  • Champions League
  • CAF Confederation Cup
  • Relegation